Dòng OB

Showing all 6 results

Mô tả nhóm sản phẩm

Trang chủ

OB Series – Module tuyến tính truyền dây đai răng tốc độ cao, hành trình siêu dài tới 5.5 m

  • Dải model: OB4 • OB6 • OB8 • OB10 • OB16 • OB20
  • Hành trình tối đa (M.St): 5500 mm (bước 50 mm)
  • Độ lặp lại (R.A): ±0.04/300 mm
  • Bề rộng thân (BW): 40–200 mm (tùy model)
  • Tải tham chiếu (M.L): 12–150 kg hướng ngang (tùy model)
  • Ứng dụng: robot Cartesian/gantry, pick & place nhanh, đóng gói, in/scan, chuyển pallet

Timing Belt Drive
Stroke tới 5500 mm
Repeat ±0.04/300 mm
BW 40–200 mm
Tốc độ rất cao

Đại lý W-Robot tại Việt Nam – CNC Motion: hỗ trợ kỹ thuật, lựa chọn model, báo giá nhanh.

Ảnh minh hoạ: Module tuyến tính truyền dây đai răng – thân nhôm, ray tuyến tính, bàn trượt rộng.

Tổng quan OB Series – giải pháp tốc độ cao, hành trình siêu dài

OB Series là dòng module tuyến tính truyền dây đai răng tốc độ cao được W-Robot thiết kế cho các ứng dụng cần hành trình rất dài (đến 5.5 m), tốc độ lớn, độ êm caochi phí bảo trì thấp. Cấu trúc đai răng (timing belt) + puly bi chính xác giúp đạt vận tốc và gia tốc vượt trội so với vít me ở cùng chiều dài, trong khi thân nhôm đùn – ray dẫn hướng tuyến tính mang lại độ cứng vững và độ thẳng ổn định.

OB phù hợp làm trục X/Y trong gantry/Cartesian robot, các tuyến chuyển khay/pallet, máy đóng gói, in/scan, dán nhãn… nhờ độ lặp lại ±0.04/300 mm, tương thích servo đa hãng, hỗ trợ cảm biến giới hạn/home dạng NPN/PNP, và “xây” hành trình theo bước 50 mm để tối ưu không gian lắp đặt.

Cấu tạo – nguyên lý hoạt động

Thành phần chính

  • Dây đai răng (Timing belt): lõi gia cường, chịu mài mòn, truyền động êm – không backlash.
  • Puly chủ động/bị động: ổ bi chính xác, ma sát thấp, tuổi thọ cao.
  • Ray dẫn hướng tuyến tính: giảm rung, giữ độ thẳng & độ cứng vững.
  • Khung nhôm đùn: rãnh lắp cảm biến/cáp, dễ gá vào khung máy/gantry.
  • Bàn trượt: lỗ ren chuẩn, gắn gripper, đồ gá, đầu hút, camera…

Nguyên lý hoạt động

Servo quay puly kéo dây đai, biến chuyển động quay thành tịnh tiến của bàn trượt. Nhờ quán tính thấp, OB đạt tốc độ rất cao, cho phép chu kỳ ngắnthroughput lớn. Kết hợp profile S-curve giúp giảm giật, tăng tuổi thọ đai/puly và cải thiện độ ổn định vị trí.

Ưu điểm nổi bật của OB Series

  • Hành trình siêu dài: đến 5500 mm – lý tưởng cho dây chuyền dài, logistics nội bộ.
  • Tốc độ & gia tốc cao: vận hành êm, đảo chiều nhanh, hạn chế rung so với vít me dài.
  • Độ lặp lại tốt: ±0.04/300 mm – đáp ứng pick & place, đóng gói, in/scan.
  • Phổ tải rộng: từ 12 kg đến 150 kg (hướng ngang) tùy model BW 40–200 mm.
  • Bảo trì đơn giản: kiểm tra/siết đai nhanh, dễ thay thế, chi phí thấp.
  • Dễ tích hợp: cảm biến NPN/PNP, mặt bích servo/coupler đa chuẩn.

Bảng thông số nhanh – toàn bộ dòng OB

Model Hành trình tối đa (M.St) Tải ngang tham chiếu (M.L) Bề rộng thân (BW) Độ lặp lại (R.A) Ứng dụng gợi ý
OB4 5500 mm 12 kg 40 mm ±0.04/300 mm Pick & place nhẹ, in/scan, dán nhãn
OB6 5500 mm 20 kg 60 mm ±0.04/300 mm Mini gantry, cấp phôi, tuyến chuyển nhỏ
OB8 5500 mm 30 kg 80 mm ±0.04/300 mm Đóng gói, chuyển khay/pallet nhỏ
OB10 5500 mm 60 kg 100 mm ±0.04/300 mm Gantry trung bình, bốc xếp thùng/khay
OB16 5500 mm 100 kg 160 mm ±0.04/300 mm Cartesian tải lớn, cụm nặng
OB20 5500 mm 150 kg 200 mm ±0.04/300 mm Pallet transfer nặng, EoAT lớn

*Giá trị tải theo hướng ngang; trục dọc cần cân nhắc phanh/đối trọng. Hiệu năng thực tế phụ thuộc profile tăng/giảm tốc, quán tính tải, cách gá và môi trường.

Thông số kỹ thuật chi tiết từng model

Model OB4 – BW 40 mm | M.L 12 kg

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Hành trình tối đa (M.St) 5500 mm Bước 50 mm; tùy chiều dài khung
Tải ngang tham chiếu (M.L) 12 kg Pick & place nhẹ
Độ lặp lại (R.A) ±0.04/300 mm Theo catalog
Bề rộng thân (BW) 40 mm Gọn, tiết kiệm không gian
Servo gợi ý 200–400 W Phụ thuộc tốc độ/gia tốc
Cảm biến Magnetic NPN/PNP Limit & Home
Ứng dụng In/scan, dán nhãn, trục X tốc độ cao Chu kỳ ngắn

Model OB6 – BW 60 mm | M.L 20 kg

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Hành trình tối đa (M.St) 5500 mm Tuyến chuyển dài
Tải ngang tham chiếu (M.L) 20 kg Mini gantry, cấp phôi
Độ lặp lại (R.A) ±0.04/300 mm Ổn định
Bề rộng thân (BW) 60 mm Cứng hơn OB4
Servo gợi ý 400 W Tùy profile
Cảm biến Magnetic NPN/PNP Limit & Home
Ứng dụng Pick & place, chuyển sản phẩm nhẹ Chu kỳ nhanh

Model OB8 – BW 80 mm | M.L 30 kg

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Hành trình tối đa (M.St) 5500 mm Gắn bàn trượt rộng
Tải ngang tham chiếu (M.L) 30 kg Đóng gói, pallet nhỏ
Độ lặp lại (R.A) ±0.04/300 mm Độ êm tốt
Bề rộng thân (BW) 80 mm Độ cứng tăng
Servo gợi ý 400–750 W Phụ thuộc gia tốc
Cảm biến Magnetic NPN/PNP Limit & Home
Ứng dụng Chuyển khay/hộp, label/print Throughput cao

Model OB10 – BW 100 mm | M.L 60 kg

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Hành trình tối đa (M.St) 5500 mm Gantry trung bình
Tải ngang tham chiếu (M.L) 60 kg Bốc xếp thùng/khay
Độ lặp lại (R.A) ±0.04/300 mm Ổn định công nghiệp
Bề rộng thân (BW) 100 mm Cứng vững cao
Servo gợi ý 750 W Gia tốc lớn
Cảm biến Magnetic NPN/PNP Limit & Home
Ứng dụng Robot Cartesian 2–3 trục Tải vừa–lớn

Model OB16 – BW 160 mm | M.L 100 kg

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Hành trình tối đa (M.St) 5500 mm Khung tăng cứng
Tải ngang tham chiếu (M.L) 100 kg Chuyển cụm nặng
Độ lặp lại (R.A) ±0.04/300 mm Ổn định
Bề rộng thân (BW) 160 mm Độ cứng rất cao
Servo gợi ý 750–1000 W Phụ thuộc quán tính tải
Cảm biến Magnetic NPN/PNP Limit & Home
Ứng dụng Cartesian tải lớn, pallet nặng Chu kỳ ổn định

Model OB20 – BW 200 mm | M.L 150 kg

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Hành trình tối đa (M.St) 5500 mm Hệ dài tải lớn
Tải ngang tham chiếu (M.L) 150 kg Pallet/cụm nặng
Độ lặp lại (R.A) ±0.04/300 mm Ổn định công nghiệp
Bề rộng thân (BW) 200 mm Siêu cứng vững
Servo gợi ý 1.0–1.5 kW Gia tốc cao, tải lớn
Cảm biến Magnetic NPN/PNP Limit & Home
Ứng dụng Transfer pallet nặng, EoAT lớn Gantry dài

So sánh nhanh giữa các model OB

Tiêu chí OB4 OB6 OB8 OB10 OB16 OB20
Tải ngang tham chiếu (kg) 12 20 30 60 100 150
Bề rộng thân (mm) 40 60 80 100 160 200
Hành trình tối đa (mm) Tất cả model tới 5500 mm
Độ lặp lại (mm) ±0.04/300 (áp dụng toàn dòng)
Ứng dụng ưu tiên Nhẹ – gọn Nhẹ – TB Đóng gói Gantry TB Cartesian lớn Pallet nặng

*Chọn model theo tải/độ cứng, hành trình và quán tính gá lắp. Kiểm chứng bằng tính toán động lực học & thử nghiệm FAT.

So sánh OB SeriesVBF Series (đều truyền dây đai răng)

Tiêu chí OB Series VBF Series
Trọng tâm thiết kế Hành trình rất dài (đến 5.5 m), tải rộng 12–150 kg Cân bằng tốc độ – tải – kích thước (thường đến 2 m)
Mức độ cứng vững BW 40–200 mm – khung lớn, chịu tải đa dạng BW 100–220 mm – phổ dụng dây chuyền
Độ lặp lại ±0.04/300 mm ±0.04 mm
Môi trường Công nghiệp tiêu chuẩn Công nghiệp tiêu chuẩn
Ứng dụng điển hình Gantry hành trình dài, pallet nặng, logistics Pick & place, đóng gói, trục X/Y robot
Lựa chọn khi nào? Cần >2–3 m hành trình hoặc tải lớn Cần module gọn – chuẩn hóa – lắp nhanh

Hướng dẫn đặt mã (Order Code) – OB Series

OB[4|6|8|10|16|20] — L[..] — S[Chiều dài hành trình, bội 50][L|R] — ZP[..] — C[..] — ZK[..]

Giải thích thành phần

  • OB4…OB20: chọn theo tải & độ cứng mong muốn.
  • L..: biến thể cơ khí (khung/puly/cover) – theo bảng lựa chọn của hãng.
  • S..: hành trình (bội số 50 mm; xác nhận ≤ 5500 mm).
  • L/R: hướng gắn motor Left/Right theo không gian máy.
  • ZP..: coupler theo trục servo – puly.
  • C.., ZK..: gói phụ kiện cảm biến, cáp, đầu nối.

*Vui lòng đối chiếu catalog mới nhất để map đúng mã coupler/cảm biến theo thương hiệu servo.

Ví dụ đặt mã

  • OB8 — L45 — S3000 — R — ZP40B — C3 — ZK10 → Trục X đóng gói, hành trình 3 m, tải trung bình.
  • OB16 — L45 — S4500 — L — ZP55B — C4 — ZK12 → Gantry tải lớn, hành trình 4.5 m.
  • OB20 — L45 — S5000 — R — ZP60B — C5 — ZK15 → Pallet transfer nặng, EoAT lớn.

Ứng dụng tiêu biểu

  • Robot Cartesian/gantry nhiều trục cho pick & place tốc độ cao.
  • Hệ transfer sản phẩm: khay, pallet, cụm linh kiện nặng trên tuyến dài.
  • Máy đóng gói, in/scan, phân loại, dán nhãn.
  • Vận chuyển nội bộ dây chuyền sản xuất với hành trình 3–5.5 m.

Hướng dẫn lắp đặt & bảo trì

  1. Gá module lên mặt phẳng chuẩn; căn song song/vuông góc trước khi siết lực.
  2. Gắn servo & coupler đồng tâm; kiểm tra puly quay trơn, không đảo.
  3. Đấu cảm biến NPN/PNP; kiểm tra Home/Limit trước khi tăng tốc.
  4. Thiết lập profile S-curve, giới hạn tốc/gia tốc theo tải & quán tính.
  5. Bảo trì: kiểm tra độ căng đai định kỳ; vệ sinh/bôi trơn ray; thay đai khi có dấu hiệu mòn/rạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

OB khác gì VBF/VGTB?
OB ưu tiên hành trình rất dài và tải rộng; VBF là dòng phổ dụng 1–2 m; VGTB tối ưu môi trường sạch (dust-free).
Độ chính xác của OB?
±0.04/300 mm (repeat). Nếu yêu cầu định vị tuyệt đối cao hơn, cân nhắc module vít me.
Chạy trục dọc (Z) có được không?
Có, nhưng cần phanh hoặc đối trọng; tải dọc nhỏ hơn tải ngang và cần kiểm soát an toàn.

Tải catalog & liên hệ kỹ thuật

Gửi thông tin tải – hành trình – tốc độ – môi trường làm việc; kỹ sư CNC Motion sẽ gợi ý model OB phù hợp, kèm bản vẽ & báo giá.


Zalo: 0877.900.199

 

Sản phẩm vừa xem

Không có sản phẩm xem gần đây
error: Content is protected !!