Dòng VG

Showing all 9 results

Mô tả nhóm sản phẩm

VG Series – Module tuyến tính truyền thanh răng & bánh răng cho hành trình dài & tải nặng

  • Dải model: VG6Z • VG8Z • VG10Z • VG12Z • VG17 • VG22 • VG27
  • Kiểu truyền: Rack & Pinion (thanh răng – bánh răng), răng nghiêng giảm ồn
  • Hành trình tối đa: > 10 m (nối ghép modular, gần như không giới hạn)
  • Độ lặp lại: ±0.05 mm (tùy cấu hình servo/encoder & lắp đặt)
  • Tải tham chiếu: 20–300 kg (tuỳ model, phương đặt ngang)
  • Tốc độ danh định: tới 2000 mm/s, gia tốc cao
  • Môi trường: Công nghiệp tiêu chuẩn; có thể tùy biến chống bụi/phòng sạch
  • Ứng dụng: robot gantry, CNC khổ lớn, transfer pallet/khay, in/scan, cấp phôi tự động

Rack & Pinion Drive
Stroke > 10 m
Heavy Load
Repeat ±0.05 mm
High Speed / Low Noise

CNC Motion Việt Nam – Đại lý W-Robot: tư vấn chọn model, dựng bản vẽ, báo giá nhanh trong ngày.

Ảnh minh hoạ dòng VG – truyền thanh răng & bánh răng, ray dẫn hướng tuyến tính, thân nhôm đùn.

Giới thiệu VG – sức mạnh, độ bền, hành trình “không giới hạn”

VG Series là dòng module tuyến tính truyền thanh răng & bánh răng được tối ưu cho các bài toán tải trung tới tải nặng, hành trình siêu dàichu kỳ làm việc liên tục. Khác với vít me bi (bị giới hạn bởi hiện tượng cộng hưởng ở hành trình dài) hay dây đai (bị giãn/tuổi thọ giảm khi tải lớn), cơ cấu rack & pinion của VG cho phép giữ tốc độ và độ ổn định cơ học ở chiều dài >10 m, đồng thời dễ bảo trì và chi phí vận hành thấp.

Thân nhôm đùn cứng vững kết hợp ray dẫn hướng tuyến tính bảo đảm độ thẳng, độ cứng và tuổi thọ trong môi trường công nghiệp. Bàn trượt có mặt bích lỗ ren chuẩn để bắt gripper/EOAT, đồ gá, đầu cắt… Các model VG tương thích servo đa chuẩn (Panasonic, Mitsubishi, Yaskawa, Delta…), linh hoạt cấu hình moter trái/phải và cảm biến NPN/PNP cho Home/Limit.

Cấu tạo & nguyên lý hoạt động

Thành phần chính

  • Thanh răng mài chính xác: răng nghiêng/tiêu chuẩn, tôi cứng bề mặt, truyền lực ổn định.
  • Bánh răng chủ động/bị động: gia công chính xác, lắp trên cụm trục/ổ bi độ bền cao.
  • Ray dẫn hướng tuyến tính: đôi hoặc đơn theo model, chịu tải và mô-men lật tốt.
  • Thân nhôm đùn: rãnh lắp cáp & cảm biến, dễ gá vào khung máy, trọng lượng tối ưu.
  • Bàn trượt: mặt bích lỗ ren ISO, thêm lỗ chờ cho đồ gá dài; tùy chọn chặn cơ khí.
  • Cụm servo & coupler: tương thích nhiều thương hiệu; có tuỳ chọn phanh.

Nguyên lý vận hành

Servo quay bánh răng chủ động, ăn khớp với thanh răng để biến chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến của bàn trượt. Nhờ mô-đun hoá thanh răng, hành trình có thể kéo dài bằng cách xếp nối các đoạn tiêu chuẩn mà không làm tăng đáng kể quán tính di động. Kết hợp motion profile dạng S-curve và căn chỉnh độ rơ tiếp xúc răng hợp lý, VG đạt độ êmđộ bền vượt trội.

Ưu điểm kỹ thuật nổi bật

  • Hành trình “không giới hạn”: ghép nối thanh răng để đạt chiều dài theo yêu cầu, vẫn duy trì độ cứng.
  • Tải nặng – tốc độ cao: truyền lực trực tiếp, hiệu suất cơ khí cao, chịu tải động tốt.
  • Độ lặp lại ổn định: ±0.05 mm (tuỳ cấu hình); có thể nâng cấp encoder tuyến tính.
  • Chi phí bảo trì thấp: không lo giãn đai hay mòn ren; chỉ bôi trơn bánh răng & ray định kỳ.
  • Linh hoạt tích hợp: tuỳ chọn vị trí motor, cảm biến NPN/PNP, kèm phụ kiện che chắn bụi.
  • Độ ồn thấp: răng nghiêng + profile S-curve giúp vận hành êm ngay cả ở tốc độ cao.

Bảng thông số nhanh – toàn bộ dòng VG

Model Hành trình tối đa* Tải tham chiếu (ngang) Độ lặp lại Gợi ý ứng dụng
VG6Z 4000 mm ~25 kg ±0.05 mm Pick & place nhẹ, cấp phôi
VG8Z 5000 mm ~40 kg ±0.05 mm Gantry nhỏ, in/scan khổ vừa
VG10Z 6000 mm ~60 kg ±0.05 mm Robot 2 trục, transfer nhanh
VG12Z 6000 mm ~100 kg ±0.05 mm Gantry trung bình, máy cắt
VG17 6000+ mm ~150 kg ±0.05 mm Material handling tải trung-nặng
VG22 8000+ mm ~200 kg ±0.05 mm Robot công nghiệp, palletizing
VG27 10000+ mm ~300 kg ±0.05 mm CNC khổ lớn, transfer nặng

*Hành trình có thể tùy biến theo yêu cầu nhờ cấu trúc modular. Thông số tải mang tính tham chiếu khi lắp ngang với gá đặt đúng kỹ thuật.

Thông số kỹ thuật chi tiết từng model

Model VG6Z – gọn nhẹ, tốc độ cao

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Hành trình tối đa 4000 mm Bước 50/100 mm
Tải tham chiếu ~25 kg EoAT nhẹ-TB
Độ lặp lại ±0.05 mm Encoder servo
Servo khuyến nghị 400 W Tuỳ tốc/gia tốc
Cảm biến NPN/PNP 2×Limit + 1×Home
Ứng dụng Pick & place, cấp liệu Chu kỳ ngắn

Model VG8Z – đa dụng, cứng vững tốt

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Hành trình tối đa 5000 mm Ghép thanh răng
Tải tham chiếu ~40 kg Gantry nhỏ
Độ lặp lại ±0.05 mm Ổn định công nghiệp
Servo khuyến nghị 400–750 W
Cảm biến NPN/PNP Tiêu chuẩn
Ứng dụng In/scan, dán nhãn Tốc độ cao

Model VG10Z – hành trình dài, tải trung

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Hành trình tối đa 6000 mm Long stroke
Tải tham chiếu ~60 kg Transfer
Độ lặp lại ±0.05 mm
Servo khuyến nghị 750 W Tốc/gia tốc cao
Ứng dụng Robot 2 trục, X-Y Throughput cao

Model VG12Z – tải lớn, độ cứng cao

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Hành trình tối đa 6000 mm
Tải tham chiếu ~100 kg Đồ gá lớn
Độ lặp lại ±0.05 mm Ổn định cao
Servo khuyến nghị 750–1000 W
Ứng dụng Gantry trung bình Truyền pallet/khay

Model VG17 – “xương sống” cho gantry công nghiệp

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Hành trình tối đa 6000+ mm Ghép thanh răng
Tải tham chiếu ~150 kg Tải trung-nặng
Độ lặp lại ±0.05 mm
Servo khuyến nghị ≥ 1 kW Gia tốc/tải lớn
Ứng dụng Material handling, CNC 24/7

VG17 là lựa chọn phổ biến để dựng trục X/Y của robot gantry nhờ cân bằng tốt giữa hành trình, tải và giá thành.

Model VG22 – công nghiệp nặng, bền bỉ

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Hành trình tối đa 8000+ mm
Tải tham chiếu ~200 kg Gá lớn, jig nặng
Độ lặp lại ±0.05 mm Ổn định theo thời gian
Servo khuyến nghị ≥ 1.2 kW
Ứng dụng Palletizing, hàn/cắt Khổ lớn

Model VG27 – siêu hành trình, siêu tải

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Hành trình tối đa 10000+ mm Có thể hơn tùy khung
Tải tham chiếu ~300 kg Siêu cứng vững
Độ lặp lại ±0.05 mm
Servo khuyến nghị ≥ 1.5 kW Mô-men lớn
Ứng dụng CNC khổ lớn, transfer nặng Chu kỳ ổn định

So sánh nhanh giữa các model VG

Tiêu chí VG6Z VG8Z VG10Z VG12Z VG17 VG22 VG27
Tải tham chiếu ~25 kg ~40 kg ~60 kg ~100 kg ~150 kg ~200 kg ~300 kg
Hành trình tối đa 4 m 5 m 6 m 6 m 6 m+ 8 m+ 10 m+
Ưu tiên ứng dụng Pick & place In/scan Transfer Gantry TB Handling Palletizing CNC khổ lớn
Servo khuyến nghị ~400 W ~400–750 W ~750 W ~750–1000 W ≥ 1 kW ≥ 1.2 kW ≥ 1.5 kW

*Chọn model theo tải/độ cứng yêu cầu, hành trình, mô-men lật của đồ gá và yêu cầu chu kỳ.

Hướng dẫn chọn model & cấu hình servo

  1. Tải & quán tính: tính tổng khối lượng EoAT + sản phẩm + đồ gá. Nếu mô-men lật lớn, ưu tiên model cao hơn (VG12Z trở lên) hoặc bổ sung outrigger/bộ đỡ.
  2. Hành trình & tốc độ: > 6 m nên cân nhắc VG17–VG27; đặt giới hạn gia tốc theo độ cứng khung.
  3. Độ cứng gá đặt: mặt bích khung cần phẳng & thẳng; dùng thước 2 m/laser để kiểm tra trước khi siết lực.
  4. Motion profile: áp dụng S-curve để giảm jerk; tối ưu feedforward & notch filter trong servo.
  5. Encoder/Đo lường: nếu yêu cầu định vị tuyệt đối cao <±0.02 mm, cân nhắc thước quang/encoder tuyến tính.
  6. Môi trường: thêm nắp che/rèm chắn cho bụi dầu; chọn mỡ bôi trơn phù hợp nhiệt độ.

Lắp đặt & bảo trì

Quy trình lắp đặt nhanh (10 bước)

  1. Chuẩn bị mặt phẳng: kiểm tra độ phẳng/vuông góc của bệ máy; vệ sinh sạch phoi/bụi.
  2. Đặt module & cân thẳng: đặt nhẹ nhàng; cân chỉnh ray song song, dùng căn lá và đồng hồ so.
  3. Siết bu-lông đúng lực: siết theo hình xương cá từ giữa ra hai đầu để tránh vặn xoắn.
  4. Lắp servo & coupler: đảm bảo đồng tâm; kiểm tra độ đảo trục < 0.02 mm.
  5. Đấu cảm biến: NPN/PNP theo sơ đồ; test Home/Limit ở tốc độ chậm.
  6. Kiểm tra ăn khớp răng: chạy tay/slow-jog để nghe tiếng ồn bất thường; điều chỉnh backlash.
  7. Thiết lập tham số servo: giới hạn tốc/gia tốc/jerk theo tải; bật S-curve.
  8. Chạy chạy-in: chạy qua lại 30–60 phút ở 30–60% tốc độ; theo dõi nhiệt/vibrations.
  9. Re-torque: siết lại bu-lông sau 24–48 h vận hành đầu.
  10. Ghi chép bảo trì: lập lịch bôi trơn bánh răng & ray; theo dõi số giờ chạy.

Bảo trì định kỳ khuyến nghị

  • Hàng tuần: vệ sinh ray/che chắn; kiểm tra cáp kéo (cable chain).
  • Hàng tháng: bôi trơn bánh răng bằng mỡ phù hợp; kiểm tra mòn răng/tiếng ồn.
  • Mỗi 6 tháng: cân chỉnh lại độ rơ; kiểm tra ổ bi dẫn hướng, thay nếu phát hiện rơ bất thường.
  • Hàng năm: tổng bảo dưỡng; kiểm định độ thẳng & lặp lại bằng thước/laser; thay mỡ ray.

Lưu ý an toàn: luôn lắp chặn cơ khí hai đầu; cấu hình giới hạn mềm trong PLC/drive; cài E-stop & công tắc an toàn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

VG Series khác gì so với module vít me/đai răng?
VG dùng rack & pinion cho hành trình dài & tải lớn, bảo trì thấp. Vít me phù hợp hành trình ngắn & độ chính xác tuyệt đối cao; đai răng phù hợp tốc độ cao/tải nhẹ-trung nhưng hạn chế về tuổi thọ khi tải lớn & hành trình dài.
Độ lặp lại ±0.05 mm đạt được như thế nào?
Nhờ gia công chính xác thanh răng/bánh răng, ray tuyến tính chất lượng cao và cấu hình servo phù hợp. Có thể nâng cấp encoder tuyến tính khi cần định vị tuyệt đối tốt hơn.
Có thể dùng VG làm trục Z thẳng đứng không?
Được, nhưng phải bổ sung phanh và/hoặc đối trọng, đồng thời cấu hình an toàn (brake, E-stop, giới hạn mềm) để chống rơi tải khi mất điện.
Có thể nối dài hơn 10 m?
Có thể, với điều kiện khung máy đủ cứng, thanh răng ghép nối chuẩn và có kiểm soát rung ở tốc độ cao. Liên hệ kỹ sư để được tính toán.
VG phù hợp với những thương hiệu servo nào?
Tương thích Panasonic, Mitsubishi, Yaskawa, Delta… và các dòng servo công nghiệp 200 W–1.5 kW+ (tuỳ model).

Tải catalog & nhận tư vấn kỹ thuật

Gửi thông tin tảihành trìnhtốc độmôi trường làm việc; kỹ sư CNC Motion sẽ đề xuất cấu hình VG tối ưu (kèm bản vẽ lắp & báo giá).


Zalo: 0877.900.199

Sản phẩm vừa xem

Không có sản phẩm xem gần đây
error: Content is protected !!