Dòng VGTY

Showing all 6 results

Mô tả nhóm sản phẩm

Trang chủ

Module tuyến tính VGTY Seriesđiện tích hợp, kết cấu tinh gọn, lực đẩy lớn – độ chính xác cao

  • Dải model: VGTY4 • VGTY5 • VGTY8 • VGTY12 • VGTY15 • VGTY20
  • Hành trình chuẩn: 50–1100 mm (tuỳ model; bước 50 mm)
  • Tải ngang tối đa: 25–150 kg (theo từng kích cỡ)
  • Độ lặp lại: C7 ±0.01 mm • C5 ±0.006 mm
  • Ví dụ VGTY8: AC motor 200/400 W • Bước ren 5/10/20 mm • Tốc độ 250/500/1000 mm/s • Tải ngang 50/30/12 kg • Tải dọc 15/8/2.5 kg • Lực đẩy định mức 683/341/174 N • Hành trình 50–800 mm • Tổng dài <1930 mm • Coupling 10×11 / 10×14 • Cảm biến Home EE-SX674 (NPN)
  • Hướng gắn motor: BA / BC / BL / BR (Basis • External • Left • Right)
  • Cảm biến giới hạn & Home: 2–3 công tắc từ, loại NPN/PNP, sơ đồ đấu nối tiêu chuẩn

Điện tích hợp
Lực đẩy lớn
Lặp lại ±0.006 mm
Hành trình tới 1100 mm
PNP / NPN

Website: cncmotion.vn • Đại lý W-Robot Việt Nam – tư vấn kỹ thuật & báo giá nhanh.

Ảnh minh hoạ: VGTY – Module tuyến tính điện tích hợp (vít me bi)

Tổng quan VGTY Series – thiết kế điện tích hợp tinh gọn cho tự động hoá chính xác

VGTY là dòng module tuyến tính điện tích hợp kết hợp vít me biray dẫn hướng trong thân nhôm cứng vững, tối ưu cho không gian lắp đặt hạn chế nhưng vẫn đảm bảo độ cứng – độ bền – lực đẩy. Nhờ cấu trúc mô-đun và hệ phụ kiện tiêu chuẩn, VGTY dễ dàng tích hợp vào jig/fixture, làm trục cho hệ gantry/cartesian hoặc retrofit nâng cấp máy hiện hữu.

So với xi lanh khí nén, VGTY cho phép điều khiển vị trí/tốc độ/gia tốc chính xác, dừng trung gian mượt với profile S-curve, đồng bộ đa trục qua PLC/servo, giúp rút ngắn chu kỳ, ổn định chất lượng và tối ưu chi phí vận hành toàn vòng đời.

Cấu tạo & nguyên lý truyền động

Thành phần chính

  • Vít me bi chính xác (ví dụ VGTY8: Bước ren 5/10/20 mm) – hiệu suất cao, ma sát thấp, mòn ít.
  • Ray dẫn hướng tuyến tính – tăng cứng vững tổng thể, chịu mô-men tốt, chuyển động êm.
  • Thân nhôm đùn tinh gọn – tích hợp rãnh cho cảm biến/phụ kiện; tối ưu đi dây, che chắn.
  • Bàn trượt – bố trí lỗ ren chuẩn để gắn gripper, EoAT, camera, đầu đo, dao…
  • Cảm biến giới hạn & về gốc – loại từ (magnetic), hỗ trợ NPN/PNP với sơ đồ đấu nối tiêu chuẩn.
  • Giao diện motor/khớp nối – tương thích nhiều hãng servo; coupler chọn theo trục motor × trục vít.

Nguyên lý hoạt động

Động cơ quay trục vít, bi tuần hoàn chuyển đổi chuyển động quay thành tịnh tiến của bàn trượt. Nhờ preload phù hợp và dung sai chế tạo chặt chẽ, VGTY đạt backlash thấp, độ lặp lại cao và khả năng duy trì lực đẩy lớn (đặc biệt với Bước ren nhỏ). Bộ điều khiển cho phép lập trình vị trí, tốc độ, gia tốc và S-curve để tạo quỹ đạo mượt, giảm rung và tăng tuổi thọ cơ khí.

Ưu điểm kỹ thuật nổi bật

  • Kết cấu tinh gọn: tối ưu không gian, dễ nhúng vào cụm máy chật hẹp.
  • Lực đẩy lớn: lựa chọn bước ren nhỏ để tối ưu lực; phù hợp ép/chốt lắp, kẹp nặng.
  • Độ chính xác lặp lại cao: C7/C5 cho định vị ổn định qua nhiều ca làm việc.
  • Hành trình mô-đun: bội số 50 mm, đa dạng hướng gắn motor (BA/BC/BL/BR).
  • Chi phí vận hành thấp: bôi trơn thuận tiện, tuổi thọ phớt/dẫn hướng dài.
  • Dễ tích hợp hệ thống: lỗ bắt chuẩn, rãnh sensor, file CAD hỗ trợ rút ngắn thời gian thiết kế.

Các model thuộc dòng VGTY

Model Hành trình tối đa Tải ngang tối đa Bề rộng thân Ghi chú
VGTY4 500 mm 25 kg 44 mm Siêu gọn, trục hẹp/tải nhẹ–trung bình
VGTY5 600 mm 30 kg 54 mm Tăng độ cứng so với VGTY4, vẫn mảnh gọn
VGTY8 800 mm 50 kg 82 mm Gắp – đặt – thả nhanh; chi tiết bên dưới
VGTY12 800 mm 110 kg 120 mm Độ cứng cao cho đồ gá nặng
VGTY15 1100 mm 120 kg 155 mm Hành trình dài, tải lớn
VGTY20 1100 mm 150 kg 200 mm Tải rất nặng – khung vững chắc

*Giá trị headline tham khảo; thông số vận hành phụ thuộc bước ren, tốc độ, bố trí lắp và phụ kiện.

Thông số kỹ thuật chi tiết (đại diện: VGTY8)

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Công suất AC motor 200 / 400 W Cấu hình tham chiếu của VGTY8
Độ lặp lại C7: ±0.01 mm • C5: ±0.006 mm Vít me bi cấp C7/C5
Bước ren vít me 5 / 10 / 20 mm bước ren nhỏ → lực lớn; bước ren lớn → tốc độ cao
Tốc độ tối đa 250 / 500 / 1000 mm/s Tương ứng bước ren 5 / 10 / 20 mm
Tải ngang tối đa 50 / 30 / 12 kg Bước ren 5 / 10 / 20 mm
Tải dọc tối đa 15 / 8 / 2.5 kg Bước ren 5 / 10 / 20 mm
Lực đẩy định mức 683 / 341 / 174 N Bước ren 5 / 10 / 20 mm
Dải hành trình 50–800 mm (bước 50) Tuỳ chọn theo yêu cầu
Tổng chiều dài <1930 mm Phụ thuộc cấu hình & hành trình
Khớp nối (Motor × Screw) 10×11 / 10×14 mm Tham chiếu bản vẽ cơ khí
Cảm biến Home EE-SX674 (NPN) Có tuỳ chọn PNP theo cấu hình
Kiểu gắn motor BA / BC / BL / BR Basis • External • Left • Right

*Thông số có thể thay đổi theo model/hành trình/Bước ren; vui lòng đối chiếu catalog model tương ứng trước khi chốt thiết kế.

Hướng dẫn mã đặt hàng (Order Code) – VGTY

Cấu trúc mã minh hoạ dựa theo “Guide for Model Selection” của VGTY8:

VGTY8 — L[05|10|20][C7|C5] — S[50–800][BA|BC|BL|BR] — ZP[coupler][No/With brake][Sensor position][2|3][PNP|NPN]

Giải thích từng thành phần

  • VGTY8: dòng & kích cỡ (thân 82 mm).
  • L05/L10/L20: Bước ren vít me 5/10/20 mm.
  • C7/C5: cấp chính xác (±0.01 / ±0.006 mm).
  • Sxxx: hành trình (50–800 mm, bội số 50).
  • BA/BC/BL/BR: hướng gắn motor – Basis / External / Left / Right.
  • ZP..: mã khớp nối theo đường kính trục motor × trục vít.
  • No/With brake: không/có phanh – khuyến nghị có phanh cho trục dọc hoặc tải treo.
  • Sensor position: vị trí lắp cảm biến (motor side / opposite / none).
  • 2|3: số cảm biến (2 limit hoặc 2 limit + 1 home).
  • PNP|NPN: loại cảm biến từ tương ứng với bộ điều khiển.

Ví dụ mã đặt hàng

VGTY8 — L10 — C5 — S400 — BC — ZP10B — With brake — Motor side — 3 — PNP

  • Bước ren 10 mm cân bằng lực/tốc độ, cấp C5.
  • Hành trình 400 mm; hướng motor BC (external) gọn chiều cao.
  • Coupler ZP10B; trang bị phanh cho ứng dụng dọc trục.
  • 3 cảm biến (2 limit + 1 home), loại PNP; vị trí gắn phía motor.

*Thành phần/mã có thể khác nhau giữa các model; vui lòng kiểm tra “Guide for Model Selection” của model tương ứng.

Cách chọn cấu hình VGTY phù hợp

  1. Tải & lực đẩy: nếu cần lực cao → chọn v nhỏ (5–10 mm); ưu tiên tốc độ → Bước ren 20 mm.
  2. Hành trình: chọn theo bội số 50 mm; xác nhận giới hạn tốc độ/dao động theo Bước ren và chiều dài trục vít.
  3. Bố trí không gian: BA/BC/BL/BR để tối ưu đi dây, tránh vướng cơ khí và phù hợp tủ điện.
  4. Điều khiển: chọn công suất servo phù hợp; cấu hình S-curve để vận hành êm, bảo vệ cơ khí.
  5. Môi trường: nếu phoi/dầu/bụi nhiều → tăng tần suất bôi trơn, cân nhắc cover/che chắn bổ sung.

Hướng dẫn lắp đặt & bảo trì

  1. Gá module lên mặt phẳng tham chiếu; cân chỉnh song song/vuông góc trước khi siết cố định.
  2. Gắn motor & coupler đồng tâm; siết theo mô-men khuyến nghị để tránh rung/mòn sớm.
  3. Đấu cảm biến PNP/NPN đúng sơ đồ; kiểm tra hoạt động Limit/Home an toàn.
  4. Cấu hình driver/PLC: đơn vị xung, giới hạn hành trình, tốc độ, gia tốc/giảm tốc, S-curve.
  5. Bảo trì: bôi trơn định kỳ; kiểm tra độ rơ/preload mỗi 2.000–3.000 giờ vận hành.

So sánh VGTY (điện tích hợp) và xi lanh khí nén

Tiêu chí VGTY (Điện tích hợp) Xi lanh khí nén
Độ chính xác ±0.006–0.01 mm, dừng trung gian mượt ±0.05–0.2 mm, phụ thuộc áp suất
Điều khiển Vị trí/tốc độ/gia tốc, S-curve, đồng bộ PLC On/Off 2 vị trí, khó dừng chính giữa
Tốc độ Ổn định theo Bước ren (250/500/1000 mm/s với 5/10/20 mm) Nhanh tức thời nhưng dao động áp
Chi phí vận hành Thấp (điện năng) Cao (máy nén, rò rỉ, bảo trì)
Độ ồn Rất êm Có tiếng xả khí
Ứng dụng Tự động hoá chính xác, ép/chốt lắp, gắp – đặt Tác vụ on/off đơn giản

Kết luận: VGTY là lựa chọn tối ưu khi cần độ chính xác cao, tốc độ ổn định, lực đẩy lớn và khả năng điều khiển linh hoạt thay thế khí nén.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

VGTY có những model nào?
Có 6 model: VGTY4, VGTY5, VGTY8, VGTY12, VGTY15, VGTY20 – khác nhau về bề rộng thân, tải và hành trình tối đa.
Bước ren & tốc độ tiêu chuẩn?
Ví dụ VGTY8: Bước ren 5/10/20 mm tương ứng tốc độ tối đa 250/500/1000 mm/s. Các model khác có dải Bước ren tương tự theo catalog.
VGTY hỗ trợ cảm biến gì?
Cảm biến từ (magnetic) NPN/PNP, số lượng 2 hoặc 3 (2 limit + 1 home), có sơ đồ đấu dây chuẩn.
Có tuỳ chọn phanh motor không?
Có, khuyến nghị dùng brake cho trục lắp dọc hoặc tải treo để đảm bảo an toàn.

Tải catalog & liên hệ kỹ thuật

Liên hệ để nhận catalog, bản vẽ 2D/3D và tư vấn chọn model/Bước ren/servo tối ưu cho dự án.


Zalo: 0877.900.199

 

Sản phẩm vừa xem

Không có sản phẩm xem gần đây
error: Content is protected !!