Dòng VETH

Showing all 4 results

Mô tả nhóm sản phẩm

Module tuyến tính VETH SeriesBall Screw Linear Actuator tích hợp vít me bi + ray dẫn hướng

  • Độ chính xác lặp lại (repeatability): C7 ±0.01 mm • C5 ±0.006 mm (cấp micron)
  • Bước vít (lead) điển hình: 5 / 10 / 16 / 20 mm (tùy chọn 32 mm theo cấu hình)
  • Dải hành trình chuẩn: 50–1200 mm (bước 50 mm)
  • Động cơ tương thích: servo/stepper 200–400 W (tùy kích cỡ), hỗ trợ cảm biến về gốc NPN/PNP
  • Tải hướng ngang/đứng (ví dụ VETH13): tới 70 kg (ngang) • 17 kg (đứng) – thay đổi theo lead

Ball Screw Ø16
Repeatability ±0.006mm
Stroke 50–1200mm
Servo 200/400W

Website: cncmotion.vn • Đại lý W‑Robot Việt Nam – tư vấn kỹ thuật & báo giá nhanh.

Ảnh minh họa: VETH Series (ví dụ VETH13) – Module tuyến tính vít me bi

Tổng quan: VETH Series cho tự động hóa chính xác

VETH Series là dòng module tuyến tính dùng điện với cấu hình vít me bi chính xác + ray dẫn hướng, tích hợp trong thân máy gọn, cứng vững. Thiết kế tích hợp giúp giảm sai lệch lắp ráp, tăng độ ổn định, và dễ dàng mở rộng lên đa trục/gantry. So với cơ cấu khí nén, VETH cho phép điều khiển vị trí – tốc độ – gia tốc chính xác qua driver/PLC, đạt độ lặp lại tới ±0.006 mm (cấp C5) trong dải hành trình chuẩn 50–1200 mm.

Với các lựa chọn lead 5/10/16/20 mm (và tùy chọn 32 mm theo cấu hình), VETH cân bằng linh hoạt giữa lực đẩytốc độ. Nhóm sản phẩm hỗ trợ động cơ 200–400 W, tích hợp cảm biến về gốc NPN/PNP, moment tĩnh cao (ví dụ: Mz/My ~131 N·m, Mx ~115 N·m ở VETH13), phù hợp vận hành bền bỉ trong môi trường công nghiệp.

Cấu tạo & nguyên lý dẫn động

Cấu tạo chính

  • Vít me bi chính xác (điển hình Ø16, lead 5/10/16/20 mm): ma sát thấp, hiệu suất cao.
  • Ray dẫn hướng tuyến tính: độ cứng vững cao, chuyển động êm, hạn chế xoắn lệch.
  • Thân nhôm đùn: tích hợp rãnh lắp sensor, rãnh gá thiết bị; tối ưu đi dây & ốp che.
  • Bàn trượt: mặt phẳng gá chuẩn, bố trí lỗ ren bắt đồ gá, kẹp, camera hoặc công cụ.
  • Cảm biến Home: hỗ trợ NPN/PNP, sơ đồ đấu dây chuẩn – dễ tích hợp PLC/driver.
  • Động cơ: stepper/servo 200–400 W, có sẵn bích lắp & khớp nối theo từng cấu hình.

Nguyên lý hoạt động

Động cơ quay trục vít, bi tuần hoàn biến chuyển động quay thành tịnh tiến của bàn trượt. Với preload phù hợp và dung sai chế tạo nghiêm ngặt, VETH đạt backlash thấp, độ lặp lại cao, và độ êm khi chạy ở tốc độ lớn. Driver/PLC cho phép lập trình profile di chuyển (S‑curve), đồng bộ đa trục trong dây chuyền.

Ưu điểm nổi bật

  • Tích hợp & nhỏ gọn: vít me bi + ray dẫn hướng trong một module – giảm sai lệch lắp.
  • Chính xác cấp micron: C7 ±0.01 mm • C5 ±0.006 mm, phù hợp đo kiểm/vision.
  • Hành trình mô‑đun: 50–1200 mm (bước 50 mm), dễ tiêu chuẩn hóa sản xuất.
  • Chịu tải & moment tốt: thiết kế thân/ổ đỡ cứng vững, moment tĩnh Mx/My/Mz lớn.
  • Chạy êm & bền: ma sát thấp, tiếng ồn nhỏ, tuổi thọ chu kỳ cao, bảo trì thấp.
  • Dễ tích hợp: tương thích nhiều chuẩn servo/stepper, có bản vẽ CAD 2D/3D.

Ứng dụng điển hình

  • Pick‑and‑place, indexing, chuyển động đa trục trong dây chuyền lắp ráp.
  • Hệ thống đo kiểm/inspection: định vị camera, quét laser, bàn chạy kiểm tra.
  • Module tuyến tính cho robot, bàn trượt shuttle, bệ di chuyển.
  • Y sinh/phòng thí nghiệm: vi định vị, thao tác mẫu, di động đầu đo.
  • Điện tử/bán dẫn: căn chỉnh wafer, test platform, vận chuyển linh kiện.

Thông số cốt lõi (đại diện dòng VETH – ví dụ VETH13)

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Repeatability C7: ±0.01 mm • C5: ±0.006 mm Theo cấp vít me
Ball screw Ø16 • Lead 5/10/16/20 (tuỳ chọn 32) Hiệu suất cao
Hành trình 50–1200 mm Chẵn bội 50 mm
Tải tối đa (ngang) ~70 / 47 / 30 / 24 (/13) kg Lead 5 / 10 / 16 / 20 (/32)
Tải tối đa (đứng) ~17 / 12 / 10 / 6 (/5) kg Lead 5 / 10 / 16 / 20 (/32)
Động cơ 200–400 W Servo/stepper, theo kích cỡ
Cảm biến Home NPN hoặc PNP Sơ đồ đấu dây chuẩn
Moment tĩnh tối đa Mz≈131 • My≈131 • Mx≈115 N·m Giới hạn thiết kế

*Giá trị đại diện theo tài liệu ảnh kỹ thuật VETH13; các size khác của VETH có cấu hình tương tự nhưng kích thước/tải có thể khác.

Tốc độ tối đa theo hành trình & bước vít (tham chiếu VETH13)

Dưới đây là tốc độ tối đa (mm/s) theo bước víthành trình chuẩn. Với hành trình > 650 mm, khuyến nghị giảm ~15% tốc độ để hạn chế dao động trục vít.

Lead (mm) <650 700 750 800 850 900 950 1000 1050 1100 1150 1200
5 250 246 220 194 174 157 143 130 119 109 96 84
10 500 492 440 388 349 315 285 260 238 218 194 160
16 800 786 704 621 558 503 457 416 381 350 299 250
20 1000 983 871 777 697 629 571 520 476 437 374 322

*Số liệu từ bảng “Stroke & Maximum Speed” của VETH13 – dùng tham chiếu khi chọn cấu hình cho các size khác.

Hướng dẫn đặt mã (Order Code) – VETH Series

Mẫu cấu trúc mã tiêu chuẩn của dòng VETH (tham chiếu sơ đồ “Guide for Model Selection” trên hình VETH13):

VETHxx – L[lead] – C[grade] – S[stroke_mm][orientation][interface] – ZP[coupler] – C[sensor_qty]

Giải thích thành phần mã

  • VETHxx: dòng & kích cỡ (ví dụ VETH13).
  • L[lead]: bước vít me – L5/L10/L16/L20 (tuỳ chọn L32).
  • C[grade]: cấp chính xác vít me – C7 (±0.01 mm) hoặc C5 (±0.006 mm).
  • S[stroke_mm]: hành trình – bội số 50 mm (S050…S1200).
  • [orientation]: hướng lắp mô‑tơ – BL (trái) • BR (phải) • BM (dưới).
  • [interface]: kiểu giao tiếp mô‑tơ – BC (external coupler) hoặc M (built‑in coupler).
  • ZP[coupler]: mã khớp nối (đường kính lỗ mô‑tơ × trục vít). Ví dụ: ZP108 ≈ 10×8 mm.
  • C[sensor_qty]: số lượng cảm biến – C2 (2 limit) • C3 (2 limit + 1 home).

Ví dụ mã đặt hàng đầy đủ

VETH13 – L16 – C5 – S300 – BL – BC – ZP108 – C3

  • Dòng & size: VETH13.
  • Bước vít: 16 mm (cân bằng tốc độ‑lực).
  • Cấp chính xác: C5 (±0.006 mm).
  • Hành trình: 300 mm.
  • Hướng mô‑tơ: BL (bên trái).
  • Giao tiếp mô‑tơ: BC (khớp nối ngoài).
  • Mã khớp nối: ZP108 (≈10×8 mm).
  • Cảm biến: C3 (2 limit + home).

*Các mã BL/BR/BM và BC/M tham chiếu đúng bộ bản vẽ kích thước trong tài liệu VETH (Left/Right/Down, External/Built‑in).

Cách chọn cấu hình VETH phù hợp

  1. Tải & moment (Mx/My/Mz): nếu tải lớn → ưu tiên lead nhỏ (L5/L10). Tốc độ cao, tải vừa → L16/L20.
  2. Hành trình: chọn theo bội số 50 mm; hành trình >650 mm nên giảm tốc tối đa ~15%.
  3. Tốc độ & chu kỳ: tra bảng tốc độ – hành trình; cài profile S‑curve để hạn chế rung.
  4. Động cơ: 200–400 W (servo/stepper). Yêu cầu lặp lại cao & đồng bộ đa trục → ưu tiên servo.
  5. Bố trí không gian: chọn hướng mô‑tơ BL/BR/BM; chọn interface BC/M theo kiểu gắn motor & khớp nối.

Lắp đặt & tích hợp điều khiển

  1. Gá module trên mặt phẳng; kiểm tra song song & vuông góc bằng thước thẳng/dial indicator.
  2. Liên kết khớp nối đúng tâm; siết theo mô‑men khuyến nghị để tránh rung và mòn bạc đạn.
  3. Đi dây cảm biến NPN/PNP theo sơ đồ chuẩn; kiểm tra điểm Home an toàn.
  4. Cấu hình driver/PLC: đơn vị xung, giới hạn hành trình, tốc độ, gia tốc/giảm tốc (S‑curve).
  5. Chạy thử không tải → có tải; theo dõi rung‑ồn‑nhiệt để tối ưu tham số điều khiển.

Mẹo: Với hành trình dài, sử dụng máng cáp & giá đỡ trung gian cho dây motor/sensor để tránh kéo căng đầu nối.

Bảo trì – tối ưu tuổi thọ

  • 🧴 Bôi trơn vít me & ray theo khuyến nghị (rút ngắn chu kỳ ở môi trường bụi/dầu).
  • 🔧 Kiểm tra độ rơ/preload định kỳ; cân chỉnh khi thấy sai lệch lặp lại.
  • 💡 Giữ thông gió cho driver/motor; tối ưu gia tốc để giảm đỉnh dòng & nhiệt.
  • 🧰 Lập nhật ký vận hành (chu kỳ/tải/thời gian) để lên kế hoạch bảo dưỡng chủ động.

So sánh VETH (điện/servo) và xi lanh khí nén

Tiêu chí Module VETH (Điện / Servo) Xi lanh khí nén
Độ chính xác ±0.006–0.01 mm (closed‑loop) ±0.05–0.2 mm (phụ thuộc áp suất)
Điều khiển Vị trí/tốc độ/gia tốc, profile S‑curve, đồng bộ đa trục On/Off hai vị trí, khó dừng trung gian chính xác
Tốc độ Ổn định, êm (tra bảng stroke‑speed) Nhanh tức thời nhưng dao động áp suất
Chi phí vận hành Thấp (điện năng) Cao (khí nén + bảo trì máy nén)
Độ ồn Rất êm Có tiếng xả khí
Ứng dụng Tự động hóa chính xác, đo kiểm, robot Thao tác đơn giản: kẹp/đẩy/dập

Kết luận: VETH phù hợp các hệ thống thế hệ mới yêu cầu độ chính xác, linh hoạt điều khiển, tuổi thọ cao; khí nén lợi thế ở chi phí đầu tư ban đầu cho thao tác đơn giản.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Dải hành trình tiêu chuẩn của VETH?
Từ 50 đến 1200 mm, theo bội số 50 mm. Với hành trình >650 mm, nên giảm tốc tối đa ~15% để hạn chế dao động trục vít.
VETH hỗ trợ những bước vít nào?
Lead điển hình 5/10/16/20 mm (tùy option có thể có 32 mm). Lead nhỏ → lực đẩy lớn, lead lớn → tốc độ cao.
Có mẫu mã đặt hàng (Order Code) cụ thể không?
Có. Tham khảo mục Hướng dẫn đặt mã. Ví dụ: VETH13–L16–C5–S300–BL–BC–ZP108–C3.

Tải catalog & liên hệ kỹ thuật

Xem chi tiết: VETH Series 


Zalo: 0877.900.199

Sản phẩm vừa xem

Không có sản phẩm xem gần đây
error: Content is protected !!