Mô tả nhóm sản phẩm
VKK Series (KK Series) — Module vít me bi khung thép, chính xác – tải nặng – bền bỉ
Dòng VKK kế thừa triết lý “kết cấu cứng vững + dẫn hướng chính xác”, tối ưu cho dây chuyền công nghiệp đòi hỏi độ chính xác định vị cao, lực đẩy lớn, tuổi thọ dài và vận hành ổn định.
- Vít me bi cấp chính xác C5/C7, lặp lại đến ±0.006 mm (theo cấu hình).
- Ray dẫn hướng độ cứng cao, bố trí đối xứng giúp giảm võng và tăng độ song song.
- Khung hợp kim nhôm gia cường & cụm truyền động bền bỉ, chịu tải tĩnh/động tốt.
- Flange động cơ tháo rời, tương thích nhiều hệ AC servo / step-servo (F0…F6).

Tổng quan sản phẩm
VKK là module tuyến tính truyền động vít me bi tích hợp sẵn cụm dẫn hướng & gối đỡ, cấu trúc khép kín gọn, lắp đặt nhanh, bảo trì thuận tiện. Nhờ độ cứng hệ cao và ma sát thấp, VKK vận hành êm ở tốc độ trung – cao, phù hợp dây chuyền làm việc liên tục.
Thiết kế flange motor rời cho phép thay đổi chuẩn đầu động cơ dễ dàng mà không ảnh hưởng đến chiều dài hữu ích của trục (tài liệu hãng nêu rõ “removable motor flange”). Điều này giúp VKK dễ ghép với nhiều loại servo/step-servo tiêu chuẩn công nghiệp.
Điểm mạnh tiêu biểu
- Độ chính xác lặp lại cao, độ êm tốt – giảm rung và tiếng ồn khi chạy dài.
- Tải trọng/đen-mô-men cao nhờ khung cứng – ray đôi & nắp che tối ưu.
- Tuổi thọ dài, bảo trì ít: bôi trơn định kỳ kéo dài tuổi thọ cụm chấp hành.
- Tùy chọn hành trình theo bội số giúp thiết kế linh hoạt & rút ngắn thời gian chế tạo.
Tính năng & lợi thế kỹ thuật
- Chính xác – ổn định: vít me bi C5/C7, ray chính xác – căn chỉnh song song chuẩn.
- Chịu tải lớn: khung hợp kim nhôm gia cường + kết cấu truyền động tối ưu phân bố tải.
- Cấu trúc gọn: tích hợp cụm vit–ray–coupler trong thân, giảm rung – giảm ma sát.
- Tương thích động cơ rộng: mặt bích F0…F6, đổi chuẩn dễ – không đổi chiều dài hữu ích.
- Tuổi thọ & bảo trì: bôi trơn định kỳ bằng mỡ theo khuyến cáo, kéo dài vòng đời cụm dẫn động.
Mã đặt hàng chi tiết — VKK50 • VKK60 • VKK86
Cú pháp chung (tiêu chuẩn hóa cho KK Series): VKKxx–Lyy–Cz–Smmm–Fn–SWt
Giải thích trường mã
- VKKxx — Kích thước nền: VKK50 / VKK60 / VKK86 (hình học & tải khác nhau).
- Lyy — Lead (bước vít me): VKK50 L05; VKK60 L05/L10; VKK86 L10/L20 (lead lớn → tốc độ cao; lead nhỏ → lực đẩy lớn).
- Cz — Cấp chính xác vít me: C5 hoặc C7.
- Smmm — Hành trình hữu ích, theo bội số (50/100/…); ví dụ
S300= 300 mm. - Fn — Chuẩn motor adaptor flange: F0/F1/F2/F3/F4/F5/F6 (khác nhau theo chuẩn mặt bích động cơ thông dụng của các hãng).
- SWt — Công tắc hành trình & Home (PNP/NPN), cáp… (tùy chọn chuẩn nhà máy).
Ví dụ mã hoàn chỉnh
VKK50–L05–C7–S250–F2–SWPNP— Bước 5, C7, hành trình 250 mm, flange F2, công tắc PNP.VKK60–L10–C5–S400–F3–SWNPN— Bước 10, C5, 400 mm, flange F3, công tắc NPN.VKK86–L20–C5–S700–F5–SWPNP— Bước 20, C5, 700 mm, flange F5, PNP.
Bảng lựa chọn nhanh theo kích thước
| Model | Lead (Lyy) | Khoảng hành trình chuẩn (Smmm) | Flange động cơ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| VKK50 | L05 | Theo bội số (≥150 mm), khuyến nghị theo tải – tốc độ | F0–F6 | Kích thước nhỏ gọn, tải vừa |
| VKK60 | L05 / L10 | 150…600 mm (bội số) | F0–F6 | Phổ biến cho các trục X/Y, pick & place |
| VKK86 | L10 / L20 | 340…940 mm (bội số) | F0–F6 | Tải lớn, khung to – thích hợp gantry & jig nặng |
* Khoảng hành trình & bước lead mang tính điển hình, có thể thay đổi theo cấu hình & bảng thông số thực tế của hãng (hành trình theo bội số 50/100 mm).
Ứng dụng tiêu biểu
- Gia công – lắp ráp chính xác: trục tuyến tính CNC, jig tự động, cấp phôi.
- Bán dẫn – hiển thị: căn chỉnh wafer, AOI, bốc xếp, thao tác kính/quang học.
- Đo lường – laser – khắc: dịch chuyển chính xác cao cho quét/định vị.
- Robot & gantry: trục X/Y/Z tải nặng, nền tảng nhiều trục.
-








Vì sao chọn VKK (KK Series)?
VKK đem lại độ chính xác, bền bỉ và tính linh hoạt cấu hình vượt trội. Với tùy chọn lead/hành trình/mặt bích rộng, VKK đáp ứng từ dòng robot – jig nặng đến trạm đo lường chính xác. Cấu trúc tối ưu giúp giảm rung – tăng tuổi thọ, cắt giảm chi phí vận hành lâu dài.
Tư vấn kỹ thuật & báo giá
Gửi bản vẽ/yêu cầu tải – tốc độ – hành trình, chúng tôi hỗ trợ chọn lead, ray và flange phù hợp.
Tải tài liệu
- Catalog/Manual chọn mã (KK Series, motor flange tháo rời, hành trình bội số…).
- Khuyến cáo bôi trơn – tính toán tuổi thọ cụm vit/ray/bearing trong môi trường công nghiệp.

