Dòng Module 2 trục XY

Hiển thị kết quả duy nhất

Mô tả nhóm sản phẩm

VF2B20 Series – Module tuyến tính 2 trục XY dạng tay đòn (Ball Screw Gantry Type)

  • Cấu trúc: Gantry kiểu tay đòn (Arm Type) – vít me bi (ball screw) + ray trượt tuyến tính
  • Hành trình tham chiếu: X tới 950 mm • Y tới 350 mm
  • Tốc độ tối đa: X/Y tới 800 mm/s
  • Động cơ khuyến nghị: X 200 W • Y 100 W (servo công nghiệp)
  • Độ lặp lại: đến ±0.02 mm (tuỳ cấu hình servo/encoder & điều kiện lắp đặt)
  • Ứng dụng: Pick & place, cấp liệu, dán nhãn, đóng gói, in/scan, kiểm tra, lắp ráp
XY Gantry
Ball Screw + Linear Guide
±0.02 mm Repeat
Pre-wired Cable Chain
Compact Footprint

CNC Motion Việt Nam – Đại lý W-Robot: cung cấp trọn bộ XY gantry lắp sẵn, tuỳ biến hành trình – bàn gá – tủ điều khiển theo bài toán.

VF2B20 Series – XY gantry ball screw: dựng sẵn cáp kéo, cảm biến, bích gá; tối ưu cho pick & place tốc độ cao.

Giải pháp XY gantry “Plug-and-Play” cho dây chuyền gọn nhẹ

VF2B20 Series là tổ hợp 2 trục XY dạng cổng tay đòn (Arm Type Gantry), sử dụng vít me biray trượt tuyến tính để đạt độ cứng – chính xác cao trong một thân máy nhỏ gọn. Toàn bộ cụm cơ khí được tích hợp sẵn cáp kéo, cảm biến Home/Limit, mặt bích chuẩn và vị trí lắp servo trái/phải tuỳ chọn, giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian thiết kế – lắp đặt và đưa máy vào vận hành nhanh.

So với việc ráp từng module rời, VF2B20 đã được tối ưu độ song song – vuông góc giữa X/Y, quản lý cáp gọn gàng, dễ bảo trì; đồng thời vẫn giữ khả năng tuỳ biến hành trình (X 100–950 mm, Y 100–350 mm) theo từng model đặt hàng.

Cấu tạo & nguyên lý vận hành

Thành phần chính

  • Vít me bi (ball screw) + đai ốc bi: truyền động trực tiếp, chính xác, chịu tải đẩy tốt.
  • Ray trượt tuyến tính: đảm bảo độ êm, độ thẳng, tuổi thọ cao khi chạy nhịp lớn.
  • Khung gantry tay đòn: cấu trúc cứng vững, chống rung xoắn khi tăng/giảm tốc.
  • Động cơ servo: X 200 W – Y 100 W (khuyến nghị), hỗ trợ nhiều hãng (Panasonic, Mitsubishi, Yaskawa, Delta…).
  • Cáp kéo & máng cáp: quản lý dây gọn, giảm gãy cáp; bảo trì nhanh.
  • Cảm biến Home/Limit: NPN/PNP, hỗ trợ dạy điểm gốc nhanh.
  • Mặt bích & chuẩn lỗ: dễ gắn EOAT/Gripper/đầu hút; có chặn cơ khí hai đầu.

Nguyên lý hoạt động

Trục X đảm nhiệm chuyển động dài theo phương ngang; trục Y gắn trên cổng X để dịch chuyển theo phương vuông góc. Cả hai trục được điều khiển bằng servo theo profile Trapezoid/S-curve, đồng bộ thời gian nhằm tối ưu chu kỳ và độ chính xác nhặt/đặt (pick & place). Nhờ ball screw + linear guide, hệ thống đạt độ lặp lại tới ±0.02 mm, dừng vị trí cứng (holding stiffness) và ít trôi theo thời gian.

Ưu điểm kỹ thuật nổi bật

  • Plug-and-Play: lắp đặt nhanh nhờ cáp kéo & cảm biến tích hợp sẵn, chuẩn lỗ đồng nhất.
  • Chính xác & ổn định: ball screw + linear guide cho độ lặp lại cao; profile S-curve giảm rung.
  • Gọn nhẹ nhưng cứng vững: khung tay đòn tối ưu không gian, phù hợp máy compact.
  • Tương thích servo phổ biến: thư viện tham số sẵn, dễ tích hợp PLC/Robot.
  • Tổng chi phí sở hữu thấp: giảm thời gian thiết kế, rủi ro tích lũy sai số và công bảo trì.

Thông số nhanh – VF2B20 Series

Hành trình & tốc độ tối đa

Max Stroke – X 950 mm
Max Stroke – Y 350 mm
Max Speed – X 800 mm/s
Max Speed – Y 800 mm/s

Động cơ & độ chính xác

Servo công suất – X 200 W
Servo công suất – Y 100 W
Độ lặp lại (Repeatability) đến ±0.02 mm*
Môi trường làm việc 0–40 °C / sạch, ít bụi

*Phụ thuộc cấu hình servo/encoder, độ cứng gá đặt và profile chuyển động.

Tải tham chiếu theo hành trình (trích bảng datasheet)

Y Stroke (mm) 100 150 200 250 300 350
Tải tối đa (kg) 5 4 3.5 3 2.5 2

Giá trị mang tính tham chiếu với cấu hình tiêu chuẩn. Thực tế phụ thuộc EOAT, gia tốc, profile S-curve và độ cứng bệ máy.

Dải hành trình tuỳ chọn theo từng mã (X/Y)

X Stroke (mm) 100 150 200 250 300 350 400 450 500 550 600 650 700 750 800 850 900 950
Tốc độ an toàn khuyến nghị (X) tới 800 mm/s (tuỳ tải & độ cứng bệ máy)
Y Stroke (mm) 100 150 200 250 300 350
Tốc độ an toàn khuyến nghị (Y) tới 800 mm/s (tuỳ tải & độ cứng bệ máy)

Lưu ý: tốc độ tối đa trong catalog thể hiện giá trị an toàn cao nhất ở hành trình chuẩn. Khi tăng hành trình hoặc tải, cần hiệu chỉnh gia tốc/giảm tốc để tránh cộng hưởng.

Cách đặt mã VF2B20 – nhanh & chính xác

VF2B20 — A1 — 300 BC300 BRPC — …

Giải thích thành phần

  • VF2B20: dòng XY gantry vít me bi, kích cỡ “20”.
  • A1: kiểu kết hợp Arm Type.
  • 300 BC: X-Stroke = 300 mm; BC = Motor Way External (motor lắp ngoài).
  • 300 BR: Y-Stroke = 300 mm; BR = Motor Right side (bên phải).
  • P / M / Y / T / W: chọn hãng servo (Panasonic/Mitsubishi/Yaskawa/Delta/W-Robot). *Z là trục khách hàng cấp – nếu có.
  • C: phương thức giao hàng “By Set” (giao bộ), K là “By Kit”.
  • A01…: ghi chú phi tiêu chuẩn/tuỳ biến (cover, bích EOAT, cáp đặc biệt…).

Ví dụ tham khảo

  • VF2B20 — A1 — 450 BC — 250 BR — P — C → XY gantry cho dán nhãn, X 450 / Y 250 mm, servo Panasonic.
  • VF2B20 — A1 — 600 BC — 300 BL — Y — C → XY gantry cho in/scan, motor Y bên trái (BL), servo Yaskawa.
  • VF2B20 — A1 — 900 BC — 350 BR — T — K → XY gantry hành trình dài, giao dạng kit, servo Delta.

Ứng dụng tiêu biểu của VF2B20

  • Pick & Place tốc độ cao cho linh kiện, bao bì, đóng gói.
  • Dán nhãn – in/scan cần độ ổn định khoảng cách & độ lặp lại tốt.
  • Cấp liệu – phân loại theo làn; đồng bộ băng tải.
  • Kiểm tra/đo kiểm quang học, yêu cầu dừng cứng và sai số thấp.
  • Lắp ráp điện tử/cơ khí nhẹ với EOAT hút/chấu gắp.

Hướng dẫn lắp đặt & bảo trì

Lắp đặt nhanh

  1. Chuẩn bị bệ máy: kiểm tra độ phẳng/thẳng; vệ sinh bề mặt; gia cường dầm nếu X > 600 mm.
  2. Căn song song & vuông góc: lắp X trước, sau đó Y; dùng căn lá/thước dài/laser.
  3. Siết bu-lông: theo trình tự xương cá từ giữa ra hai đầu; đúng mô-men.
  4. Lắp servo & encoder: đồng tâm; độ đảo trục < 0.02 mm; đi dây theo máng cáp.
  5. Đấu cảm biến: Home/Limit NPN/PNP; thử ở tốc độ thấp.
  6. Tuning servo: cấu hình giới hạn tốc/gia tốc; dùng S-curve để giảm jerk; đồng bộ thời gian với băng tải/robot.
  7. Chạy-in: 30–60 phút ở 40–60% tốc độ; theo dõi nhiệt/tiếng ồn.
  8. Re-torque: siết lại sau 24–48 giờ vận hành đầu tiên.

Bảo trì định kỳ

  • Hàng tuần: vệ sinh ray & rãnh, kiểm tra cáp kéo & cảm biến.
  • Hàng tháng: bôi trơn vít me/linear guide theo số giờ làm việc; kiểm tra rơ trục.
  • Mỗi 6–12 tháng: kiểm tra đai ốc bi/bạc đạn; căn chỉnh lại nếu thay đổi tải/hành trình.

Luôn dùng chặn cơ khí hai đầu và giới hạn mềm trong PLC/drive để đảm bảo an toàn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

VF2B20 khác gì so với ráp 2 module XY rời?
VF2B20 là bộ XY dựng sẵn: khung – cáp kéo – cảm biến – chuẩn lỗ đã được tối ưu sẵn về độ song song/vuông góc. Tích hợp nhanh, giảm rủi ro sai số tích lũy và thời gian thiết kế.
Độ lặp lại ±0.02 mm có ổn định khi chạy nhanh?
Có, nếu bệ máy đủ cứng, tuning servo đúng (S-curve, filter) và EOAT cân đối. Có thể nâng cấp thước quang nếu yêu cầu chính xác hơn.
Có thể tăng hành trình X/Y hơn giá trị minh hoạ không?
Có thể tuỳ biến. Khi tăng hành trình/tải, cần tính lại dầm, giảm gia tốc và chọn công suất servo phù hợp.
VF2B20 có dùng được với robot/cobot không?
Hoàn toàn được. Có thể đồng bộ thời gian (electronic gearing) với robot/cobot hoặc băng tải để tối ưu chu kỳ.

Tải catalog & nhận cấu hình VF2B20 tối ưu

Chia sẻ EOAT/tải, hành trình X–Y, chu kỳ mong muốnmôi trường làm việc. Kỹ sư CNC Motion sẽ đề xuất cấu hình phù hợp (kèm bản vẽ 2D/3D & báo giá nhanh).


Zalo: 0877.900.199

Sản phẩm vừa xem

error: Content is protected !!