Mô tả nhóm sản phẩm
VBC Series – Module tuyến tính truyền đai răng tốc độ cao / High-speed Timing Belt Linear Module
- Dải model: VBC8 • VBC10 • VBC12 • VBC14
- Hành trình tiêu chuẩn: đến 4500 mm
- Độ lặp lại: ±0.05 mm
- Độ chính xác định vị cao, tốc độ vượt trội / High positioning accuracy, high speed performance
- Môi trường: Phù hợp môi trường công nghiệp tiêu chuẩn / Suitable for general industrial environment
- Models: VBC8 • VBC10 • VBC12 • VBC14
- Standard stroke: up to 4500 mm
- Repeatability: ±0.05 mm
- High positioning accuracy and high-speed motion performance
- Environment: Suitable for general industrial use
Stroke up to 4.5 m
Repeat ±0.05 mm
High Speed / Low Noise
Giới thiệu / Product Overview
VBC Series là dòng module tuyến tính truyền đai răng tốc độ cao của W-Robot, được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu hành trình dài, tốc độ lớn và độ chính xác ổn định. Với cơ cấu truyền động bằng đai răng chính xác (timing belt) kết hợp ray dẫn hướng tuyến tính, VBC đảm bảo chuyển động êm, nhanh và có khả năng đáp ứng tốt trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp, đặc biệt là robot Cartesian, máy đóng gói và dây chuyền vận chuyển linh hoạt.
The VBC Series is a high-speed timing belt linear module from W-Robot, engineered for applications that demand long stroke, high speed, and stable precision. Using a precision timing belt with linear guide rails, VBC achieves smooth and rapid motion, ideal for Cartesian robots, packaging machinery, and flexible transfer automation systems.
Cấu tạo & nguyên lý hoạt động / Construction & Working Principle
Cấu tạo của module VBC gồm thân nhôm đùn, ray dẫn hướng tuyến tính đôi, bàn trượt hợp kim gia công chính xác, puly truyền động và dây đai răng chịu mài mòn. Hệ thống cảm biến từ (NPN/PNP) được bố trí hai đầu hành trình giúp định vị giới hạn và điểm gốc chính xác. Cơ cấu gắn servo tiêu chuẩn tương thích với nhiều thương hiệu phổ biến như Panasonic, Delta, Yaskawa, Mitsubishi, v.v.
The VBC module consists of an extruded aluminum body, dual linear guideways, a precision-machined alloy carriage, drive pulleys, and a wear-resistant timing belt. Integrated magnetic sensors (NPN/PNP) ensure accurate limit and home detection. The standardized servo mounting interfaces are compatible with major servo brands such as Panasonic, Delta, Yaskawa, and Mitsubishi.
Nguyên lý hoạt động: Động cơ servo quay puly chủ động, truyền chuyển động qua dây đai đến bàn trượt tuyến tính. Nhờ cơ chế truyền ma sát thấp, module đạt được tốc độ cao, gia tốc nhanh và hoạt động êm. Khi kết hợp profile S-curve, hệ thống giảm rung và duy trì độ ổn định định vị tuyệt vời trên toàn hành trình.
Working principle: The servo motor drives the pulley to move the belt and carriage linearly. This low-friction transmission allows for high speed, fast acceleration, and smooth operation. When using an S-curve motion profile, vibration is minimized and positional stability is maintained across the entire stroke.
Ưu điểm kỹ thuật / Key Advantages
- Tốc độ & gia tốc cao: phù hợp cho các ứng dụng pick & place, đóng gói, và vận chuyển nhanh.
- Hành trình dài: tiêu chuẩn đến 4500 mm, mở rộng tùy theo yêu cầu.
- Độ lặp lại cao: ±0.05 mm, đảm bảo độ chính xác cho sản xuất tự động hóa.
- Thiết kế cứng vững: thân nhôm đùn, ray đôi đảm bảo độ ổn định và khả năng chịu tải tốt.
- Bảo trì đơn giản: dễ kiểm tra độ căng đai, không cần bôi trơn vít me.
- Tương thích đa dạng: hỗ trợ nhiều loại servo motor tiêu chuẩn công nghiệp.
- High speed and acceleration: ideal for pick & place, packaging, and high-speed transfer applications.
- Long stroke: up to 4500 mm as standard, customizable upon request.
- High repeatability: ±0.05 mm ensures precision for automated systems.
- Rigid structure: extruded aluminum with dual guideways for stability and load capacity.
- Easy maintenance: simple belt tension check, no lubrication required.
- Servo compatibility: supports most industrial-standard servo motors.
Thông số kỹ thuật chi tiết / Technical Specifications
| Model | Hành trình tối đa / Max Stroke (mm) | Độ lặp lại / Repeatability (mm) | Bề rộng thân / Body Width (mm) | Tải tham chiếu / Reference Load (kg) | Ứng dụng / Typical Application |
|---|---|---|---|---|---|
| VBC8 | 4000 | ±0.05 | 80 | 30 | Pick & place tốc độ cao / High-speed pick & place |
| VBC10 | 4500 | ±0.05 | 100 | 45 | Đóng gói, phân loại / Packaging, sorting |
| VBC12 | 4500 | ±0.05 | 120 | 65 | Gantry tầm trung / Mid-size gantry |
| VBC14 | 4500 | ±0.05 | 140 | 90 | Cartesian tải lớn / Heavy-load Cartesian axis |
*Giá trị tải và hành trình mang tính tham chiếu, phụ thuộc cấu hình servo, kiểu lắp và profile chuyển động. / *Load and stroke values are reference only and may vary by servo setup, mounting type and motion profile.
So sánh VBC với module vít me bi / Comparison: VBC vs Ballscrew Modules
| Tiêu chí / Criteria | VBC (Đai răng / Timing Belt) | Module vít me bi / Ballscrew Module |
|---|---|---|
| Tốc độ / Speed | Rất cao (max 2–3 m/s) | Trung bình, giới hạn bởi vít me |
| Hành trình / Stroke | Lên đến 4500 mm | Giới hạn khoảng 2000 mm |
| Độ chính xác / Accuracy | ±0.05 mm | ±0.02 mm (cao hơn) |
| Bảo trì / Maintenance | Đơn giản, không cần bôi trơn vít | Phải bôi trơn định kỳ |
| Ứng dụng / Applications | Đóng gói, pick & place, vận chuyển nhanh | CNC, dán keo, đo kiểm chính xác |
Hướng dẫn đặt mã / Ordering Code
VBC[8|10|12|14] — L[..] — S[Chiều dài hành trình (mm)] — [L|R] — ZP[..] — C[..] — ZK[..]Giải thích / Explanation:
- VBC8/10/12/14: lựa chọn theo kích thước & tải trọng.
- L..: biến thể khung/puly/bàn trượt.
- S..: hành trình thực tế (bội 50 mm).
- L/R: hướng gắn motor (trái/phải).
- ZP.., C.., ZK..: coupler, cảm biến, cáp và phụ kiện mở rộng.
- VBC8/10/12/14: select by size and payload.
- L..: frame/pulley/carriage configuration.
- S..: stroke length (multiples of 50 mm).
- L/R: motor mount direction (Left or Right).
- ZP.., C.., ZK..: coupler, sensors, cables, accessories.
Ứng dụng thực tế / Typical Applications
- Robot Cartesian / Gantry nhiều trục.
- Máy đóng gói, in ấn, scan và dán nhãn.
- Hệ pick & place tốc độ cao.
- Dây chuyền vận chuyển khay, chi tiết, pallet.
- Hệ X–Y–Z kết hợp module vít me trục Z.
- Cartesian and multi-axis gantry robots.
- Packaging, printing, scanning and labeling machines.
- High-speed pick & place systems.
- Transfer lines for trays, components or pallets.
- X–Y–Z systems combining ballscrew Z axes.
Lắp đặt & bảo trì / Installation & Maintenance
- Đặt module trên mặt phẳng chuẩn; căn chỉnh thẳng và vuông góc trước khi siết vít.
- Đảm bảo coupler & servo đồng tâm; kiểm tra puly quay trơn tru.
- Đấu cảm biến NPN/PNP; xác nhận Home & Limit hoạt động ổn định.
- Kiểm tra & siết lại dây đai định kỳ; thay khi có dấu hiệu mòn, nứt.
- Mount module on flat reference surface; align before tightening screws.
- Ensure servo–coupler alignment; pulley rotation must be smooth.
- Wire NPN/PNP sensors; verify Home & Limit functions before full-speed motion.
- Regularly inspect and retension the belt; replace if worn or cracked.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Câu hỏi thường gặp / FAQ
VBC phù hợp với ứng dụng nào? / What applications suit VBC?
Ideal for high-speed automation such as packaging, sorting, pick & place and component transfer.
VBC có dùng cho trục dọc Z được không? / Can VBC be used as Z-axis?
Not recommended as direct Z-axis; use with brake or counterbalance for vertical motion.
Tuổi thọ dây đai trung bình bao lâu? / How long does the belt last?
Average belt lifespan: 8,000–12,000 hours depending on speed and load.
Tải catalog & liên hệ kỹ thuật / Download Catalog & Contact
Liên hệ CNC Motion Việt Nam để nhận tư vấn kỹ thuật, bản vẽ 3D, báo giá chi tiết cho cấu hình module VBC phù hợp yêu cầu.
Contact CNC Motion Vietnam for technical advice, 3D drawings and a detailed quotation for your VBC configuration.









