Website: cncmotion.vn • Đại lý W-Robot Việt Nam – tư vấn kỹ thuật & báo giá nhanh.
Ảnh minh họa: VGTYD – Embedded Electric Cylinder Module
VGTYD Series – xi lanh điện nhúng tinh gọn, lực đẩy lớn cho tự động hóa
VGTYD là dòng embedded electric cylinder module kết hợp vít me bi và ray dẫn hướng trong thân nhôm gọn nhẹ, tối ưu cho không gian hẹp nhưng vẫn đảm bảo lực đẩy lớn và độ chính xác lặp lại cao. Thiết kế mô-đun cho phép tích hợp trực tiếp vào jig/fixture, làm trục cho gantry/cartesian hoặc retrofit lên máy cũ. Dòng sản phẩm có đầy đủ kích cỡ từ thân 44 mm đến 200 mm, hành trình tới 1100 mm, tải ngang tối đa đến 150 kg, phù hợp đa số bài toán pick-and-place, ép/chốt lắp, cấp phôi, đo kiểm.
So với xi lanh khí nén, VGTYD cung cấp khả năng điều khiển vị trí/tốc độ/gia tốc chính xác, dừng trung gian mượt với profile S-curve, đồng bộ đa trục qua PLC/servo – qua đó rút ngắn thời gian chu kỳ, ổn định chất lượng và giảm chi phí vận hành lâu dài.
Cấu tạo & nguyên lý truyền động
Cấu tạo chính
Vít me bi chính xác (lead tuỳ model; ví dụ VGTY4D: 2/6/12 mm) cho hiệu suất cao, ít mài mòn.
Ray dẫn hướng tuyến tính tăng cứng vững, chịu moment tốt, chuyển động êm.
Thân nhôm đùn mảnh gọn, có rãnh gắn cảm biến & phụ kiện; tối ưu đi dây.
Bàn trượt bố trí lỗ ren chuẩn để bắt gripper, EoAT, camera, đầu đo, dao…
Cảm biến giới hạn & về gốc kiểu từ (magnetic) – hỗ trợ NPN/PNP, sơ đồ đấu nối tiêu chuẩn.
Motor/khớp nối đa dạng: các hãng servo phổ biến, coupler chọn theo trục motor × trục vít.
Nguyên lý hoạt động
Động cơ quay trục vít; bi tuần hoàn chuyển đổi chuyển động quay thành tịnh tiến của bàn trượt. Với preload phù hợp và dung sai chế tạo nghiêm ngặt, VGTYD đạt backlash thấp, độ lặp lại cao, đồng thời duy trì lực đẩy lớn ở lead nhỏ. Driver/PLC cho phép lập trình vị trí, tốc độ, gia tốc và profile S-curve để đạt quỹ đạo mượt, giảm rung và bảo vệ cơ khí.
Key Features & Design Philosophy
Exquisite Structure: thân mỏng gọn, dễ nhúng vào cụm máy có không gian hạn chế.
High Thrust: lựa chọn lead nhỏ cho lực đẩy cao; phù hợp ép/chốt lắp, kẹp nặng.
High Repeatability: C7/C5 cho định vị chính xác, lặp lại ổn định qua nhiều ca.
Modular Stroke & Layout: stroke bội số 50 mm; nhiều hướng gắn motor (BA/BC/BL/BR).
Low Maintenance: bôi trơn thuận tiện, tuổi thọ phớt/dẫn hướng dài; chi phí vận hành thấp.
Easy Integration: chuẩn lỗ bắt, rãnh sensor, file CAD hỗ trợ rút ngắn thời gian thiết kế.
Các model trong dòng VGTYD
Model
Max Stroke
Max Payload (Horizontal)
Body Width
Ghi chú
VGTYD4
500 mm
25 kg
44 mm
Siêu gọn, cho trục hẹp/tải nhẹ-trung bình
VGTYD5
600 mm
30 kg
54 mm
Tăng cứng so với D4, vẫn giữ thân mỏng
VGTYD8
800 mm
50 kg
82 mm
Phù hợp pick-and-place nhanh
VGTYD12
800 mm
110 kg
120 mm
Độ cứng cao cho đồ gá nặng
VGTYD15
1100 mm
120 kg
155 mm
Hành trình dài, tải lớn
VGTYD20
1100 mm
150 kg
200 mm
Tải rất nặng – khung vững chắc
*Giá trị headline theo catalog; thông số vận hành phụ thuộc lead, tốc độ, bố trí và phụ kiện.
Thông số kỹ thuật chi tiết (đại diện: VGTY4D)
Hạng mục
Giá trị
Ghi chú
AC Motor Power
~100 W
Công suất tham chiếu VGTY4D
Repeatability
C7: ±0.01 mm • C5: ±0.006 mm
Vít me bi cấp C7/C5
Ball Screw Lead
2 / 6 / 12 mm
Lead nhỏ → lực lớn; lead lớn → tốc độ cao
Max Speed
100 / 300 / 600 mm/s
Tương ứng lead 2 / 6 / 12 mm
Max Payload (Horizontal)
25 / 20 / 12 kg
Lead 2 / 6 / 12 mm
Max Payload (Vertical)
8 / 5 / 2 kg
Lead 2 / 6 / 12 mm
Rated Thrust
424 / 141 / 71 N
Lead 2 / 6 / 12 mm
Range of Stroke
50–500 mm (bước 50)
Tuỳ chọn theo yêu cầu
Total Length
<1350 mm
Phụ thuộc cấu hình & hành trình
Coupling (Motor × Screw)
7 × 8 mm
Tham chiếu bản vẽ VGTY4D
Home Sensor
EE-SX674 (NPN)
Có tuỳ chọn PNP theo cấu hình
Motor Connection
BA / BC / BL / BR
Basis • External • Left • Right
*Thông số có thể thay đổi theo model/hành trình/lead; vui lòng đối chiếu catalog model tương ứng trước khi chốt thiết kế.
Hướng dẫn đặt mã (Order Code) – VGTYD
Cấu trúc mã (minh hoạ theo sơ đồ “Guide for Model Selection” của VGTY4D):