Tổng quan: VGTH Series – mô-đun vít me bi kín hoàn toàn cho môi trường khắc nghiệt
VGTH là dòng module tuyến tính dùng điện với cấu trúc fully sealed (kín hoàn toàn) nhằm bảo vệ vít me – ray dẫn hướng khỏi bụi, phoi và dầu cắt, duy trì độ ổn định lâu dài. Cơ cấu vít me bi Ø25 kết hợp dẫn hướng cứng vững mang lại độ lặp lại tới ±0.006 mm (cấp C5) cùng tải ngang tối đa đến 150 kg (VGTH20). Nhờ hỗ trợ nhiều hướng gắn motor (BC/BL/BR/BM) và cảm biến NPN/PNP, VGTH dễ dàng tích hợp vào dây chuyền tự động hóa đòi hỏi độ chính xác cao.
Khác với các module mở, VGTH được tối ưu để hoạt động ổn định trong điều kiện bụi/phoi/dầu, giảm rủi ro nhiễm bẩn và kéo dài tuổi thọ, thích hợp cho robot, máy CNC, trạm lắp ráp, inspection/metrology và thiết bị y tế.
Cấu tạo & nguyên lý truyền động
Cấu tạo chính
Vít me bi chính xác (Ø25 – lead 5/10/25 mm), hiệu suất cao, mài mòn thấp.
Dẫn hướng tuyến tính cứng vững, chịu moment tốt, chuyển động êm.
Vỏ kín hoàn toàn (Fully Sealed) với nắp che, phớt và đường bôi trơn tích hợp, chống bụi/phoi/dầu.
Bàn trượt có bề mặt lắp tiêu chuẩn; lỗ ren bố trí cho gripper, camera, dao hoặc đầu đo.
Cảm biến giới hạn & về gốc loại magnetic hỗ trợ NPN/PNP, sơ đồ đấu nối tiêu chuẩn.
Giao diện lắp motor đa dạng: External (BC), Left (BL), Right (BR), Down (BM); tùy chọn có phanh.
Nguyên lý hoạt động
Động cơ quay trục vít; bi tuần hoàn biến chuyển động quay thành tịnh tiến của bàn trượt. Nhờ preload hợp lý và dung sai chế tạo chặt chẽ, VGTH đạt backlash thấp, độ lặp lại cao và chuyển động êm ngay cả khi tốc độ lớn hoặc tải thay đổi. Driver/PLC cho phép lập trình vị trí, tốc độ, gia tốc và profile S-curve, dễ đồng bộ nhiều trục.
Key Features
Micron-level Accuracy: cấu trúc vít me bi cho định vị ổn định, lặp lại cao (C5/C7).
Fully Sealed Structure: bảo vệ linh kiện bên trong khỏi bụi, phoi, dầu – tăng độ bền.
High Load Capacity: tải ngang tới 150 kg (VGTH20), vận hành ổn định dưới tải nặng.
Low Maintenance: bôi trơn tích hợp, giảm yêu cầu bảo dưỡng & chi phí vận hành.
Modular Design: stroke và hướng gắn motor linh hoạt cho nhiều bố trí hệ thống.
Technical Advantages
Backlash thấp, khung cứng vững cho chuyển động nhanh & chính xác.
Hiệu suất cao trong điều kiện tải nặng hoặc chu kỳ cao; độ bền dài.
Kết cấu kín bảo vệ tối ưu chống nhiễm bẩn, duy trì độ chính xác lâu dài.
Tùy chọn lắp đặt linh hoạt đáp ứng nhiều yêu cầu không gian.
Applications
Automated Assembly Lines: định vị chính xác, pick-and-place, indexing.
Robotic Automation: làm trục tuyến tính cho hệ nhiều trục/gantry.
CNC Machining: chuyển động trơn tru và chính xác cho cấp phôi/gá kẹp.
Inspection & Testing: định vị lặp lại cao cho trạm QA/vision.
Medical Device Manufacturing: chuyển động nhẹ nhàng, sạch cho quy trình nhạy cảm.
Thông số kỹ thuật (đại diện: VGTH20)
Hạng mục
Giá trị
Ghi chú
Stroke chuẩn
100–1350 mm
Bước 50/100 mm theo cấu hình
Tải ngang tối đa
~150 kg
Phụ thuộc lead/tốc độ
Độ lặp lại
C7: ±0.01 mm • C5: ±0.006 mm
Vít me bi cấp C7/C5
Ball screw
Ø25 • Lead 5/10/25 mm
Hiệu suất cao, ma sát thấp
Lực đẩy định mức (ước tính)
~2100 / ~1050 / ~420 N
Lead 5 / 10 / 25 mm
Motor output
~750 W
Tham chiếu catalog VGTH20
Coupler (motor×screw)
16×19
Phù hợp đường kính trục motor phổ biến
Hướng gắn motor
BC / BL / BR / BM
External / Left / Right / Down
Sensor
NPN/PNP (limit + home)
Magnetic switch, sơ đồ đấu dây tiêu chuẩn
Max static torque
Mz≈2052 • My≈2052 • Mx≈1810 (đ.v. theo bảng hãng)
Giới hạn thiết kế đồ gá
*Thông số có thể thay đổi theo cấu hình lead, công suất motor và bố trí lắp đặt; kiểm tra catalog model cụ thể trước khi chốt thiết kế.
Tốc độ tối đa theo hành trình & bước vít (tham chiếu VGTH20)
Bảng dưới trình bày tốc độ tối đa (mm/s) theo lead và hành trình. Với stroke > 650 mm, khuyến nghị giảm ~15% tốc độ để hạn chế dao động trục vít.
Lead (mm)
250
400
550
700
850
1000
1150
1300
1450
1600
1750
1800
5
250
209
189
171
151
131
120
104
86
79
69
63
10
500
417
353
308
262
225
201
191
172
159
129
126
25
1250
1042
882
756
653
574
538
506
477
396
348
315
*Giá trị sắp xếp theo bảng “Stroke & Maximum Speed” của VGTH20 (ô mốc). Khi thiết kế thực tế, vui lòng đối chiếu catalog gốc để chọn biên vận hành an toàn.
Hướng dẫn đặt mã (Order Code) – VGTH Series
Mẫu cấu trúc mã tiêu chuẩn dựa trên sơ đồ “Guide for Model Selection” của dòng VGTH (minh họa VGTH20):