Dòng VBJ

Showing all 5 results

Mô tả nhóm sản phẩm

VBJ Series – Module tuyến tính thay đổi biên dạng (Variable Pitch) cho dây chuyền tự động hóa linh hoạt

  • Dải model: VBJ6 • VBJ12 • VBJ14 • VBJ17 • VBJ22
  • Kiểu truyền động: Thanh răng & bánh răng (Rack & Pinion) kết hợp cơ cấu đồng bộ biến thiên
  • Tính năng chính: Thay đổi khoảng cách (pitch) giữa các bàn trượt – đồng bộ/độc lập theo chương trình
  • Hành trình/chiều dài: cấu trúc mô-đun, tùy biến theo dây chuyền
  • Độ lặp lại: ±0.05 mm (tuỳ cấu hình servo/encoder và lắp đặt)
  • Ứng dụng: chia khoảng động, dồn/giãn sản phẩm, đồng bộ đa trục, chế độ theo vệt – in/scan – đóng gói/lắp ráp

Variable Pitch
Multi-Carriage Sync
Rack & Pinion Drive
±0.05 mm Repeat
Modular Line

CNC Motion Việt Nam – Đại lý W-Robot: tư vấn bài toán chia khoảng, đồng bộ đa trục, thiết kế – lắp đặt trọn gói.

VBJ Series – Module tuyến tính thay đổi biên dạng (Variable Pitch) cho phép thay đổi khoảng cách giữa nhiều bàn trượt theo thời gian thực.

Giới thiệu VBJ – “biến hình” thay đổi biên dạng, tối ưu nhịp chuyển tải

VBJ Series là dòng module tuyến tính thay đổi biên dạng (Variable Pitch Linear Module) được thiết kế cho các dây chuyền hiện đại, nơi khoảng cách giữa vật thể/đồ gá cần liên tục thay đổi để phù hợp khâu công nghệ: dồn sản phẩm cho khâu đóng gói, giãn khoảng để kiểm tra – in/scan, đồng bộ nhiều bàn trượt theo recipe linh hoạt, hoặc thực hiện thao tác “thu – trải” trước/giữa/sau công đoạn.

Trái với các module tuyến tính tiêu chuẩn chỉ có một bàn trượtpitch cố định, VBJ tích hợp nhiều bàn trượt đồng bộ hoặc độc lập, cho phép điều chỉnh khoảng cách động (variable pitch) trong quá trình chuyển động. Cơ cấu lõi là thanh răng & bánh răng (rack & pinion) kết hợp các khối cam/đồng bộ và thuật toán điều khiển giúp chuyển đổi biên dạng “đội hình” nhịp nhàng, êm và chính xác.

Nhờ kiến trúc mô-đun, VBJ dễ dàng mở rộng chiều dài, số lượng bàn trượt và quy tắc chia khoảng để đáp ứng đa dạng sản phẩm – bao bì – khay – pallet. Đây là nền tảng lý tưởng để xây dựng line đóng gói thông minh, trạm phân loại, hệ pick & place hàng loạt đồng bộ và các máy in/scan yêu cầu “giữ-đúng-khoảng” trong vùng thao tác.

Cấu tạo & nguyên lý hoạt động

Thành phần chính

  • Thanh răng (Rack) & bánh răng (Pinion): truyền động cơ khí chính xác, chịu tải tốt, ít bảo trì.
  • Bàn trượt đa điểm: 2–N bàn trượt trên cùng thân, hỗ trợ dual carriage theo model.
  • Cơ cấu đồng bộ/biến thiên: khối cam, thanh liên kết hoặc nhóm truyền răng giúp thay đổi pitch theo chương trình.
  • Ray dẫn hướng/khung nhôm: cấu hình ray đôi/đơn, thân nhôm đùn cứng vững, rãnh lắp cáp & sensor.
  • Cảm biến Home/Limit: NPN/PNP, hỗ trợ chạy “teach” & định vị lại nhanh.
  • Servo & điều khiển: tương thích Panasonic, Mitsubishi, Yaskawa, Delta…; cho phép đồng bộ trục (electronic gearing).

Nguyên lý vận hành

Servo quay bánh răng chủ động, truyền lực qua thanh răng tạo chuyển động tịnh tiến. Trên cùng thân trục có nhiều bàn trượt được dẫn hướng bằng ray/khối trượt. Thông qua cơ cấu đồng bộ biến thiên (cam – thanh liên kết – nhóm răng), bộ điều khiển sẽ điều chỉnh sự tương quan giữa các bàn trượt để tạo ra khoảng cách (pitch) mong muốn theo thời gian thực: thu hẹp – giãn rộng – giữ cố định – đổi vị trí.

Nhờ dùng thuật toán đồng bộ (gearing, cam profile điện tử) và profile dạng S-curve, hệ VBJ đạt chuyển động mượt, hạn chế rung giật khi chuyển pha “đổi biên dạng”, phù hợp đóng gói tốc độ cao, phân loại nhiều làn, hoặc nhóm nhặt-đặt đồng bộ.

Ưu điểm kỹ thuật nổi bật

  • Variable Pitch thực thụ: thay đổi khoảng cách giữa các bàn trượt trong khi chạy, đồng bộ theo công thức/recipe.
  • Đồng bộ đa trục: dễ ghép X–Y hoặc X–Y–Z để tạo gantry đồng hình phục vụ pick & place hàng loạt.
  • Hiệu suất – độ bền cao: truyền động rack & pinion, ít nhạy cảm với hành trình dài và tải thay đổi.
  • Tính mô-đun: mở rộng chiều dài, số lượng bàn trượt và logic chia khoảng nhanh chóng.
  • Bảo trì tối giản: bôi trơn răng & ray theo lịch; không còn lo giãn đai hay cộng hưởng vít me.
  • Tương thích servo phổ biến: thư viện thông số sẵn, rút ngắn thời gian tích hợp.

Bảng thông số nhanh – toàn bộ dòng VBJ

Model Số bàn trượt* Dải pitch khả dụng** Độ lặp lại Tốc độ khuyến nghị Gợi ý ứng dụng
VBJ6 2–6 60–200 mm ±0.05 mm Cao Dồn/giãn sản phẩm nhẹ, đóng gói nhanh
VBJ12 2–8 80–280 mm ±0.05 mm Cao Phân làn, in/scan, kiểm tra quang học
VBJ14 2–10 100–320 mm ±0.05 mm Trung – cao Pick & place đồng bộ, cấp khay
VBJ17 2–10 120–360 mm ±0.05 mm Trung Gantry đồng hình, vật cồng kềnh
VBJ22 2–12 150–420 mm ±0.05 mm Trung Transfer pallet/khay lớn, phối hợp robot

*Số bàn trượt tiêu chuẩn; có thể tùy biến theo yêu cầu. **Dải pitch (khoảng cách) mang tính tham chiếu, phụ thuộc kích cỡ sản phẩm, đồ gá và cấu hình servo.

Thông số kỹ thuật chi tiết từng model

Model VBJ6 – tốc độ cao, dồn/giãn sản phẩm nhẹ

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Số bàn trượt 2–6 Có thể mở rộng
Dải pitch 60–200 mm Liên tục/đa mức
Độ lặp lại ±0.05 mm Servo + S-curve
Tốc độ Cao Chu kỳ ngắn
Ứng dụng Dồn/giãn, đóng gói tốc độ Nhiều làn hẹp

Phù hợp bao bì, FMCG – tạo pitch nhanh trước khi vào máy dán nhãn/đếm/kiểm.

Model VBJ12 – phân làn & in/scan ổn định

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Số bàn trượt 2–8
Dải pitch 80–280 mm Ổn định
Độ lặp lại ±0.05 mm
Tốc độ Cao Giảm rung
Ứng dụng Phân làn, in/scan Giữ đúng khoảng

Model VBJ14 – pick & place đồng bộ đa điểm

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Số bàn trượt 2–10 Đồng bộ theo nhóm
Dải pitch 100–320 mm Thay đổi theo recipe
Độ lặp lại ±0.05 mm
Tốc độ Trung – cao Thao tác đồng thời
Ứng dụng Pick & place đa điểm Robot phối hợp

Model VBJ17 – gantry đồng hình, sản phẩm cồng kềnh

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Số bàn trượt 2–10
Dải pitch 120–360 mm Ổn định khi tải lớn
Độ lặp lại ±0.05 mm
Tốc độ Trung Mềm khi đổi hình
Ứng dụng Handling cồng kềnh Gantry X–Y

Model VBJ22 – pallet/khay lớn, phối hợp robot

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Số bàn trượt 2–12 Phân nhóm/độc lập
Dải pitch 150–420 mm Tải/độ cứng cao
Độ lặp lại ±0.05 mm
Tốc độ Trung Profile S-curve
Ứng dụng Transfer pallet/khay lớn Tích hợp robot

So sánh nhanh VBJ và các dòng module tuyến tính khác

Tiêu chí VBJ (Variable Pitch) VG / EG (Rack & Pinion cố định) EB / VETB (Timing Belt)
Khả năng thay đổi pitch Có – theo thời gian thực Không Không
Số bàn trượt Nhiều (2–12+) 1–2 (tuỳ S2) 1–2 (S2)
Ứng dụng chính Dồn/giãn, phân làn, đồng bộ đa điểm Hành trình dài, tải trung–nặng Tốc độ cao, tải nhẹ–trung
Độ phức tạp điều khiển Cao (gearing/cam điện tử) Trung bình Thấp–TB
Bảo trì Định kỳ răng, cam/khối đồng bộ Răng & ray Đai & ray

Cách chọn model VBJ & cấu hình điều khiển

  1. Sản phẩm & khay: kích thước W×L×H, trọng lượng, độ cứng; xác định pitch nhỏ nhất – lớn nhất.
  2. Số bàn trượt: chọn số lượng phù hợp năng suất và kiểu thao tác (nhặt đồng thời/so le/diễn đổi hình).
  3. Hành trình & tốc độ: ước lượng quãng dịch chuyển mỗi pha; dùng S-curve để hạn chế jerk.
  4. Độ cứng khung: khuyến nghị dầm thép/hợp kim hàn cứng; mặt bích phẳng/thẳng trước khi siết lực.
  5. Điều khiển: dùng electronic gearing & cam profile; đồng bộ thời gian với băng tải/robot.
  6. An toàn: giới hạn mềm, chặn cơ khí, sensor lỗi – dừng khẩn; thiết kế chống kẹt tay sản phẩm.

Hướng dẫn đặt mã (Order Code) – VBJ

VBJ[6|12|14|17|22] — L[..] — N[Số bàn trượt] — P[Pitch min–max][L|R] — ZP[..] — C[..]

Giải thích thành phần

  • VBJ6…VBJ22: cỡ thân/khả năng tải & cứng vững.
  • L..: biến thể cơ khí (cover, vị trí cụm đồng bộ, v.v.).
  • N..: số bàn trượt (2–12+).
  • P..: dải pitch vận hành (mm) – theo bài toán.
  • L/R: hướng gắn motor trái/phải.
  • ZP..: coupler theo trục servo.
  • C..: nhóm cảm biến, cáp & phụ kiện.

Ví dụ đặt mã

  • VBJ6 — L30 — N6 — P60–200 — R — ZP40B — C3 → Dồn/giãn bao bì nhẹ tốc độ cao.
  • VBJ14 — L45 — N8 — P100–320 — L — ZP50B — C4 → Pick & place đồng bộ 8 điểm.
  • VBJ22 — L50 — N10 — P150–420 — R — ZP60B — C5 → Transfer khay/pallet lớn, phối hợp robot.

Ứng dụng tiêu biểu của VBJ Series

  • Dồn/giãn sản phẩm trước cụm đóng gói/đếm/kiểm.
  • Phân làn – đổi biên dạng để phân phối sản phẩm sang nhiều trạm xử lý.
  • Pick & place đồng bộ nhiều điểm; giữ khoảng cách chuẩn khi robot thao tác.
  • In/scan – kiểm tra quang học yêu cầu “giữ khoảng” trong vùng thao tác.
  • Transfer khay/pallet lớn cần thay đổi đội hình theo bước công nghệ.

Lắp đặt & bảo trì

Quy trình lắp đặt khuyến nghị

  1. Kiểm tra bệ máy: đảm bảo phẳng/thẳng; gia cường dầm với chiều dài lớn.
  2. Đặt module & căn song song ray: dùng căn lá, thước dài/laser; tránh xoắn thân nhôm.
  3. Siết bu-lông: theo trình tự xương cá từ giữa ra hai đầu, mô-men theo khuyến nghị.
  4. Lắp servo & đồng bộ: đảm bảo đồng tâm; thiết lập gearing & cam profile.
  5. Đấu cảm biến: NPN/PNP; kiểm tra Home/Limit/Stop; chạy thử tốc độ thấp.
  6. Chạy-in: 30–60 phút, 40–60% tốc; kiểm tra nhiệt/tiếng ồn/độ êm khi đổi biên dạng.
  7. Re-torque: siết lại sau 24–48 h vận hành đầu tiên.

Bảo trì định kỳ

  • Hàng tuần: vệ sinh bề mặt ray/răng; kiểm tra cáp kéo.
  • Hàng tháng: bôi trơn bánh răng, kiểm tra mòn/độ rơ; cập nhật offset pitch nếu cần.
  • Mỗi 6–12 tháng: kiểm tra ổ bi/khối trượt, thanh liên kết; cân chỉnh lại đồng bộ.

Luôn dùng chặn cơ khí hai đầu, giới hạn mềm trong PLC/drive và E-stop ở vị trí thuận tiện.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

VBJ khác gì so với module tuyến tính thông thường?
Module thường chỉ có 1 bàn trượt với pitch cố định; VBJ có nhiều bàn trượt và có thể thay đổi khoảng cách (pitch) giữa chúng khi đang chạy, phù hợp dồn/giãn – phân làn – thao tác đồng bộ đa điểm.
Độ lặp lại ±0.05 mm có đạt khi đổi biên dạng nhanh?
Có, khi cấu hình đúng servo (S-curve, feedforward, filter), khung cứng vững và cơ cấu đồng bộ được cân chỉnh chuẩn. Có thể dùng thước quang để tăng độ chính xác theo yêu cầu.
Có giới hạn số bàn trượt hay không?
Số bàn trượt phụ thuộc model, chiều dài, tải và nhịp sản phẩm. Thông thường 2–12 là phù hợp; có thể tùy biến cao hơn sau khi tính toán.
VBJ có dùng làm trục Z được không?
Có thể, nhưng cần phanh/đối trọng và chiến lược an toàn riêng. Hầu hết ứng dụng VBJ là trục X/Y để dồn – giãn – phân làn.
Có thể đồng bộ VBJ với băng tải/robot?
Hoàn toàn được. VBJ hỗ trợ electronic gearing để chạy theo tốc độ băng tải/robot, đảm bảo “giữ khoảng” đúng khi thao tác.

Tải catalog & nhận tư vấn kỹ thuật

Gửi thông tin sản phẩmsố lượng bàn trượtdải pitch mong muốntốc độ/chu kỳ; kỹ sư CNC Motion sẽ đề xuất cấu hình VBJ tối ưu (kèm bản vẽ & báo giá).


Zalo: 0877.900.199

Sản phẩm vừa xem

Không có sản phẩm xem gần đây
error: Content is protected !!