Website: cncmotion.vn • Đại lý W‑Robot Việt Nam – tư vấn kỹ thuật & báo giá nhanh.
Ảnh minh họa: VETH Series (ví dụ VETH13) – Module tuyến tính vít me bi
Tổng quan: VETH Series cho tự động hóa chính xác
VETH Series là dòng module tuyến tính dùng điện với cấu hình vít me bi chính xác + ray dẫn hướng, tích hợp trong thân máy gọn, cứng vững. Thiết kế tích hợp giúp giảm sai lệch lắp ráp, tăng độ ổn định, và dễ dàng mở rộng lên đa trục/gantry. So với cơ cấu khí nén, VETH cho phép điều khiển vị trí – tốc độ – gia tốc chính xác qua driver/PLC, đạt độ lặp lại tới ±0.006 mm (cấp C5) trong dải hành trình chuẩn 50–1200 mm.
Với các lựa chọn lead 5/10/16/20 mm (và tùy chọn 32 mm theo cấu hình), VETH cân bằng linh hoạt giữa lực đẩy và tốc độ. Nhóm sản phẩm hỗ trợ động cơ 200–400 W, tích hợp cảm biến về gốc NPN/PNP, moment tĩnh cao (ví dụ: Mz/My ~131 N·m, Mx ~115 N·m ở VETH13), phù hợp vận hành bền bỉ trong môi trường công nghiệp.
Cấu tạo & nguyên lý dẫn động
Cấu tạo chính
Vít me bi chính xác (điển hình Ø16, lead 5/10/16/20 mm): ma sát thấp, hiệu suất cao.
Ray dẫn hướng tuyến tính: độ cứng vững cao, chuyển động êm, hạn chế xoắn lệch.
Thân nhôm đùn: tích hợp rãnh lắp sensor, rãnh gá thiết bị; tối ưu đi dây & ốp che.
Bàn trượt: mặt phẳng gá chuẩn, bố trí lỗ ren bắt đồ gá, kẹp, camera hoặc công cụ.
Cảm biến Home: hỗ trợ NPN/PNP, sơ đồ đấu dây chuẩn – dễ tích hợp PLC/driver.
Động cơ: stepper/servo 200–400 W, có sẵn bích lắp & khớp nối theo từng cấu hình.
Nguyên lý hoạt động
Động cơ quay trục vít, bi tuần hoàn biến chuyển động quay thành tịnh tiến của bàn trượt. Với preload phù hợp và dung sai chế tạo nghiêm ngặt, VETH đạt backlash thấp, độ lặp lại cao, và độ êm khi chạy ở tốc độ lớn. Driver/PLC cho phép lập trình profile di chuyển (S‑curve), đồng bộ đa trục trong dây chuyền.
Ưu điểm nổi bật
✅ Tích hợp & nhỏ gọn: vít me bi + ray dẫn hướng trong một module – giảm sai lệch lắp.
✅ Chính xác cấp micron: C7 ±0.01 mm • C5 ±0.006 mm, phù hợp đo kiểm/vision.
✅ Hành trình mô‑đun: 50–1200 mm (bước 50 mm), dễ tiêu chuẩn hóa sản xuất.
✅ Chịu tải & moment tốt: thiết kế thân/ổ đỡ cứng vững, moment tĩnh Mx/My/Mz lớn.
✅ Chạy êm & bền: ma sát thấp, tiếng ồn nhỏ, tuổi thọ chu kỳ cao, bảo trì thấp.
✅ Dễ tích hợp: tương thích nhiều chuẩn servo/stepper, có bản vẽ CAD 2D/3D.
Ứng dụng điển hình
Pick‑and‑place, indexing, chuyển động đa trục trong dây chuyền lắp ráp.
Hệ thống đo kiểm/inspection: định vị camera, quét laser, bàn chạy kiểm tra.
Module tuyến tính cho robot, bàn trượt shuttle, bệ di chuyển.
Y sinh/phòng thí nghiệm: vi định vị, thao tác mẫu, di động đầu đo.
Điện tử/bán dẫn: căn chỉnh wafer, test platform, vận chuyển linh kiện.
Thông số cốt lõi (đại diện dòng VETH – ví dụ VETH13)
Hạng mục
Giá trị
Ghi chú
Repeatability
C7: ±0.01 mm • C5: ±0.006 mm
Theo cấp vít me
Ball screw
Ø16 • Lead 5/10/16/20 (tuỳ chọn 32)
Hiệu suất cao
Hành trình
50–1200 mm
Chẵn bội 50 mm
Tải tối đa (ngang)
~70 / 47 / 30 / 24 (/13) kg
Lead 5 / 10 / 16 / 20 (/32)
Tải tối đa (đứng)
~17 / 12 / 10 / 6 (/5) kg
Lead 5 / 10 / 16 / 20 (/32)
Động cơ
200–400 W
Servo/stepper, theo kích cỡ
Cảm biến Home
NPN hoặc PNP
Sơ đồ đấu dây chuẩn
Moment tĩnh tối đa
Mz≈131 • My≈131 • Mx≈115 N·m
Giới hạn thiết kế
*Giá trị đại diện theo tài liệu ảnh kỹ thuật VETH13; các size khác của VETH có cấu hình tương tự nhưng kích thước/tải có thể khác.
Tốc độ tối đa theo hành trình & bước vít (tham chiếu VETH13)
Dưới đây là tốc độ tối đa (mm/s) theo bước vít và hành trình chuẩn. Với hành trình > 650 mm, khuyến nghị giảm ~15% tốc độ để hạn chế dao động trục vít.
Lead (mm)
<650
700
750
800
850
900
950
1000
1050
1100
1150
1200
5
250
246
220
194
174
157
143
130
119
109
96
84
10
500
492
440
388
349
315
285
260
238
218
194
160
16
800
786
704
621
558
503
457
416
381
350
299
250
20
1000
983
871
777
697
629
571
520
476
437
374
322
*Số liệu từ bảng “Stroke & Maximum Speed” của VETH13 – dùng tham chiếu khi chọn cấu hình cho các size khác.
Hướng dẫn đặt mã (Order Code) – VETH Series
Mẫu cấu trúc mã tiêu chuẩn của dòng VETH (tham chiếu sơ đồ “Guide for Model Selection” trên hình VETH13):
C[sensor_qty]: số lượng cảm biến – C2 (2 limit) • C3 (2 limit + 1 home).
Ví dụ mã đặt hàng đầy đủ
VETH13 – L16 – C5 – S300 – BL – BC – ZP108 – C3
Dòng & size: VETH13.
Bước vít: 16 mm (cân bằng tốc độ‑lực).
Cấp chính xác: C5 (±0.006 mm).
Hành trình: 300 mm.
Hướng mô‑tơ: BL (bên trái).
Giao tiếp mô‑tơ: BC (khớp nối ngoài).
Mã khớp nối: ZP108 (≈10×8 mm).
Cảm biến: C3 (2 limit + home).
*Các mã BL/BR/BM và BC/M tham chiếu đúng bộ bản vẽ kích thước trong tài liệu VETH (Left/Right/Down, External/Built‑in).
Cách chọn cấu hình VETH phù hợp
Tải & moment (Mx/My/Mz): nếu tải lớn → ưu tiên lead nhỏ (L5/L10). Tốc độ cao, tải vừa → L16/L20.
Hành trình: chọn theo bội số 50 mm; hành trình >650 mm nên giảm tốc tối đa ~15%.
Tốc độ & chu kỳ: tra bảng tốc độ – hành trình; cài profile S‑curve để hạn chế rung.
Động cơ: 200–400 W (servo/stepper). Yêu cầu lặp lại cao & đồng bộ đa trục → ưu tiên servo.
Bố trí không gian: chọn hướng mô‑tơ BL/BR/BM; chọn interface BC/M theo kiểu gắn motor & khớp nối.
Lắp đặt & tích hợp điều khiển
Gá module trên mặt phẳng; kiểm tra song song & vuông góc bằng thước thẳng/dial indicator.
Liên kết khớp nối đúng tâm; siết theo mô‑men khuyến nghị để tránh rung và mòn bạc đạn.
Đi dây cảm biến NPN/PNP theo sơ đồ chuẩn; kiểm tra điểm Home an toàn.
Cấu hình driver/PLC: đơn vị xung, giới hạn hành trình, tốc độ, gia tốc/giảm tốc (S‑curve).
Chạy thử không tải → có tải; theo dõi rung‑ồn‑nhiệt để tối ưu tham số điều khiển.
Mẹo: Với hành trình dài, sử dụng máng cáp & giá đỡ trung gian cho dây motor/sensor để tránh kéo căng đầu nối.
Bảo trì – tối ưu tuổi thọ
🧴 Bôi trơn vít me & ray theo khuyến nghị (rút ngắn chu kỳ ở môi trường bụi/dầu).
🔧 Kiểm tra độ rơ/preload định kỳ; cân chỉnh khi thấy sai lệch lặp lại.
💡 Giữ thông gió cho driver/motor; tối ưu gia tốc để giảm đỉnh dòng & nhiệt.
🧰 Lập nhật ký vận hành (chu kỳ/tải/thời gian) để lên kế hoạch bảo dưỡng chủ động.
So sánh VETH (điện/servo) và xi lanh khí nén
Tiêu chí
Module VETH (Điện / Servo)
Xi lanh khí nén
Độ chính xác
±0.006–0.01 mm (closed‑loop)
±0.05–0.2 mm (phụ thuộc áp suất)
Điều khiển
Vị trí/tốc độ/gia tốc, profile S‑curve, đồng bộ đa trục
On/Off hai vị trí, khó dừng trung gian chính xác
Tốc độ
Ổn định, êm (tra bảng stroke‑speed)
Nhanh tức thời nhưng dao động áp suất
Chi phí vận hành
Thấp (điện năng)
Cao (khí nén + bảo trì máy nén)
Độ ồn
Rất êm
Có tiếng xả khí
Ứng dụng
Tự động hóa chính xác, đo kiểm, robot
Thao tác đơn giản: kẹp/đẩy/dập
Kết luận: VETH phù hợp các hệ thống thế hệ mới yêu cầu độ chính xác, linh hoạt điều khiển, tuổi thọ cao; khí nén lợi thế ở chi phí đầu tư ban đầu cho thao tác đơn giản.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Dải hành trình tiêu chuẩn của VETH?
Từ 50 đến 1200 mm, theo bội số 50 mm. Với hành trình >650 mm, nên giảm tốc tối đa ~15% để hạn chế dao động trục vít.
VETH hỗ trợ những bước vít nào?
Lead điển hình 5/10/16/20 mm (tùy option có thể có 32 mm). Lead nhỏ → lực đẩy lớn, lead lớn → tốc độ cao.
Có mẫu mã đặt hàng (Order Code) cụ thể không?
Có. Tham khảo mục Hướng dẫn đặt mã. Ví dụ: VETH13–L16–C5–S300–BL–BC–ZP108–C3.