Dòng VGTH

Showing all 6 results

Mô tả nhóm sản phẩm

Module tuyến tính VGTH Series – Vít me bi kín hoàn toàn, độ chính xác cấp micron

  • Hành trình chuẩn: 100–1350 mm (bước 50/100 mm tùy cấu hình)
  • Tải ngang tối đa: tới 150 kg (tham chiếu VGTH20)
  • Độ lặp lại: C7 ±0.01 mm • C5 ±0.006 mm
  • Vít me bi (model đại diện VGTH20): Ø25 • lead 5/10/25 mm
  • Công suất servo tham chiếu: ~750 W • Coupler: 16×19
  • Hướng gắn motor: External (BC) • Left (BL) • Right (BR) • Down (BM)
  • Cảm biến: 2 limit + home, loại NPN/PNP, nam châm

Fully Sealed
Ball Screw Ø25
Repeat. ±0.006 mm
Stroke 100–1350 mm
Servo ~750 W

Website: cncmotion.vn • Đại lý W-Robot Việt Nam – tư vấn kỹ thuật & báo giá nhanh.

Ảnh minh họa: VGTH20 – Ball Screw Module (VGTH Series, Fully Sealed)

Tổng quan: VGTH Series – mô-đun vít me bi kín hoàn toàn cho môi trường khắc nghiệt

VGTH là dòng module tuyến tính dùng điện với cấu trúc fully sealed (kín hoàn toàn) nhằm bảo vệ vít me – ray dẫn hướng khỏi bụi, phoi và dầu cắt, duy trì độ ổn định lâu dài. Cơ cấu vít me bi Ø25 kết hợp dẫn hướng cứng vững mang lại độ lặp lại tới ±0.006 mm (cấp C5) cùng tải ngang tối đa đến 150 kg (VGTH20). Nhờ hỗ trợ nhiều hướng gắn motor (BC/BL/BR/BM) và cảm biến NPN/PNP, VGTH dễ dàng tích hợp vào dây chuyền tự động hóa đòi hỏi độ chính xác cao.

Khác với các module mở, VGTH được tối ưu để hoạt động ổn định trong điều kiện bụi/phoi/dầu, giảm rủi ro nhiễm bẩn và kéo dài tuổi thọ, thích hợp cho robot, máy CNC, trạm lắp ráp, inspection/metrology và thiết bị y tế.

Cấu tạo & nguyên lý truyền động

Cấu tạo chính

  • Vít me bi chính xác (Ø25 – lead 5/10/25 mm), hiệu suất cao, mài mòn thấp.
  • Dẫn hướng tuyến tính cứng vững, chịu moment tốt, chuyển động êm.
  • Vỏ kín hoàn toàn (Fully Sealed) với nắp che, phớt và đường bôi trơn tích hợp, chống bụi/phoi/dầu.
  • Bàn trượt có bề mặt lắp tiêu chuẩn; lỗ ren bố trí cho gripper, camera, dao hoặc đầu đo.
  • Cảm biến giới hạn & về gốc loại magnetic hỗ trợ NPN/PNP, sơ đồ đấu nối tiêu chuẩn.
  • Giao diện lắp motor đa dạng: External (BC), Left (BL), Right (BR), Down (BM); tùy chọn có phanh.

Nguyên lý hoạt động

Động cơ quay trục vít; bi tuần hoàn biến chuyển động quay thành tịnh tiến của bàn trượt. Nhờ preload hợp lý và dung sai chế tạo chặt chẽ, VGTH đạt backlash thấp, độ lặp lại cao và chuyển động êm ngay cả khi tốc độ lớn hoặc tải thay đổi. Driver/PLC cho phép lập trình vị trí, tốc độ, gia tốc và profile S-curve, dễ đồng bộ nhiều trục.

Key Features

  • Micron-level Accuracy: cấu trúc vít me bi cho định vị ổn định, lặp lại cao (C5/C7).
  • Fully Sealed Structure: bảo vệ linh kiện bên trong khỏi bụi, phoi, dầu – tăng độ bền.
  • High Load Capacity: tải ngang tới 150 kg (VGTH20), vận hành ổn định dưới tải nặng.
  • Low Maintenance: bôi trơn tích hợp, giảm yêu cầu bảo dưỡng & chi phí vận hành.
  • Modular Design: stroke và hướng gắn motor linh hoạt cho nhiều bố trí hệ thống.

Technical Advantages

  • Backlash thấp, khung cứng vững cho chuyển động nhanh & chính xác.
  • Hiệu suất cao trong điều kiện tải nặng hoặc chu kỳ cao; độ bền dài.
  • Kết cấu kín bảo vệ tối ưu chống nhiễm bẩn, duy trì độ chính xác lâu dài.
  • Tùy chọn lắp đặt linh hoạt đáp ứng nhiều yêu cầu không gian.

Applications

  • Automated Assembly Lines: định vị chính xác, pick-and-place, indexing.
  • Robotic Automation: làm trục tuyến tính cho hệ nhiều trục/gantry.
  • CNC Machining: chuyển động trơn tru và chính xác cho cấp phôi/gá kẹp.
  • Inspection & Testing: định vị lặp lại cao cho trạm QA/vision.
  • Medical Device Manufacturing: chuyển động nhẹ nhàng, sạch cho quy trình nhạy cảm.

Thông số kỹ thuật (đại diện: VGTH20)

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Stroke chuẩn 100–1350 mm Bước 50/100 mm theo cấu hình
Tải ngang tối đa ~150 kg Phụ thuộc lead/tốc độ
Độ lặp lại C7: ±0.01 mm • C5: ±0.006 mm Vít me bi cấp C7/C5
Ball screw Ø25 • Lead 5/10/25 mm Hiệu suất cao, ma sát thấp
Lực đẩy định mức (ước tính) ~2100 / ~1050 / ~420 N Lead 5 / 10 / 25 mm
Motor output ~750 W Tham chiếu catalog VGTH20
Coupler (motor×screw) 16×19 Phù hợp đường kính trục motor phổ biến
Hướng gắn motor BC / BL / BR / BM External / Left / Right / Down
Sensor NPN/PNP (limit + home) Magnetic switch, sơ đồ đấu dây tiêu chuẩn
Max static torque Mz≈2052 • My≈2052 • Mx≈1810 (đ.v. theo bảng hãng) Giới hạn thiết kế đồ gá

*Thông số có thể thay đổi theo cấu hình lead, công suất motor và bố trí lắp đặt; kiểm tra catalog model cụ thể trước khi chốt thiết kế.

Tốc độ tối đa theo hành trình & bước vít (tham chiếu VGTH20)

Bảng dưới trình bày tốc độ tối đa (mm/s) theo leadhành trình. Với stroke > 650 mm, khuyến nghị giảm ~15% tốc độ để hạn chế dao động trục vít.

Lead (mm) 250 400 550 700 850 1000 1150 1300 1450 1600 1750 1800
5 250 209 189 171 151 131 120 104 86 79 69 63
10 500 417 353 308 262 225 201 191 172 159 129 126
25 1250 1042 882 756 653 574 538 506 477 396 348 315

*Giá trị sắp xếp theo bảng “Stroke & Maximum Speed” của VGTH20 (ô mốc). Khi thiết kế thực tế, vui lòng đối chiếu catalog gốc để chọn biên vận hành an toàn.

Hướng dẫn đặt mã (Order Code) – VGTH Series

Mẫu cấu trúc mã tiêu chuẩn dựa trên sơ đồ “Guide for Model Selection” của dòng VGTH (minh họa VGTH20):

VGTH20 — L[5|10|25][C7|C5] — S[100–1350][BC|BL|BR|BM] — ZP[coupler] — C[2|3][NPN|PNP]

Giải thích thành phần

  • VGTH20: dòng & kích cỡ (ví dụ thân 200 mm, fully sealed).
  • L5/L10/L25: bước vít 5/10/25 mm.
  • C7 / C5: cấp chính xác vít me (±0.01 mm / ±0.006 mm).
  • Sxxx: hành trình 100–1350 mm (bội số 50/100).
  • BC/BL/BR/BM: hướng gắn motor External / Left / Right / Down.
  • ZP..: mã khớp nối (ví dụ ZP40B) – chọn theo trục motor × trục vít.
  • C2/C3: số cảm biến (2 limit | 2 limit + 1 home).
  • NPN/PNP: loại cảm biến từ, sơ đồ đấu dây chuẩn.

Ví dụ mã đặt hàng

VGTH20 — L10 — C5 — S600 — BC — ZP40B — C3 — NPN

  • Dòng/kích cỡ: VGTH20 (kín hoàn toàn).
  • Bước vít: 10 mm (cân bằng lực – tốc độ).
  • Độ chính xác: C5 (±0.006 mm).
  • Hành trình: 600 mm.
  • Hướng motor: BC (external), gọn chiều cao.
  • Khớp nối: ZP40B.
  • Cảm biến: C3 (2 limit + home), loại NPN.

*Có thể thêm lựa chọn phanh (brake) theo yêu cầu an toàn khi lắp dọc trục.

Cách chọn cấu hình VGTH phù hợp

  1. Ưu tiên lực/độ phân giải → chọn lead 5 hoặc 10 mm; ưu tiên tốc độ → lead 25 mm.
  2. Hành trình: dải 100–1350 mm; với stroke > 650 mm nên giảm tốc tối đa ~15%.
  3. Bố trí không gian: BC/BL/BR/BM để né chướng ngại, tối ưu dây cáp & tủ điện.
  4. Điều khiển: sử dụng servo ~750 W và profile S-curve để êm, giảm dao động.
  5. Môi trường: nếu phoi/dầu nhiều → ưu tiên shield/cable-chain & lịch bôi trơn dày hơn.

Lắp đặt & bảo trì

  1. Bắt module lên mặt phẳng tham chiếu; cân chỉnh song song & vuông góc trước khi siết.
  2. Gắn motor & khớp nối đúng tâm; siết theo mô-men khuyến nghị để tránh rung/mòn.
  3. Đấu cảm biến NPN/PNP theo sơ đồ; kiểm tra homelimit an toàn.
  4. Cài đặt driver/PLC: xung, giới hạn hành trình, tốc độ, gia tốc/giảm tốc, S-curve.
  5. Bảo trì: bôi trơn định kỳ; kiểm tra độ rơ/preload mỗi 2.000–3.000 giờ vận hành.

So sánh VGTH (điện/servo) và xi lanh khí nén

Tiêu chí Module VGTH (Điện / Servo) Xi lanh khí nén
Độ chính xác ±0.006–0.01 mm, closed-loop ±0.05–0.2 mm, phụ thuộc áp suất
Điều khiển Vị trí/tốc độ/gia tốc, S-curve, đồng bộ PLC On/Off 2 vị trí, khó dừng trung gian
Tốc độ Ổn định, êm (theo bảng speed-stroke) Nhanh tức thời nhưng dao động áp
Chi phí vận hành Thấp (điện năng) Cao (máy nén khí, rò rỉ, bảo trì)
Độ ồn Rất êm Có tiếng xả khí
Ứng dụng Tự động hóa chính xác, robot, đo kiểm Kẹp/đẩy đơn giản, chu kỳ thấp

Kết luận: VGTH Series phù hợp hệ thống yêu cầu độ chính xác cao, linh hoạt điều khiển, độ bền chu kỳ; khí nén thích hợp các thao tác on/off đơn giản.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

VGTH hỗ trợ những lead nào?
Lead tiêu chuẩn 5 / 10 / 25 mm (VGTH20). Lead nhỏ → lực lớn & độ phân giải cao; lead lớn → tốc độ cao.
Hành trình tối đa là bao nhiêu?
100–1350 mm theo bội số 50/100 mm; với stroke > 650 mm nên giảm ~15% tốc độ cực đại.
Hướng gắn motor có những lựa chọn nào?
BC (External), BL (Left), BR (Right), BM (Down). Có tùy chọn phanh cho trục dọc.
VGTH có phù hợp môi trường bụi/phoi/dầu?
Có. Thiết kế fully sealed giúp chống nhiễm bẩn và kéo dài tuổi thọ làm việc.

Tải catalog & liên hệ kỹ thuật

Xem thêm: VGTH20 – Fully Sealed Ball Screw Module (W-Robot)


Zalo: 0877.900.199

Sản phẩm vừa xem

Không có sản phẩm xem gần đây
error: Content is protected !!