Dòng VL

Showing all 9 results

Mô tả nhóm sản phẩm

VL Series – Module tuyến tính động cơ tuyến tính tốc độ cao, siêu chính xác ±0.005 mm

  • Công nghệ: Động cơ tuyến tính (Linear Motor) – truyền động trực tiếp, không vít me, không đai.
  • Độ chính xác lặp lại: tới ±0.005 mm, phản hồi nhanh, độ trễ thấp.
  • Hành trình: đến 3500 mm (tuỳ model); tốc độ – gia tốc rất cao nhờ không có tổn hao cơ khí.
  • Dòng sản phẩm: VL6 • VL8 • VL11 • VL14 • VL17 • VL22 (bề rộng thân 60–220 mm).
  • Ứng dụng: Pick & Place siêu nhanh, SMT/PCB, dán keo – in/khắc laser, đo kiểm quang học, bán dẫn, đóng gói chính xác cao.

Linear Motor Direct-Drive
±0.005 mm Repeat
High Speed & Acceleration
Maintenance-Lite
Clean & Low Vibration

CNC Motion Việt Nam – Đại lý W-Robot: thiết kế, cung cấp & tích hợp hệ truyền động tuyến tính Linear Motor theo yêu cầu.

VL Series – truyền động trực tiếp, gia tốc cao, độ ồn – rung cực thấp, phù hợp dây chuyền tốc độ cao & môi trường sạch.

Vì sao chọn Linear Motor Module cho dây chuyền tốc độ cao?

VL Series sử dụng động cơ tuyến tính (Linear Motor) truyền động trực tiếp lên bàn trượt. Không qua vít me hay đai răng nên không có khe hở cơ khí, không trễ cơ, không mài mòn cơ cấu. Nhờ đó, VL đạt độ chính xác lặp lại ±0.005 mm, tốc độ & gia tốc vượt trội, phản hồi nhanh và chu kỳ ổn định lâu dài. Thiết kế khép kín với ray trượt tuyến tính & thân nhôm định hình giúp giảm rung – ồn, phù hợp các ứng dụng clean/ESD trong điện tử – bán dẫn.

So với vít me/đai răng, chi phí đầu tư Linear Motor cao hơn nhưng chi phí vận hành – bảo trì thấp (ít hoặc không phải thay vít/đai), MTBF cao và đặc biệt phát huy hiệu quả ở những công đoạn yêu cầu tốc độ lấy/đặt rất nhanh, nhịp lặp lớn với quãng đường trung bình – dài.

Cấu tạo & nguyên lý vận hành

Thành phần chính

  • Động cơ tuyến tính (forcer + stator): lực đẩy trực tiếp, đáp ứng nhanh, độ trễ cực thấp.
  • Ray trượt tuyến tính & bàn trượt: độ êm & độ thẳng cao, giảm ma sát & rung, tuổi thọ lớn.
  • Thước từ/thuỷ tinh & đầu đọc: phản hồi vị trí độ phân giải cao → lặp lại đến ±0.005 mm.
  • Cảm biến Home/Limit & cáp kéo: sẵn sàng tích hợp, đi dây gọn – chống gãy cáp.
  • Thân nhôm chuẩn công nghiệp: bề rộng 60–220 mm (VL6→VL22) tương ứng dải tải 10–85 kg.

Nguyên lý hoạt động

Forcer (phần chuyển động) chạy trên stator (đường ray từ) tạo lực đẩy theo phương trượt. Hệ encoder tuyến tính phản hồi vị trí theo thời gian thực về servo drive, cho phép điều khiển profile Trapezoid/S-curve, cam điện tử, multi-segment motion… Kết quả: tốc độ – gia tốc cao, dừng êm, sai số cực nhỏ và tuổi thọ cơ cấu cao do gần như loại bỏ ma sát mài mòn.

Ưu điểm nổi bật của VL Series

  • Siêu chính xác – lặp lại: nhờ encoder tuyến tính độ phân giải cao, ±0.005 mm.
  • Chu kỳ cực nhanh: gia tốc lớn, không trễ cơ → tăng thông lượng/UPH.
  • Rung – ồn thấp: không bánh răng/vít → chuyển động êm, ít cộng hưởng.
  • Ít bảo trì: không thay đai/không mòn vít, bôi trơn nhẹ cho ray trượt.
  • Thân máy gọn, sạch: thích hợp phòng sạch/ESD, dây dẫn đi trong cable chain.
  • Tương thích servo & controller thông dụng: dễ tích hợp PLC/IPC/Robot.

Dải model VL & thông số nhanh

Model Hành trình tối đa Tải tối đa (tham chiếu) Bề rộng thân (Body width) Độ lặp lại Gợi ý ứng dụng
VL6 1360 mm 10 kg 60 mm ±0.005 mm Máy pick & place nhỏ, quang học, khắc laser chính xác
VL8 1800 mm 15 kg 82 mm ±0.005 mm In/scan, dán keo tốc độ cao, chuyển pha nhanh
VL11 3500 mm 20 kg 110 mm ±0.005 mm Gantry XY nhẹ, chuyển mảng PCB, máy đo kiểm
VL14 3500 mm 30 kg 140 mm ±0.005 mm Module X cho máy dán keo/in 2D, tải trung bình
VL17 3500 mm 60 kg 170 mm ±0.005 mm Thao tác pallet nhỏ-trung, nâng hạ tốc độ cao
VL22 3500 mm 85 kg 220 mm ±0.005 mm Ứng dụng tải lớn – hành trình dài, phối hợp robot

Thông số tải là giá trị tham chiếu. Tải thực tế phụ thuộc gia tốc, trọng tâm EOAT, độ cứng gá đặt và profile chuyển động.

Linear Motor vs. Vít me / Đai răng – chọn thế nào?

Tiêu chí Linear Motor (VL) Vít me / Đai răng
Lặp lại / chính xác Rất cao – đến ±0.005 mm, encoder tuyến tính Vừa – cao (±0.02~0.05 mm)
Tốc độ & gia tốc Rất cao, phản hồi nhanh vì không trễ cơ Trung bình – cao, giới hạn bởi ma sát/cộng hưởng
Bảo trì Thấp, chủ yếu bôi trơn ray trượt Định kỳ thay đai/kiểm tra mòn vít me
Chi phí đầu tư Cao hơn Thấp – trung bình
Ứng dụng phù hợp UPH cao, chính xác rất cao, phòng sạch Tải lớn giá tốt, nhu cầu chính xác vừa

Cách chọn VL phù hợp bài toán

  1. Hành trình & tốc độ mục tiêu: Xác định quãng chạy dài nhất và chu kỳ mong muốn. Linear Motor cho phép profile gia tốc cao nhưng cần bệ máy đủ cứng.
  2. Tải & mô-men: Tính cả EOAT + sản phẩm + phụ kiện. Nếu mô-men lật lớn, ưu tiên model thân rộng (VL14–VL22) hoặc dùng ray đôi.
  3. Độ chính xác: Nếu yêu cầu <±0.01 mm → VL phù hợp. Với yêu cầu vừa phải, cân nhắc dòng vít me.
  4. Môi trường: Phòng sạch/ESD → tuyến tính là lựa chọn tối ưu (ít bụi mạt). Có thể bổ sung cover, khí sạch.
  5. Tích hợp điều khiển: Kiểm tra tương thích drive/PLC/Robot, tín hiệu Home/Limit, Safety.

Ứng dụng tiêu biểu

  • Pick & Place tốc độ rất cao (SMT/PCB, linh kiện điện tử, IC/Tray).
  • Dán keo, bôi vật liệu, in/khắc laser – cần chuyển động đều, bề mặt đẹp.
  • Đo kiểm quang học/3D – yêu cầu dừng êm, rung thấp, lặp lại cực tốt.
  • Vận chuyển mảng/khay trong máy bán dẫn, module XY gantry sạch.
  • Đóng gói – phân loại tốc độ cao, kiểm soát chất lượng theo vệt chạy.

Lắp đặt & bảo trì – lưu ý để đạt hiệu năng tối đa

Lắp đặt

  1. Chuẩn bị bệ máy: mặt phẳng thẳng – cứng, tránh cộng hưởng; bắt chặt theo thứ tự “xương cá”.
  2. Căn thước tuyến tính: giữ khoảng hở/độ thẳng đúng khuyến nghị; không kéo lệch cáp/encoder.
  3. Đấu nối: phân tách cáp động lực & tín hiệu; đi trong cable chain đúng bán kính uốn.
  4. Thiết lập drive: giới hạn tốc/gia tốc/jerk; kích hoạt S-curve; tinh chỉnh filter chống rung.
  5. Chạy-in: 40–60% tốc độ 20–30 phút; theo dõi nhiệt độ forcer, tiếng ồn, độ êm.

Bảo trì

  • Hàng tuần: vệ sinh ray; kiểm tra cáp kéo, cảm biến, đầu đọc.
  • Hàng tháng: bôi trơn ray trượt theo thời gian vận hành; kiểm tra bắt siết.
  • Mỗi 6–12 tháng: rà soát lại độ thẳng & căn chỉnh nếu thay đổi tải/hành trình.

Không cần thay đai/vít; bảo trì chủ yếu ở ray trượt & cáp/encoder → downtime thấp.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

VL Series có phù hợp thay thế vít me/đai ở mọi trường hợp?
Không nhất thiết. Nếu yêu cầu tốc độ/độ chính xác rất cao, chu kỳ lớn, môi trường sạch → VL là tối ưu. Nếu tải rất lớn và ngân sách hạn chế, có thể chọn vít me/đai răng.
Độ lặp lại ±0.005 mm đạt được bằng cách nào?
Nhờ encoder tuyến tính độ phân giải cao + điều khiển servo tốc độ cao + truyền động trực tiếp không khe hở cơ khí, loại bỏ trễ của vít/đai.
VL có chịu được tải lớn không?
Có các model thân rộng VL14, VL17, VL22 cho tải tham chiếu đến 85 kg. Khi mô-men lật lớn, nên chọn ray đôi hoặc bổ sung gối đỡ phụ.
Có thể ghép VL thành hệ XY/XYZ không?
Hoàn toàn được. Chúng tôi cung cấp khung liên kết, cable chain và tủ điều khiển đồng bộ để bạn có Cartesian robot tốc độ cao.

Tải catalog & nhận cấu hình VL tối ưu

Gửi cho chúng tôi hành trình, tải/EOAT, chu kỳ, môi trường và yêu cầu tích hợp. Kỹ sư CNC Motion sẽ đề xuất model VL phù hợp (kèm bản vẽ 2D/3D, BOM & báo giá nhanh).



Zalo: 0877.900.199

Sản phẩm vừa xem

Không có sản phẩm xem gần đây
error: Content is protected !!