Giới thiệu VG – sức mạnh, độ bền, hành trình “không giới hạn”
VG Series là dòng module tuyến tính truyền thanh răng & bánh răng được tối ưu cho các bài toán tải trung tới tải nặng, hành trình siêu dài và chu kỳ làm việc liên tục. Khác với vít me bi (bị giới hạn bởi hiện tượng cộng hưởng ở hành trình dài) hay dây đai (bị giãn/tuổi thọ giảm khi tải lớn), cơ cấu rack & pinion của VG cho phép giữ tốc độ và độ ổn định cơ học ở chiều dài >10 m, đồng thời dễ bảo trì và chi phí vận hành thấp.
Thân nhôm đùn cứng vững kết hợp ray dẫn hướng tuyến tính bảo đảm độ thẳng, độ cứng và tuổi thọ trong môi trường công nghiệp. Bàn trượt có mặt bích lỗ ren chuẩn để bắt gripper/EOAT, đồ gá, đầu cắt… Các model VG tương thích servo đa chuẩn (Panasonic, Mitsubishi, Yaskawa, Delta…), linh hoạt cấu hình moter trái/phải và cảm biến NPN/PNP cho Home/Limit.
Lắp đặt & bảo trì
Quy trình lắp đặt nhanh (10 bước)
- Chuẩn bị mặt phẳng: kiểm tra độ phẳng/vuông góc của bệ máy; vệ sinh sạch phoi/bụi.
- Đặt module & cân thẳng: đặt nhẹ nhàng; cân chỉnh ray song song, dùng căn lá và đồng hồ so.
- Siết bu-lông đúng lực: siết theo hình xương cá từ giữa ra hai đầu để tránh vặn xoắn.
- Lắp servo & coupler: đảm bảo đồng tâm; kiểm tra độ đảo trục < 0.02 mm.
- Đấu cảm biến: NPN/PNP theo sơ đồ; test Home/Limit ở tốc độ chậm.
- Kiểm tra ăn khớp răng: chạy tay/slow-jog để nghe tiếng ồn bất thường; điều chỉnh backlash.
- Thiết lập tham số servo: giới hạn tốc/gia tốc/jerk theo tải; bật S-curve.
- Chạy chạy-in: chạy qua lại 30–60 phút ở 30–60% tốc độ; theo dõi nhiệt/vibrations.
- Re-torque: siết lại bu-lông sau 24–48 h vận hành đầu.
- Ghi chép bảo trì: lập lịch bôi trơn bánh răng & ray; theo dõi số giờ chạy.
Bảo trì định kỳ khuyến nghị
- Hàng tuần: vệ sinh ray/che chắn; kiểm tra cáp kéo (cable chain).
- Hàng tháng: bôi trơn bánh răng bằng mỡ phù hợp; kiểm tra mòn răng/tiếng ồn.
- Mỗi 6 tháng: cân chỉnh lại độ rơ; kiểm tra ổ bi dẫn hướng, thay nếu phát hiện rơ bất thường.
- Hàng năm: tổng bảo dưỡng; kiểm định độ thẳng & lặp lại bằng thước/laser; thay mỡ ray.
Lưu ý an toàn: luôn lắp chặn cơ khí hai đầu; cấu hình giới hạn mềm trong PLC/drive; cài E-stop & công tắc an toàn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
VG Series khác gì so với module vít me/đai răng?
VG dùng rack & pinion cho hành trình dài & tải lớn, bảo trì thấp. Vít me phù hợp hành trình ngắn & độ chính xác tuyệt đối cao; đai răng phù hợp tốc độ cao/tải nhẹ-trung nhưng hạn chế về tuổi thọ khi tải lớn & hành trình dài.
Độ lặp lại ±0.05 mm đạt được như thế nào?
Nhờ gia công chính xác thanh răng/bánh răng, ray tuyến tính chất lượng cao và cấu hình servo phù hợp. Có thể nâng cấp encoder tuyến tính khi cần định vị tuyệt đối tốt hơn.
Có thể dùng VG làm trục Z thẳng đứng không?
Được, nhưng phải bổ sung phanh và/hoặc đối trọng, đồng thời cấu hình an toàn (brake, E-stop, giới hạn mềm) để chống rơi tải khi mất điện.
Có thể nối dài hơn 10 m?
Có thể, với điều kiện khung máy đủ cứng, thanh răng ghép nối chuẩn và có kiểm soát rung ở tốc độ cao. Liên hệ kỹ sư để được tính toán.
VG phù hợp với những thương hiệu servo nào?
Tương thích Panasonic, Mitsubishi, Yaskawa, Delta… và các dòng servo công nghiệp 200 W–1.5 kW+ (tuỳ model).