CNC Motion Việt Nam – Đại lý W-Robot: cung cấp bộ XYZ lắp sẵn, tùy biến hành trình, bàn gá, EOAT và tủ điều khiển theo yêu cầu.
Bộ XYZ VF Series – dựng sẵn cáp kéo, bích gá, khung đỡ; chỉ việc gắn EOAT và cấp điện là chạy.
Giải pháp robot Cartesian “Plug-and-Play” cho sản xuất thông minh
VF Series kết hợp 3 trục X–Y–Z theo dạng gantry (cổng) hoặc tháp Z trung tâm, sử dụng vít me bi (ball screw) dẫn động cùng ray trượt tuyến tính đảm bảo độ cứng – chính xác. Toàn bộ bộ cơ khí đã tích hợp sẵn cáp kéo (cable chain), giá bắt servo, cảm biến Home/Limit, và mặt bích chuẩn cho EOAT/Gripper, giúp rút ngắn thời gian thiết kế – lắp đặt.
So với việc tự ráp từng module rời, VF Series đã được tối ưu về độ song song – vuông góc, độ thẳng ray và bảo vệ cáp, nhờ đó giảm rủi ro sai số tích lũy khi hoạt động lâu dài. Dải model đa dạng cho phép chọn cấu hình từ cỡ nhỏ (VF2B20/VF32B2) đến cỡ trung (VF432B/VF643) và cỡ lớn (VF764) để đáp ứng các bài toán từ pick & place nhanh, dán nhãn – in/scan, đến đóng gói – lắp ráp 24/7.
Cấu tạo & nguyên lý vận hành
Thành phần chính
Vít me bi (Ball screw) + đai ốc bi: chuyển động chính xác, chịu tải đẩy lớn, độ lặp lại cao.
Ray trượt tuyến tính (Linear guide): đảm bảo độ thẳng – độ êm, tuổi thọ cao.
Thanh gia cường/khung gantry: tăng độ cứng khi vươn dài, giảm võng.
Động cơ servo: X/Y 200–400 W, Z 100–200 W + phanh; tuỳ model.
Cáp kéo & máng cáp: đi dây gọn gàng, chống gãy cáp khi lặp lại cao.
Cảm biến: NPN/PNP (Home/Limit) – hỗ trợ “teach” nhanh và an toàn hành trình.
Mặt bích & chuẩn lỗ ren: bắt nhanh EOAT/đồ gá/đầu hút.
Nguyên lý – đồng bộ 3 trục
Ba trục X–Y–Z vận hành theo profile Trapezoid/S-curve do servo drive điều khiển. Trục X đảm nhiệm chuyển động dài, Y di chuyển vị trí băng tải/khay, còn Z lên xuống mang EOAT. Tất cả được đồng bộ thời gian để đạt chu kỳ tối ưu, hạn chế rung giật và đảm bảo độ chính xác định vị khi nhặt/đặt.
Với vít me bi, VF Series đặc biệt phù hợp các ứng dụng đòi hỏi độ cứng dừng (holding stiffness) cao, độ chính xác lặp lại tốt (±0.02~±0.05 mm) và tuổi thọ lớn trong môi trường sạch/khô hoặc có bụi nhẹ (có thể bổ sung cover/che bụi).
Ưu điểm kỹ thuật nổi bật
Plug-and-Play: khung, cáp kéo, cảm biến, bích gá đã tích hợp – thời gian lắp đặt giảm 50–70%.
Chính xác & bền bỉ: ball screw + linear guide cho độ lặp lại cao, chịu tải tốt, ít trôi vị trí.
Đồng bộ tối ưu: hỗ trợ servo phổ biến; dễ cấu hình S-curve, cam điện tử, electronic gearing.
Đa kích cỡ: 5 model từ nhỏ đến lớn – phù hợp cả dây chuyền compact lẫn gantry trung – lớn.
Tổng chi phí sở hữu thấp: thời gian tích hợp ngắn, linh kiện tiêu chuẩn, bảo trì đơn giản.
Thông số nhanh – toàn bộ dòng VF
Model
Max Stroke (X/Y/Z) *
Max Speed (X/Y/Z)
Servo công suất (X/Y/Z)
Tải tham chiếu **
Gợi ý ứng dụng
VF2B20-A1
~800 / 300 / 100 mm
~800 / 800 / 500 mm/s
200 / 100 / 100 W (Z phanh)
~5 kg
Pick & place siêu gọn, máy dán nhãn
VF32B2-A1
950 / 350 / 100 mm
800 / 800 / 550 mm/s
400 / 100 / 100 W (Z phanh)
~5 kg
Pick & place nhanh, cấp liệu nhỏ
VF432B-A1
1100 / 500 / 350 mm
800 / 800 / 500 mm/s
400 / 400 / 200 W (Z phanh)
~6 kg
Gantry trung bình, lắp ráp – kiểm tra
VF643-A1
1200 / 550 / 350 mm
1000 / 800 / 500 mm/s
400 / 400 / 200 W (Z phanh)
~12 kg
Đóng gói tốc độ cao, pallet nhỏ
VF764-A1
1200 / 600 / 350 mm
1000 / 1000 / 500 mm/s
400 / 400 / 200 W (Z phanh)
~16 kg
Gantry cỡ lớn, phối hợp robot
*Hành trình/tốc độ là giá trị tham chiếu từ datasheet minh hoạ; có thể tùy biến theo yêu cầu. **Tải phụ thuộc hành trình, tốc độ, EOAT và độ cứng gá đặt.
Thông số kỹ thuật chi tiết từng model
Model VF32B2-A1 – gọn nhẹ, nhanh và chính xác
Hạng mục
Giá trị
Ghi chú
Hành trình tối đa (X/Y/Z)
950 / 350 / 100 mm
—
Tốc độ tối đa (X/Y/Z)
800 / 800 / 550 mm/s
Profile S-curve
Công suất servo (X/Y/Z)
400 / 100 / 100 W
Z có phanh
Độ lặp lại
±0.02~±0.05 mm
Tuỳ cấu hình
Tải tham chiếu
~5 kg
EOAT nhẹ
Ứng dụng
Dán nhãn, in/scan, pick & place
Nhịp cao
Model VF432B-A1 – tầm trung linh hoạt
Hạng mục
Giá trị
Ghi chú
Hành trình tối đa (X/Y/Z)
1100 / 500 / 350 mm
—
Tốc độ tối đa (X/Y/Z)
800 / 800 / 500 mm/s
—
Công suất servo (X/Y/Z)
400 / 400 / 200 W
Z có phanh
Độ lặp lại
±0.02~±0.05 mm
—
Tải tham chiếu
~6 kg
—
Ứng dụng
Gantry lắp ráp – kiểm tra
24/7
Model VF643-A1 – tốc độ cao, tải tốt
Hạng mục
Giá trị
Ghi chú
Hành trình tối đa (X/Y/Z)
1200 / 550 / 350 mm
—
Tốc độ tối đa (X/Y/Z)
1000 / 800 / 500 mm/s
—
Công suất servo (X/Y/Z)
400 / 400 / 200 W
Z có phanh
Độ lặp lại
±0.02~±0.05 mm
—
Tải tham chiếu
~12 kg
—
Ứng dụng
Đóng gói – pallet nhỏ
Nhịp cao
Model VF764-A1 – gantry cỡ lớn, phối hợp robot
Hạng mục
Giá trị
Ghi chú
Hành trình tối đa (X/Y/Z)
1200 / 600 / 350 mm
—
Tốc độ tối đa (X/Y/Z)
1000 / 1000 / 500 mm/s
—
Công suất servo (X/Y/Z)
400 / 400 / 200 W
Z có phanh
Độ lặp lại
±0.02~±0.05 mm
—
Tải tham chiếu
~16 kg
EOAT nặng
Ứng dụng
Gantry lớn, phối hợp cobot/robot
24/7
Model VF2B20-A1 – bản nhỏ gọn cho máy compact
Phiên bản tối ưu cho không gian hẹp, phù hợp dán nhãn – cấp liệu – pick & place tốc độ cao với EOAT nhẹ. Hành trình/tốc độ tương đương nhóm nhỏ (X~800, Y~300, Z~100 mm; X/Y~800 mm/s; Z~500 mm/s).
Cách chọn cấu hình VF XYZ phù hợp
Tải & EOAT: tính tổng khối lượng (gripper + sản phẩm + đồ gá). Nếu mô-men lật lớn ở Z, chọn model có ray đôi hoặc gia cường dầm.
Hành trình & tốc độ: X/ Y càng dài → giảm gia tốc hoặc tăng công suất. Z cần phanh cho trục dọc.
Độ cứng khung: dùng bệ thép/nhôm đúc; mặt phẳng lắp phải phẳng, thẳng, vuông góc.
Motion profile: ưu tiên S-curve để giảm jerk; đồng bộ thời gian với băng tải/robot.
Môi trường: thêm cover/che bụi dầu nếu cần; chọn mỡ bôi trơn khuyến nghị của nhà sản xuất.
An toàn: giới hạn mềm, chặn cơ khí, E-stop; kiểm tra phanh Z khi mất điện.
Ứng dụng tiêu biểu của VF Series
Pick & Place đa điểm – đồng bộ với băng tải.
Đóng gói, dán nhãn, in/scan – giữ khoảng & tốc độ ổn định.
Lắp ráp điện tử/cơ khí – định vị chính xác ±0.02~0.05 mm.
Transfer khay/pallet nhỏ – trung; phối hợp robot/cobot.
Máy kiểm tra/đo kiểm – yêu cầu độ cứng dừng cao khi Z xuống.
Hướng dẫn lắp đặt & bảo trì
Quy trình lắp nhanh
Chuẩn bị mặt phẳng: kiểm tra độ phẳng/thẳng; vệ sinh ba via – bụi bẩn.
Căn song song & vuông góc: đặt module X, sau đó Y, cuối cùng Z; dùng căn lá/thước dài/laser.
Siết bu-lông đúng lực: siết kiểu xương cá từ giữa ra hai đầu; tránh xoắn thân.
Lắp servo & encoder: đảm bảo đồng tâm; độ đảo trục <0.02 mm.
Đấu cảm biến: NPN/PNP theo sơ đồ; test Home/Limit ở tốc độ thấp.
Thiết lập drive: giới hạn tốc/gia tốc/jerk; bật S-curve; tuning tự động + tinh chỉnh tay.
Chạy-in: 30–60 phút ở 40–60% tốc độ; theo dõi nhiệt/tiếng ồn.
Re-torque: siết lại sau 24–48 giờ làm việc đầu.
Bảo trì định kỳ
Hàng tuần: vệ sinh ray & cáp; kiểm tra cảm biến.
Hàng tháng: bôi trơn vít me & ray theo số giờ vận hành; kiểm tra rơ trục.
6–12 tháng: kiểm tra bạc đạn/đai ốc bi; căn chỉnh lại nếu thay đổi tải/hành trình.
Luôn sử dụng chặn cơ khí hai đầu và giới hạn mềm trong PLC/drive; trục Z bắt buộc có phanh cho chế độ an toàn khi mất điện.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
VF khác gì so với tự ráp 3 module đơn lẻ?
VF là bộ xyz dựng sẵn: khung – cáp – cảm biến – chuẩn lỗ đã được tối ưu song song/vuông góc. Tích hợp nhanh, giảm rủi ro sai số tích lũy và tiết kiệm thời gian thiết kế.
Độ lặp lại ±0.02~±0.05 mm đạt được như thế nào?
Nhờ ball screw + linear guide, tuning servo chuẩn và khung cứng. Có thể gắn thước quang để tăng độ chính xác nếu yêu cầu nghiêm ngặt.
Có thể tăng hành trình X/Y/Z hơn catalog không?
Có thể tuỳ biến; cần tính lại dầm, tốc độ và công suất servo để bảo đảm độ cứng – độ êm.
VF có tích hợp sẵn tủ điều khiển không?
Tuỳ chọn. CNC Motion có thể cung cấp tủ điện, PLC/HMI, driver đồng bộ với VF để bạn chỉ cần “cắm điện là chạy”.
Tải catalog & nhận cấu hình VF tối ưu
Chia sẻ tải/EOAT, hành trình X–Y–Z, chu kỳ mong muốn và môi trường làm việc. Kỹ sư CNC Motion sẽ đề xuất model VF phù hợp (kèm bản vẽ 3D/2D, BOM, báo giá nhanh).