CNC Motion Việt Nam – Đại lý W-Robot: tư vấn, thiết kế & tích hợp module tuyến tính VGL cho dây chuyền tốc độ cao trong phòng sạch.
VGL Series – kiến trúc động cơ tuyến tính tích hợp trong thân, bảo vệ phần tử đo & truyền động trước bụi mịn.
Module tuyến tính “Built-in” là gì và vì sao phù hợp phòng sạch?
VGL là thế hệ module tuyến tính động cơ tuyến tính tích hợp (built-in): phần stator/forcer, encoder tuyến tính và cáp tín hiệu được đặt bên trong thân kín, mặt trên che bởi tấm cover/strip chống bụi. Kiến trúc này giúp giảm phát sinh hạt, tránh bụi bẩn bám vào bề mặt từ – thước đo, đồng thời tăng độ bền và độ tin cậy khi vận hành liên tục ở tốc độ cao.
Nhờ truyền động trực tiếp (không vít me/đai), VGL đạt độ lặp lại đến ±0.005 mm, phản hồi nhanh – gia tốc lớn, dừng êm (nhờ điều khiển S-curve). Đây là lựa chọn tối ưu cho các công đoạn yêu cầu tốc độ & độ chính xác rất cao trong SMT/PCB, bán dẫn, quang học, y sinh…
Cấu tạo & nguyên lý hoạt động
Thành phần chính
Động cơ tuyến tính Built-in: lực đẩy trực tiếp, không khe hở cơ khí, độ trễ cực thấp.
Encoder tuyến tính độ phân giải cao → lặp lại tới 5 µm.
Ray trượt tuyến tính & bàn trượt độ cứng cao, chuyển động êm.
Cover chống bụi, rãnh cáp kéo bên trong, cổng nối đất ESD, tùy chọn cổng khí sạch.
Thân nhôm định hình (bề rộng 50–200 mm) với chuẩn lỗ lắp EOAT/đế máy.
Nguyên lý hoạt động
Forcer di chuyển dọc theo stator tạo lực tuyến tính. Encoder phản hồi vị trí tức thời về servo drive để điều khiển profile chuyển động (Trapezoid/S-curve, cam điện tử). Do không có ma sát truyền động như vít me/đai răng, VGL đạt tốc độ – gia tốc cao, dừng êm, rung – ồn thấp và tuổi thọ cơ cấu lâu dài.
Ưu điểm nổi bật của VGL Series
Sạch & bền: kiến trúc built-in giảm phát sinh hạt và bảo vệ cảm biến trước bụi mịn.
Siêu chính xác: encoder tuyến tính – lặp lại đến ±0.005 mm.
Tốc độ – gia tốc cao: đáp ứng nhanh, không trễ cơ → tăng UPH đáng kể.
Rung – ồn thấp: không bánh răng/vít → chuyển động êm, bề mặt sản phẩm đẹp.
Dễ tích hợp: tương thích servo/controller công nghiệp, tín hiệu Home/Limit NPN/PNP.
Bảo trì ít: chủ yếu bôi trơn ray trượt; không phải thay đai/không mòn vít.
Dải model VGL & thông số nhanh
Model
Hành trình tối đa
Tải tối đa (tham chiếu)
Bề rộng thân
Độ lặp lại
Gợi ý ứng dụng
VGL5
1800 mm
10 kg
50 mm
±0.005 mm
Pick & place nhỏ, quang học, laser marking chính xác
VGL6
1360 mm
10 kg
≈60 mm
±0.005 mm
Máy bàn nhỏ, thao tác nhẹ tốc độ cao
VGL8
1800 mm
15 kg
80 mm
±0.005 mm
Dán keo – in/scan, chuyển động đều bề mặt
VGL12
3500 mm
25 kg
120 mm
±0.005 mm
XY gantry gọn cho PCB/tray, đo kiểm camera
VGL15
3800 mm
30 kg
150 mm
±0.005 mm
Module X dài, dán/đi keo tốc độ cao, tải trung bình
VGL20
3800 mm
40 kg
200 mm
±0.005 mm
Ứng dụng tải lớn – hành trình dài trong phòng sạch
Giá trị tải là tham chiếu. Tải thực tế phụ thuộc gia tốc, trọng tâm EOAT, độ cứng gá đặt và profile chuyển động.
VGL (Built-in) khác gì so với VL (Open type)?
Tiêu chí
VGL – Built-in Linear Motor
VL – Linear Motor (Open)
Bảo vệ bụi/ESD
Rất tốt – motor & encoder nằm trong thân kín
Tốt – dễ bảo trì, nhưng cần che chắn bổ sung nếu nhiều bụi
Chỉ số sạch
Phù hợp phòng sạch/dust-free
Tùy cấu hình che chắn
Khả năng tuỳ biến
Chuẩn hoá cao, gọn gàng
Linh hoạt hơn về gá lắp & mở rộng
Bảo trì
Rất ít (ray trượt, cáp)
Ít – dễ tiếp cận linh kiện
Chọn VGL phù hợp bài toán
Hành trình & tốc độ: xác định quãng chạy lớn nhất và UPH mục tiêu; với hành trình dài > 3 m dùng VGL12–VGL20.
Tải & mô-men: tính cả EOAT + sản phẩm; tải > 25 kg ưu tiên VGL15–VGL20.
Độ chính xác: yêu cầu ≤ ±0.005 mm → VGL phù hợp; nếu chỉ ±0.02 mm có thể cân nhắc dòng vít me.
Môi trường: phòng sạch/ESD ưu tiên VGL (built-in, ít phát sinh hạt).
Tích hợp điều khiển: kiểm tra tương thích drive/PLC/Robot, Home/Limit & Safety; chọn profile S-curve để giảm rung.
Ứng dụng tiêu biểu
SMT/PCB: pick & place tốc độ cao, chuyển mảng/tray.
Hãy chia sẻ hành trình, tải/EOAT, chu kỳ, môi trường & điều kiện tích hợp. Kỹ sư CNC Motion sẽ đề xuất model VGL phù hợp (kèm bản vẽ 2D/3D & báo giá nhanh).