Dòng VGTYD

Showing all 6 results

Mô tả nhóm sản phẩm

Module tuyến tính VGTYD Series – Xi lanh điện tích hợp, kết cấu tinh gọn – lực đẩy lớn

  • Dải model: VGTYD4 • VGTYD5 • VGTYD8 • VGTYD12 • VGTYD15 • VGTYD20
  • Hành trình chuẩn: 50–1100 mm (tùy model; cấp bước 50 mm)
  • Tải ngang tối đa: 25–150 kg (theo từng kích cỡ)
  • Độ lặp lại: C7 ±0.01 mm • C5 ±0.006 mm
  • Ví dụ VGTY4D: Motor ~100 W • Lead 2/6/12 mm • Tốc độ 100/300/600 mm/s • Lực đẩy 424/141/71 N
  • Hướng gắn motor: BA/BC/BL/BR (Basis • External • Left • Right)
  • Cảm biến: 2–3 công tắc từ (Limit + Home), loại NPN/PNP

Embedded Cylinder
High Thrust
Repeat. ±0.006 mm
Stroke up to 1100 mm
PNP / NPN

Website: cncmotion.vn • Đại lý W-Robot Việt Nam – tư vấn kỹ thuật & báo giá nhanh.

Ảnh minh họa: VGTYD – Embedded Electric Cylinder Module

VGTYD Series – xi lanh điện nhúng tinh gọn, lực đẩy lớn cho tự động hóa

VGTYD là dòng embedded electric cylinder module kết hợp vít me biray dẫn hướng trong thân nhôm gọn nhẹ, tối ưu cho không gian hẹp nhưng vẫn đảm bảo lực đẩy lớnđộ chính xác lặp lại cao. Thiết kế mô-đun cho phép tích hợp trực tiếp vào jig/fixture, làm trục cho gantry/cartesian hoặc retrofit lên máy cũ. Dòng sản phẩm có đầy đủ kích cỡ từ thân 44 mm đến 200 mm, hành trình tới 1100 mm, tải ngang tối đa đến 150 kg, phù hợp đa số bài toán pick-and-place, ép/chốt lắp, cấp phôi, đo kiểm.

So với xi lanh khí nén, VGTYD cung cấp khả năng điều khiển vị trí/tốc độ/gia tốc chính xác, dừng trung gian mượt với profile S-curve, đồng bộ đa trục qua PLC/servo – qua đó rút ngắn thời gian chu kỳ, ổn định chất lượng và giảm chi phí vận hành lâu dài.

Cấu tạo & nguyên lý truyền động

Cấu tạo chính

  • Vít me bi chính xác (lead tuỳ model; ví dụ VGTY4D: 2/6/12 mm) cho hiệu suất cao, ít mài mòn.
  • Ray dẫn hướng tuyến tính tăng cứng vững, chịu moment tốt, chuyển động êm.
  • Thân nhôm đùn mảnh gọn, có rãnh gắn cảm biến & phụ kiện; tối ưu đi dây.
  • Bàn trượt bố trí lỗ ren chuẩn để bắt gripper, EoAT, camera, đầu đo, dao…
  • Cảm biến giới hạn & về gốc kiểu từ (magnetic) – hỗ trợ NPN/PNP, sơ đồ đấu nối tiêu chuẩn.
  • Motor/khớp nối đa dạng: các hãng servo phổ biến, coupler chọn theo trục motor × trục vít.

Nguyên lý hoạt động

Động cơ quay trục vít; bi tuần hoàn chuyển đổi chuyển động quay thành tịnh tiến của bàn trượt. Với preload phù hợp và dung sai chế tạo nghiêm ngặt, VGTYD đạt backlash thấp, độ lặp lại cao, đồng thời duy trì lực đẩy lớn ở lead nhỏ. Driver/PLC cho phép lập trình vị trí, tốc độ, gia tốc và profile S-curve để đạt quỹ đạo mượt, giảm rung và bảo vệ cơ khí.

Key Features & Design Philosophy

  • Exquisite Structure: thân mỏng gọn, dễ nhúng vào cụm máy có không gian hạn chế.
  • High Thrust: lựa chọn lead nhỏ cho lực đẩy cao; phù hợp ép/chốt lắp, kẹp nặng.
  • High Repeatability: C7/C5 cho định vị chính xác, lặp lại ổn định qua nhiều ca.
  • Modular Stroke & Layout: stroke bội số 50 mm; nhiều hướng gắn motor (BA/BC/BL/BR).
  • Low Maintenance: bôi trơn thuận tiện, tuổi thọ phớt/dẫn hướng dài; chi phí vận hành thấp.
  • Easy Integration: chuẩn lỗ bắt, rãnh sensor, file CAD hỗ trợ rút ngắn thời gian thiết kế.

Các model trong dòng VGTYD

Model Max Stroke Max Payload (Horizontal) Body Width Ghi chú
VGTYD4 500 mm 25 kg 44 mm Siêu gọn, cho trục hẹp/tải nhẹ-trung bình
VGTYD5 600 mm 30 kg 54 mm Tăng cứng so với D4, vẫn giữ thân mỏng
VGTYD8 800 mm 50 kg 82 mm Phù hợp pick-and-place nhanh
VGTYD12 800 mm 110 kg 120 mm Độ cứng cao cho đồ gá nặng
VGTYD15 1100 mm 120 kg 155 mm Hành trình dài, tải lớn
VGTYD20 1100 mm 150 kg 200 mm Tải rất nặng – khung vững chắc

*Giá trị headline theo catalog; thông số vận hành phụ thuộc lead, tốc độ, bố trí và phụ kiện.

Thông số kỹ thuật chi tiết (đại diện: VGTY4D)

Hạng mục Giá trị Ghi chú
AC Motor Power ~100 W Công suất tham chiếu VGTY4D
Repeatability C7: ±0.01 mm • C5: ±0.006 mm Vít me bi cấp C7/C5
Ball Screw Lead 2 / 6 / 12 mm Lead nhỏ → lực lớn; lead lớn → tốc độ cao
Max Speed 100 / 300 / 600 mm/s Tương ứng lead 2 / 6 / 12 mm
Max Payload (Horizontal) 25 / 20 / 12 kg Lead 2 / 6 / 12 mm
Max Payload (Vertical) 8 / 5 / 2 kg Lead 2 / 6 / 12 mm
Rated Thrust 424 / 141 / 71 N Lead 2 / 6 / 12 mm
Range of Stroke 50–500 mm (bước 50) Tuỳ chọn theo yêu cầu
Total Length <1350 mm Phụ thuộc cấu hình & hành trình
Coupling (Motor × Screw) 7 × 8 mm Tham chiếu bản vẽ VGTY4D
Home Sensor EE-SX674 (NPN) Có tuỳ chọn PNP theo cấu hình
Motor Connection BA / BC / BL / BR Basis • External • Left • Right

*Thông số có thể thay đổi theo model/hành trình/lead; vui lòng đối chiếu catalog model tương ứng trước khi chốt thiết kế.

Hướng dẫn đặt mã (Order Code) – VGTYD

Cấu trúc mã (minh hoạ theo sơ đồ “Guide for Model Selection” của VGTY4D):

VGTY4D — L[02|06|12][C7|C5] — S[50–500][BA|BC|BL|BR] — ZP[coupler][No/With brake][Sensor position][2|3][PNP|NPN]

Giải thích thành phần

  • VGTY4D: dòng & kích cỡ (thân nhỏ gọn).
  • L02/L06/L12: lead vít me 2/6/12 mm.
  • C7/C5: cấp chính xác (±0.01 / ±0.006 mm).
  • Sxxx: hành trình 50–500 mm (bước 50 mm).
  • BA/BC/BL/BR: hướng gắn motor – Basis / External / Left / Right.
  • ZP..: mã khớp nối theo trục motor × trục vít.
  • Brake: có/không phanh – khuyến nghị có phanh cho trục dọc.
  • Sensor position: theo catalog (motor side / opposite / none).
  • 2|3: số cảm biến (2 limit hoặc 2 limit + 1 home).
  • PNP|NPN: loại cảm biến từ tương ứng bộ điều khiển.

Ví dụ mã đặt hàng

VGTY4D — L06 — C5 — S300 — BC — ZP10B — With brake — Motor side — 3 — PNP

  • Lead 6 mm (cân bằng lực/tốc độ), cấp C5.
  • Stroke 300 mm; hướng motor BC (external) gọn chiều cao.
  • Coupler ZP10B; có phanh cho ứng dụng dọc trục.
  • 3 cảm biến (2 limit + 1 home), loại PNP; vị trí theo phía motor.

*Thành phần/mã có thể thay đổi nhẹ giữa các model; vui lòng kiểm tra “Guide for Model Selection” của sản phẩm bạn chọn.

Cách chọn cấu hình VGTYD phù hợp

  1. Tải & lực đẩy: nếu cần lực cao → chọn lead nhỏ (2–6 mm); ưu tiên tốc độ → lead 12 mm.
  2. Hành trình: chọn theo bội số 50 mm; xác nhận giới hạn tốc độ/dao động theo lead.
  3. Bố trí không gian: BA/BC/BL/BR để tối ưu đi dây, tránh vướng cơ khí.
  4. Điều khiển: dùng servo phù hợp công suất; cài profile S-curve để vận hành êm.
  5. Môi trường: nếu phoi/dầu/bụi nhiều → tăng tần suất bôi trơn, cân nhắc cover bổ sung.

Lắp đặt & bảo trì

  1. Bắt module lên mặt phẳng chuẩn; kiểm tra song song/vuông góc trước khi siết cố định.
  2. Gắn motor + coupler đúng tâm; siết theo mô-men khuyến nghị.
  3. Đấu cảm biến PNP/NPN đúng sơ đồ; kiểm tra hoạt động Limit/Home an toàn.
  4. Cấu hình driver/PLC: xung, giới hạn hành trình, tốc độ, gia tốc/giảm tốc, S-curve.
  5. Bảo trì: bôi trơn định kỳ; kiểm tra độ rơ/preload mỗi 2.000–3.000 giờ vận hành.

So sánh VGTYD (điện/servo) và xi lanh khí nén

Tiêu chí VGTYD (Điện / Servo) Xi lanh khí nén
Độ chính xác ±0.006–0.01 mm, dừng trung gian mượt ±0.05–0.2 mm, phụ thuộc áp suất
Điều khiển Vị trí/tốc độ/gia tốc, S-curve, đồng bộ PLC On/Off hai vị trí, khó kiểm soát trung gian
Tốc độ Ổn định theo lead (100/300/600 mm/s với 2/6/12 mm) Nhanh tức thời nhưng dao động áp
Chi phí vận hành Thấp (điện năng) Cao (khí nén, rò rỉ, bảo trì)
Độ ồn Rất êm Có tiếng xả khí
Ứng dụng Tự động hóa chính xác, ép/chốt lắp, pick-and-place Tác vụ on/off đơn giản

Kết luận: VGTYD là lựa chọn tối ưu khi cần độ chính xác cao, tốc độ ổn định, lực đẩy lớn và khả năng điều khiển linh hoạt thay cho khí nén.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

VGTYD có những model nào?
Có 6 model: VGTYD4, VGTYD5, VGTYD8, VGTYD12, VGTYD15, VGTYD20 – khác nhau về bề rộng thân, tải và hành trình tối đa.
Lead & tốc độ tiêu chuẩn là bao nhiêu?
Ví dụ với VGTY4D: lead 2/6/12 mm tương ứng tốc độ tối đa 100/300/600 mm/s. Các model lớn có dải lead tương tự theo catalog.
VGTYD hỗ trợ cảm biến gì?
Cảm biến từ (magnetic) NPN/PNP, số lượng 2 hoặc 3 (2 limit + 1 home), có biểu đồ đấu dây chuẩn.
Có tùy chọn phanh motor không?
Có, khuyến nghị dùng brake cho trục lắp dọc hoặc tải treo để đảm bảo an toàn.

Tải catalog & liên hệ kỹ thuật

Vui lòng liên hệ để nhận catalog, bản vẽ 2D/3D và tư vấn chọn model/lead/servo tối ưu cho dự án.


Zalo: 0877.900.199

Sản phẩm vừa xem

Không có sản phẩm xem gần đây
error: Content is protected !!