Hành trình chuẩn: 50–1100 mm (tuỳ model; bước 50 mm)
Tải ngang tối đa: 25–150 kg (theo từng kích cỡ)
Độ lặp lại: C7 ±0.01 mm • C5 ±0.006 mm
Ví dụ VGTY8: AC motor 200/400 W • Bước ren 5/10/20 mm • Tốc độ 250/500/1000 mm/s • Tải ngang 50/30/12 kg • Tải dọc 15/8/2.5 kg • Lực đẩy định mức 683/341/174 N • Hành trình 50–800 mm • Tổng dài <1930 mm • Coupling 10×11 / 10×14 • Cảm biến Home EE-SX674 (NPN)
Hướng gắn motor: BA / BC / BL / BR (Basis • External • Left • Right)
Cảm biến giới hạn & Home: 2–3 công tắc từ, loại NPN/PNP, sơ đồ đấu nối tiêu chuẩn
Điện tích hợp Lực đẩy lớn Lặp lại ±0.006 mm Hành trình tới 1100 mm PNP / NPN
Website: cncmotion.vn • Đại lý W-Robot Việt Nam – tư vấn kỹ thuật & báo giá nhanh.
Ảnh minh hoạ: VGTY – Module tuyến tính điện tích hợp (vít me bi)
Tổng quan VGTY Series – thiết kế điện tích hợp tinh gọn cho tự động hoá chính xác
VGTY là dòng module tuyến tính điện tích hợp kết hợp vít me bi và ray dẫn hướng trong thân nhôm cứng vững, tối ưu cho không gian lắp đặt hạn chế nhưng vẫn đảm bảo độ cứng – độ bền – lực đẩy. Nhờ cấu trúc mô-đun và hệ phụ kiện tiêu chuẩn, VGTY dễ dàng tích hợp vào jig/fixture, làm trục cho hệ gantry/cartesian hoặc retrofit nâng cấp máy hiện hữu.
So với xi lanh khí nén, VGTY cho phép điều khiển vị trí/tốc độ/gia tốc chính xác, dừng trung gian mượt với profile S-curve, đồng bộ đa trục qua PLC/servo, giúp rút ngắn chu kỳ, ổn định chất lượng và tối ưu chi phí vận hành toàn vòng đời.
Cấu tạo & nguyên lý truyền động
Thành phần chính
Vít me bi chính xác (ví dụ VGTY8: Bước ren 5/10/20 mm) – hiệu suất cao, ma sát thấp, mòn ít.
Ray dẫn hướng tuyến tính – tăng cứng vững tổng thể, chịu mô-men tốt, chuyển động êm.
Thân nhôm đùn tinh gọn – tích hợp rãnh cho cảm biến/phụ kiện; tối ưu đi dây, che chắn.
Bàn trượt – bố trí lỗ ren chuẩn để gắn gripper, EoAT, camera, đầu đo, dao…
Cảm biến giới hạn & về gốc – loại từ (magnetic), hỗ trợ NPN/PNP với sơ đồ đấu nối tiêu chuẩn.
Giao diện motor/khớp nối – tương thích nhiều hãng servo; coupler chọn theo trục motor × trục vít.
Nguyên lý hoạt động
Động cơ quay trục vít, bi tuần hoàn chuyển đổi chuyển động quay thành tịnh tiến của bàn trượt. Nhờ preload phù hợp và dung sai chế tạo chặt chẽ, VGTY đạt backlash thấp, độ lặp lại cao và khả năng duy trì lực đẩy lớn (đặc biệt với Bước ren nhỏ). Bộ điều khiển cho phép lập trình vị trí, tốc độ, gia tốc và S-curve để tạo quỹ đạo mượt, giảm rung và tăng tuổi thọ cơ khí.
Ưu điểm kỹ thuật nổi bật
Kết cấu tinh gọn: tối ưu không gian, dễ nhúng vào cụm máy chật hẹp.
Lực đẩy lớn: lựa chọn bước ren nhỏ để tối ưu lực; phù hợp ép/chốt lắp, kẹp nặng.
Độ chính xác lặp lại cao: C7/C5 cho định vị ổn định qua nhiều ca làm việc.
Hành trình mô-đun: bội số 50 mm, đa dạng hướng gắn motor (BA/BC/BL/BR).
Chi phí vận hành thấp: bôi trơn thuận tiện, tuổi thọ phớt/dẫn hướng dài.
Dễ tích hợp hệ thống: lỗ bắt chuẩn, rãnh sensor, file CAD hỗ trợ rút ngắn thời gian thiết kế.
Các model thuộc dòng VGTY
Model
Hành trình tối đa
Tải ngang tối đa
Bề rộng thân
Ghi chú
VGTY4
500 mm
25 kg
44 mm
Siêu gọn, trục hẹp/tải nhẹ–trung bình
VGTY5
600 mm
30 kg
54 mm
Tăng độ cứng so với VGTY4, vẫn mảnh gọn
VGTY8
800 mm
50 kg
82 mm
Gắp – đặt – thả nhanh; chi tiết bên dưới
VGTY12
800 mm
110 kg
120 mm
Độ cứng cao cho đồ gá nặng
VGTY15
1100 mm
120 kg
155 mm
Hành trình dài, tải lớn
VGTY20
1100 mm
150 kg
200 mm
Tải rất nặng – khung vững chắc
*Giá trị headline tham khảo; thông số vận hành phụ thuộc bước ren, tốc độ, bố trí lắp và phụ kiện.
Thông số kỹ thuật chi tiết (đại diện: VGTY8)
Hạng mục
Giá trị
Ghi chú
Công suất AC motor
200 / 400 W
Cấu hình tham chiếu của VGTY8
Độ lặp lại
C7: ±0.01 mm • C5: ±0.006 mm
Vít me bi cấp C7/C5
Bước ren vít me
5 / 10 / 20 mm
bước ren nhỏ → lực lớn; bước ren lớn → tốc độ cao
Tốc độ tối đa
250 / 500 / 1000 mm/s
Tương ứng bước ren 5 / 10 / 20 mm
Tải ngang tối đa
50 / 30 / 12 kg
Bước ren 5 / 10 / 20 mm
Tải dọc tối đa
15 / 8 / 2.5 kg
Bước ren 5 / 10 / 20 mm
Lực đẩy định mức
683 / 341 / 174 N
Bước ren 5 / 10 / 20 mm
Dải hành trình
50–800 mm (bước 50)
Tuỳ chọn theo yêu cầu
Tổng chiều dài
<1930 mm
Phụ thuộc cấu hình & hành trình
Khớp nối (Motor × Screw)
10×11 / 10×14 mm
Tham chiếu bản vẽ cơ khí
Cảm biến Home
EE-SX674 (NPN)
Có tuỳ chọn PNP theo cấu hình
Kiểu gắn motor
BA / BC / BL / BR
Basis • External • Left • Right
*Thông số có thể thay đổi theo model/hành trình/Bước ren; vui lòng đối chiếu catalog model tương ứng trước khi chốt thiết kế.
Hướng dẫn mã đặt hàng (Order Code) – VGTY
Cấu trúc mã minh hoạ dựa theo “Guide for Model Selection” của VGTY8: