Dòng VETB

Showing all 3 results

Mô tả nhóm sản phẩm

Trang chủ

VETB Series – Module tuyến tính truyền dây đai răng tốc độ cao (Timing Belt Linear Module)

  • Dải model: VETB14 • VETB17 • VETB22
  • Hành trình tối đa: 3750–3800 mm (bước 50 mm)
  • Độ lặp lại: ±0.05 mm (repeatability)
  • Bề rộng thân (BW): 140–220 mm
  • Tải tham chiếu (hướng ngang): 25–85 kg (tuỳ model)
  • Môi trường: Phù hợp môi trường công nghiệp tiêu chuẩn
  • Ứng dụng: robot Cartesian/gantry, pick & place nhanh, đóng gói, in/scan, chuyển khay/pallet

Timing Belt Drive
Stroke 3.8 m
Repeat ±0.05 mm
BW 140–220 mm
High Speed / Low Noise

CNC Motion Việt Nam – Đại lý W-Robot: tư vấn kỹ thuật, chọn model, báo giá nhanh trong ngày.

Ảnh minh hoạ dòng VETB – truyền dây đai răng, ray tuyến tính, thân nhôm đùn.

Giới thiệu VETB – tốc độ cao, hành trình dài, vận hành êm

VETB Series là dòng module tuyến tính truyền dây đai răng tốc độ cao do W-Robot phát triển cho các dây chuyền cần tốc độ, hành trình dài, vận hành êm và chi phí bảo trì thấp. Cơ cấu đai răng + puly bi chính xác cho phép đạt vận tốc/gia tốc lớn với quán tính thấp, đặc biệt hiệu quả ở hành trình dài nơi vít me bi dễ phát sinh rung và giới hạn tốc độ.

Toàn bộ module sử dụng thân nhôm đùn cứng vững, ray dẫn hướng tuyến tínhbàn trượt nhiều lỗ ren để dễ gắn gripper/đồ gá. VETB tương thích servo đa chuẩn (Panasonic, Delta, Yaskawa, Mitsubishi…), hỗ trợ cảm biến từ (limit/home) NPN/PNP và có hành trình tiêu chuẩn theo bước 50 mm đến 3.8 m.

Cấu tạo & nguyên lý hoạt động

Thành phần chính

  • Dây đai răng (Timing Belt): lõi gia cường, ma sát thấp, không backlash.
  • Puly chủ động/bị động: ổ bi chính xác, bền bỉ, êm ái.
  • Ray dẫn hướng tuyến tính: đảm bảo độ thẳng và độ cứng hệ thống.
  • Thân nhôm đùn: rãnh bắt sensor/cáp, dễ gá vào khung máy.
  • Bàn trượt đa dụng: nhiều lỗ ren chuẩn để gắn EoAT/gripper/đồ gá.

Nguyên lý vận hành

Servo quay puly chủ động kéo dây đai, chuyển chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến của bàn trượt. Nhờ quán tính thấp, VETB đạt tốc độ rất cao, cho phép chu kỳ ngắn và hiệu suất lớn (throughput cao). Kết hợp profile S-curve để giảm giật, tăng độ êm và kéo dài tuổi thọ đai/puly.

Ưu điểm kỹ thuật nổi bật

  • Tốc độ & gia tốc cao: phù hợp pick & place nhanh, đóng gói, in/scan.
  • Hành trình tới 3.8 m: tối ưu cho không gian máy lớn.
  • Độ lặp lại ±0.05 mm: ổn định trong sản xuất công nghiệp.
  • Cấu trúc cứng vững: BW 140–220 mm, ray tuyến tính chịu tải.
  • Dễ bảo trì: kiểm tra/siết đai nhanh, không cần bôi trơn vít.
  • Tương thích servo phổ biến: dễ tích hợp, rút ngắn thời gian triển khai.

Bảng thông số nhanh – toàn bộ dòng VETB

Model Hành trình tối đa Tải ngang tham chiếu Bề rộng thân (BW) Độ lặp lại Ứng dụng gợi ý
VETB14 3800 mm 25 kg 140 mm ±0.05 mm Pick & place nhẹ – trung bình, in/scan
VETB17 3750 mm 45 kg 170 mm ±0.05 mm Gantry tầm trung, đóng gói tốc độ cao
VETB22 3750 mm 85 kg 220 mm ±0.05 mm Cartesian tải lớn, chuyển pallet/khay

*Giá trị tải mang tính tham chiếu (hướng ngang). Ứng dụng trục dọc cần phanh/đối trọng; hiệu năng phụ thuộc profile tăng/giảm tốc, quán tính tải, cách gá và môi trường vận hành.

Thông số kỹ thuật chi tiết từng model

Model VETB14 – BW 140 mm | Tải 25 kg | Hành trình 3800 mm

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Hành trình tối đa 3800 mm Bước 50 mm
Tải ngang tham chiếu 25 kg Phù hợp EoAT nhẹ–TB
Độ lặp lại ±0.05 mm Đo ở 300 mm
Bề rộng thân (BW) 140 mm Thân nhôm đùn cứng vững
Servo khuyến nghị 200–400 W Tốc độ cao, quán tính thấp
Cảm biến Magnetic NPN/PNP 2×Limit + 1×Home
Ứng dụng Pick & place nhanh, in/scan, dán nhãn Chu kỳ ngắn

Model VETB17 – BW 170 mm | Tải 45 kg | Hành trình 3750 mm

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Hành trình tối đa 3750 mm Bước 50 mm
Tải ngang tham chiếu 45 kg Gantry trung bình
Độ lặp lại ±0.05 mm Ổn định công nghiệp
Bề rộng thân (BW) 170 mm Độ cứng tăng
Servo khuyến nghị 400–750 W Tùy tốc/gia tốc
Cảm biến Magnetic NPN/PNP Limit/Home tiêu chuẩn
Ứng dụng Đóng gói, chuyển khay/chi tiết Throughput cao

Model VETB22 – BW 220 mm | Tải 85 kg | Hành trình 3750 mm

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Hành trình tối đa 3750 mm Khung lớn, ray đôi
Tải ngang tham chiếu 85 kg Cartesian tải lớn
Độ lặp lại ±0.05 mm Ổn định ở tải cao
Bề rộng thân (BW) 220 mm Siêu cứng vững
Servo khuyến nghị 750–1000 W Gia tốc/tải lớn
Cảm biến Magnetic NPN/PNP 2×Limit + 1×Home
Ứng dụng Transfer pallet/khay nặng, jig lớn Chu kỳ ổn định

So sánh nhanh giữa các model VETB

Tiêu chí VETB14 VETB17 VETB22
Tải ngang tham chiếu 25 kg 45 kg 85 kg
Bề rộng thân (BW) 140 mm 170 mm 220 mm
Hành trình tối đa 3800 mm 3750 mm 3750 mm
Độ lặp lại ±0.05 mm ±0.05 mm ±0.05 mm
Ứng dụng ưu tiên Pick & place nhẹ–TB Đóng gói tốc cao Pallet/khay nặng

*Chọn model theo tải/độ cứng yêu cầu, quán tính EoAT, hành trình và profile gia tốc.

VETB so với VBF (đều truyền dây đai răng)

Tiêu chí VETB Series VBF Series
Trọng tâm Tốc độ cao, hành trình 3.75–3.8 m, độ êm tốt Phổ dụng 1–2 m, dải tải rộng
Độ lặp lại ±0.05 mm ±0.04 mm
Bề rộng thân 140–220 mm 100–220 mm (tuỳ model)
Ứng dụng điển hình Pick & place nhanh, đóng gói, in/scan Gantry/trục X-Y phổ thông, transfer
Lựa chọn khi nào? Cần hành trình ~4 m và tốc độ cao Cần cấu hình đa dạng, phổ dụng nhiều dải

Hướng dẫn đặt mã (Order Code) – VETB

VETB[14|17|22] — L[..] — S[Chiều dài hành trình][L|R] — ZP[..] — C[..] — ZK[..]

Giải thích thành phần

  • VETB14/17/22: chọn kích cỡ theo tải & độ cứng.
  • L..: biến thể cơ khí (khung/puly/cover).
  • S..: hành trình (bội số 50 mm; xác nhận ≤ 3800 mm).
  • L/R: hướng gắn motor Left/Right.
  • ZP..: coupler theo trục servo–puly.
  • C.., ZK..: nhóm cảm biến, cáp, phụ kiện.

*Vui lòng đối chiếu catalog mới nhất để map đúng mã coupler/cảm biến theo thương hiệu servo.

Ví dụ đặt mã

  • VETB14 — L45 — S2600 — R — ZP40B — C3 — ZK10 → Pick & place nhanh, tải nhẹ.
  • VETB17 — L45 — S3200 — L — ZP50B — C4 — ZK12 → Đóng gói tốc độ cao, jig trung bình.
  • VETB22 — L45 — S3600 — R — ZP55B — C5 — ZK15 → Cartesian tải lớn, chuyển pallet.

Ứng dụng tiêu biểu của VETB

  • Robot Cartesian/gantry nhiều trục cho pick & place tốc độ cao.
  • Máy đóng gói, in/scan, phân loại, dán nhãn.
  • Tuyến transfer khay/pallet/chi tiết trên hành trình dài ~4 m.
  • Liên kết X-Y với trục Z vít me để tạo thành hệ 3 trục tốc độ cao.

Hướng dẫn lắp đặt & bảo trì

  1. Đặt module lên mặt phẳng chuẩn; căn thẳng/vuông góc trước khi siết lực theo khuyến nghị.
  2. Gắn servo & coupler đồng tâm; kiểm tra puly quay trơn, không đảo.
  3. Đấu cảm biến NPN/PNP; kiểm tra Home/Limit trước khi tăng tốc.
  4. Thiết lập profile S-curve; giới hạn tốc/gia tốc theo tải & quán tính.
  5. Bảo trì: kiểm tra độ căng đai định kỳ; vệ sinh/bôi trơn ray; thay đai khi có dấu hiệu mòn/rạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

VETB gồm những model nào?
Có 3 model: VETB14, VETB17, VETB22 – khác nhau về bề rộng thân (140/170/220 mm), tải và độ cứng.
Độ lặp lại của VETB là bao nhiêu?
Độ lặp lại ±0.05 mm (tại 300 mm). Nếu cần định vị tuyệt đối cao hơn, cân nhắc trục vít me bi.
VETB có phù hợp phòng sạch không?
VETB hướng đến môi trường công nghiệp tiêu chuẩn. Nếu yêu cầu phòng sạch/dust-free, tham khảo dòng VGTB.

Tải catalog & liên hệ kỹ thuật

Gửi thông tin tải – hành trình – tốc độ – môi trường làm việc; kỹ sư CNC Motion sẽ đề xuất cấu hình VETB tối ưu, kèm bản vẽ & báo giá.


Zalo: 0877.900.199

 

Sản phẩm vừa xem

Không có sản phẩm xem gần đây
error: Content is protected !!