Dòng VGTB

Showing all 4 results

Mô tả nhóm sản phẩm

Trang chủ

VGTB Series – Module tuyến tính điện tích hợp – dây đai tốc độ cao (Embedded Belt Linear Module)

  • Dải model: VGTB8 • VGTB12 • VGTB15 • VGTB20
  • Kiểu truyền động: Đai răng (Timing Belt) – vận hành êm, quán tính thấp, hành trình dài.
  • Độ lặp lại: ±0.04 mm (repeatability) – ổn định ở tốc độ cao.
  • Tốc độ tối đa: tới 2000 mm/s (với servo 3000rpm).
  • Hành trình tiêu chuẩn: 100–1250 mm (theo từng model, bước 50mm).
  • Ứng dụng: môi trường sạch (dust-free), AOI, scan, pick & place tốc độ cao.
  • Cảm biến: từ (magnetic), hỗ trợ NPN/PNP; có sơ đồ đấu nối tiêu chuẩn.

Timing Belt Drive
Repeat ±0.04mm
Speed to 2000mm/s
Stroke 1250mm
NPN / PNP Sensor

Website: cncmotion.vn • Đại lý W-Robot Việt Nam – tư vấn kỹ thuật & báo giá nhanh.

Ảnh minh họa dòng VGTB – Embedded Belt Linear Module (Dust-Free Environment)

Giới thiệu dòng VGTB – Module tuyến tính điện tích hợp truyền đai

VGTB Series là dòng module tuyến tính điện tích hợp truyền đai răng (Embedded Belt Linear Module) của W-Robot, được thiết kế đặc biệt cho môi trường sạch (Dust-Free Environment) và các ứng dụng yêu cầu tốc độ cực cao – hành trình dài – vận hành êm – bảo trì thấp. Cấu trúc truyền đai giúp hệ thống đạt tốc độ vượt trội so với vít me bi, đồng thời duy trì độ chính xác lặp lại ±0.04mm – phù hợp với robot gantry, máy gắp-đặt, cấp phôi, dán nhãn, in/scan và dây chuyền AOI.

Thân module đùn nhôm nguyên khối với rãnh cảm biến & dây dẫn tích hợp giúp việc đi dây gọn gàng, thuận tiện lắp đặt trong các hệ thống tự động hoá có không gian giới hạn. Toàn bộ dòng VGTB sử dụng servo AC 400–750W (tùy model), đạt hành trình tối đa tới 1250mm, tốc độ đến 2000mm/s và mô-men tĩnh cho phép cao – đảm bảo độ ổn định trong vận hành lâu dài.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Cấu tạo chính

  • Đai răng truyền động (Timing Belt): vật liệu cao su chịu mài mòn, lõi thép; đảm bảo truyền mô-men ổn định ở tốc độ cao.
  • Ray dẫn hướng tuyến tính: giảm rung, tăng cứng vững, giúp chuyển động êm và chính xác.
  • Thân nhôm nguyên khối: nhẹ, cứng vững, tích hợp rãnh cảm biến và rãnh bắt phụ kiện.
  • Bàn trượt cơ khí chính xác: cho phép bắt trực tiếp cơ cấu gắp hoặc đồ gá.
  • Cảm biến giới hạn & Home: loại từ (magnetic), tuỳ chọn NPN/PNP, tích hợp dây sẵn theo catalog.

Nguyên lý hoạt động

Động cơ servo quay puly kéo đai răng, truyền chuyển động tịnh tiến cho bàn trượt. Nhờ quán tính thấp, module có thể đạt tốc độ rất cao với gia tốc lớn, đồng thời giảm rung và tiếng ồn. Hệ thống encoder của servo cho phép điều khiển chính xác vị trí – tốc độ – gia tốc, giúp VGTB hoạt động ổn định và chính xác trong các chu kỳ ngắn liên tục.

Ưu điểm kỹ thuật nổi bật của VGTB Series

  • Tốc độ cực cao: đạt đến 2000mm/s, lý tưởng cho trục X của hệ gantry hoặc các ứng dụng pick-and-place nhanh.
  • Độ lặp lại ±0.04mm: duy trì ổn định trong suốt chu kỳ hoạt động dài, đáp ứng yêu cầu sản xuất chính xác.
  • Hành trình dài: đến 1250mm, hoạt động êm và không bị giới hạn bởi rung vít như cơ cấu vít me bi.
  • Cấu trúc điện tích hợp: đi dây gọn, bảo vệ cảm biến và cáp servo hiệu quả, tối ưu cho môi trường sạch.
  • Bảo trì tối thiểu: chỉ cần kiểm tra và siết đai định kỳ, không cần bôi trơn vít hoặc thay thế thường xuyên.

Thông số kỹ thuật chi tiết từng model

Model VGTB8

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Công suất servo tham chiếu 400W Servo AC tiêu chuẩn
Độ lặp lại ±0.04mm Repeatability theo catalog
Hành trình tiêu chuẩn 100–1050mm Bước 50mm
Tốc độ tối đa 2000mm/s Tương ứng servo 3000rpm
Tải ngang tối đa 15kg Hướng ngang
Tải dọc tối đa 5kg Khuyến nghị có phanh
Lực đẩy định mức 110N Giá trị định mức vận hành
Mô-men tĩnh cho phép Mz: 318 N·m, My: 318 N·m, Mx: 626 N·m Theo biểu đồ torque
Độ ồn vận hành <50dB Đo ở tốc độ 1000mm/s
Cảm biến Magnetic – NPN/PNP 2 Limit + 1 Home

Model VGTB12

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Công suất servo tham chiếu 400–750W Tùy cấu hình tốc độ/tải
Độ lặp lại ±0.04mm Ổn định ở tốc độ cao
Hành trình tiêu chuẩn 100–1250mm Bước 50mm
Tốc độ tối đa 2000mm/s Với servo 3000rpm
Tải ngang tối đa 25kg Hướng ngang
Tải dọc tối đa 8kg Khuyến nghị có phanh
Lực đẩy định mức 180N Giá trị định mức vận hành
Mô-men tĩnh cho phép Mz: 442 N·m, My: 442 N·m, Mx: 874 N Mô-men tĩnh cho phép Mz: 442 N·m, My: 442 N·m, Mx: 874 N·m Theo biểu đồ “Maximum static torque” Độ ồn vận hành <50dB Đo ở tốc độ 1000mm/s Cảm biến Magnetic – NPN/PNP 2 Limit + 1 Home

Model VGTB15

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Công suất servo tham chiếu 750W Tối ưu tải & gia tốc
Độ lặp lại ±0.04mm Ổn định trên hành trình dài
Hành trình tiêu chuẩn 100–1250mm Bước 50mm
Tốc độ tối đa 2000mm/s Tuỳ giới hạn tải/quán tính
Tải ngang tối đa 40kg Hướng ngang
Tải dọc tối đa 12kg Khuyến nghị có phanh
Lực đẩy định mức 260N Giá trị định mức vận hành
Mô-men tĩnh cho phép Mz: 720 N·m, My: 720 N·m, Mx: 1340 N·m Theo biểu đồ “Maximum static torque”
Độ ồn vận hành <50dB Đo ở tốc độ 1000mm/s
Cảm biến Magnetic – NPN/PNP 2 Limit + 1 Home

Model VGTB20

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Công suất servo tham chiếu 750W Tăng cứng vững & tải lớn
Độ lặp lại ±0.04mm Thích hợp môi trường sạch
Hành trình tiêu chuẩn 100–1250mm Bước 50mm
Tốc độ tối đa 2000mm/s Giới hạn theo tải & quán tính
Tải ngang tối đa 70kg Hướng ngang
Tải dọc tối đa 18kg Khuyến nghị có phanh
Lực đẩy định mức 360N Giá trị định mức vận hành
Mô-men tĩnh cho phép Mz: 1200 N·m, My: 1200 N·m, Mx: 2100 N·m Theo biểu đồ “Maximum static torque”
Độ ồn vận hành <50dB Đo ở tốc độ 1000mm/s
Cảm biến Magnetic – NPN/PNP 2 Limit + 1 Home

So sánh nhanh giữa các model VGTB

Tiêu chí VGTB8 VGTB12 VGTB15 VGTB20
Tải ngang tối đa 15 kg 25 kg 40 kg 70 kg
Tải dọc tối đa 5 kg 8 kg 12 kg 18 kg
Hành trình tiêu chuẩn 100–1050 mm 100–1250 mm 100–1250 mm 100–1250 mm
Độ lặp lại ±0.04 mm ±0.04 mm ±0.04 mm ±0.04 mm
Lực đẩy định mức 110 N 180 N 260 N 360 N
Mô-men tĩnh (Mz / My / Mx) 318 / 318 / 626 N·m 442 / 442 / 874 N·m 720 / 720 / 1340 N·m 1200 / 1200 / 2100 N·m
Công suất servo khuyến nghị 400 W 400–750 W 750 W 750 W
Ứng dụng điển hình Pick & Place nhanh, scan Gantry trung bình, dán nhãn Bốc xếp vừa, jig nặng Pallet/khay nhỏ, tải lớn

*Các giá trị là tham khảo theo catalog; cần tính toán quán tính tải, gia tốc, profile S-curve trước khi chốt cấu hình servo/hộp số.

Hướng dẫn đặt mã (Order Code) – VGTB Series

Cấu trúc mã dựa trên sơ đồ “Guide for Model Selection” của dòng VGTB. Các model (8/12/15/20) dùng cấu trúc tương tự, chỉ khác kích cỡ và một số tuỳ chọn.

VGTB[8|12|15|20] — L[..] — S[100–1250][L|R] — ZP[..] — C[..] — ZK[..]

Giải thích thành phần

  • VGTB8/12/15/20: chọn kích cỡ theo tải & độ cứng.
  • L..: phiên bản/đặc tính cơ khí (loại puly/khung/che bụi).
  • S..: hành trình (bội số 50 mm, tối đa 1050–1250 mm tuỳ model).
  • L/R: hướng gắn motor (Left/Right).
  • ZP..: coupler theo trục motor × trục puly.
  • C.., ZK..: nhóm tuỳ chọn phụ kiện, cảm biến, cáp nối.

*Thành phần có thể thay đổi giữa các model; hãy đối chiếu catalog mới nhất trước khi chốt mã.

Ví dụ chọn mã theo ứng dụng

  • VGTB8 — L45 — S650 — R — ZP40B — C3 — ZK10 → Trục X nhanh (scan/label), tải vừa.
  • VGTB12 — L45 — S1000 — L — ZP50B — C4 — ZK12 → Gantry trung bình, hành trình dài.
  • VGTB15 — L45 — S1200 — R — ZP55B — C5 — ZK12 → Jig nặng, chu kỳ ngắn.
  • VGTB20 — L45 — S1200 — L — ZP60B — C5 — ZK15 → Tải lớn, pallet/khay nhỏ.

VGTB (truyền đai) so với module vít me bi

Tiêu chí VGTB – Timing-belt Module vít me bi
Tốc độ Rất cao (đến 2000 mm/s) Trung bình – cao (tuỳ Lead)
Hành trình dài Rất phù hợp (êm, ít rung) Bị giới hạn bởi rung/võng vít
Độ lặp lại ±0.04 mm ±0.006–0.01 mm (cao hơn)
Bảo trì Đơn giản (đai, puly, ray) Bôi trơn vít me, kiểm soát backlash
Ứng dụng Pick-place nhanh, in/scan, dán nhãn Ép/chốt lực lớn, định vị chính xác cao
Chi phí vòng đời Thấp (ít linh kiện hao mòn) Cao hơn (vít me/phớt/dẫn hướng)

Ứng dụng tiêu biểu của VGTB Series

  • Pick & Place tốc độ cao, phân loại sản phẩm, cấp phôi.
  • Gantry/Cartesian nhiều trục cho in ấn, dán nhãn, đóng gói, AOI.
  • Hệ thống scan/print cần quỹ đạo dài và nhịp chu kỳ lớn.
  • Bốc xếp tải vừa–lớn, di chuyển pallet/khay nhỏ trong kho vận.
  • Môi trường sạch/dust-free trong công nghiệp điện tử – bán dẫn.

Hướng dẫn lắp đặt & bảo trì

  1. Đặt module lên mặt phẳng chuẩn; căn song song/vuông góc rồi siết lực theo khuyến nghị.
  2. Gắn servo & coupler đồng tâm; kiểm tra quay trơn; thiết lập giới hạn cơ/điện.
  3. Đấu cảm biến NPN/PNP theo sơ đồ; kiểm tra Limit/Home trước khi chạy nhanh.
  4. Cấu hình profile S-curve để giảm rung, kéo dài tuổi thọ đai và puly.
  5. Bảo trì: kiểm tra độ căng đai theo chu kỳ; bôi trơn ray; vệ sinh nắp che; thay đai khi mòn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Dòng VGTB có những model nào?
VGTB8, VGTB12, VGTB15, VGTB20 – khác nhau về tải, mô-men tĩnh cho phép và độ cứng vững.
Tốc độ và độ lặp lại của VGTB?
Tốc độ tới 2000 mm/s (tham chiếu servo 3000rpm), độ lặp lại ±0.04 mm cho toàn dòng.
Có dùng được trong môi trường sạch không?
Có. VGTB được thiết kế cho môi trường sạch/dust-free, bố trí dây & cảm biến gọn, hạn chế phát sinh bụi.
Nên chọn VGTB hay module vít me bi?
Ưu tiên VGTB nếu cần tốc độ rất cao, hành trình dài, chu kỳ ngắn. Nếu cần độ chính xác/độ cứng cao hoặc lực đẩy lớn → cân nhắc vít me bi (VF/VETH/VC…).

Tải catalog & liên hệ kỹ thuật

Liên hệ CNC Motion Việt Nam để nhận catalog/bản vẽ 2D–3D, tư vấn chọn model – hành trình – servo – cảm biến cho dự án của bạn.


Zalo: 0877.900.199

 

Sản phẩm vừa xem

Không có sản phẩm xem gần đây
error: Content is protected !!