Dòng EG

Showing all 3 results

Mô tả nhóm sản phẩm

EG Series – Module tuyến tính thanh răng & bánh răng dạng tiết kiệm, nhỏ gọn và hiệu quả

  • Dải model: EG10 • EG12 • EG16 • EG20
  • Kiểu truyền động: Thanh răng & bánh răng (Rack & Pinion)
  • Hành trình tối đa: 3000–6000 mm (tùy model)
  • Độ lặp lại: ±0.05 mm (với servo tiêu chuẩn)
  • Tải tham chiếu: 10–80 kg (tùy model & hướng lắp)
  • Đặc điểm nổi bật: Thiết kế tích hợp, gọn nhẹ, dẫn hướng bằng trục tròn cứng vững
  • Ứng dụng: robot Cartesian, máy đóng gói, pick & place, dây chuyền lắp ráp

Rack & Pinion Drive
Compact Design
±0.05 mm Repeatability
Economic Type
Long Stroke / Low Cost

CNC Motion Việt Nam – Đại lý W-Robot: cung cấp module tuyến tính chính hãng, tư vấn chọn model và hỗ trợ kỹ thuật trọn gói.

Ảnh minh họa dòng EG – module thanh răng & bánh răng tích hợp dẫn hướng trục tròn (Round Bar Guide), thân nhôm nhỏ gọn.

Giới thiệu EG Series – module thanh răng & bánh răng nhỏ gọn, hiệu quả cao

EG Series là dòng module tuyến tính truyền thanh răng & bánh răng (Rack & Pinion Linear Module) thuộc nhóm economic type của W-Robot. Được thiết kế tối ưu giữa chi phí – hiệu năng, EG Series mang lại chuyển động tuyến tính tốc độ cao, hành trình dài và độ ổn định cơ học cao, nhưng vẫn đảm bảo cấu trúc nhỏ gọn, dễ lắp và bảo trì.

Khác với các dòng cao cấp như VG hay VGF, dòng EG sử dụng thanh răng & bánh răng dạng tích hợp với hệ dẫn hướng trục tròn (Round Bar Guide), giúp giảm trọng lượng nhưng vẫn đảm bảo độ cứng vững cho các ứng dụng tải trung bình. Toàn bộ module được thiết kế đồng bộ, tích hợp sẵn cụm motor, giá đỡ, cảm biến giới hạn, giúp người dùng chỉ cần “plug and play” khi lắp vào hệ thống tự động hóa.

Nhờ cơ cấu truyền động cơ khí chính xác, EG Series cho phép đạt hành trình tới 6 mét với tốc độ di chuyển đến 2000 mm/s, độ lặp lại ±0.05 mm và khả năng chịu tải ngang lên tới 80 kg. Đây là giải pháp tối ưu cho các hệ thống pick & place, cấp liệu, đóng gói, lắp ráp hoặc đo kiểm tự động.

Cấu tạo & nguyên lý hoạt động

Cấu tạo chính

  • Thanh răng (Rack): làm bằng thép tôi cứng, mài chính xác, ăn khớp nhẹ nhàng với bánh răng, truyền tải ổn định.
  • Bánh răng (Pinion): thép hợp kim, răng nghiêng giảm ồn, truyền động mượt và bền bỉ.
  • Trục dẫn hướng tròn: bằng thép cứng, gia công chính xác, kết hợp ổ bi trượt tuyến tính.
  • Thân nhôm đùn: gọn nhẹ, có rãnh lắp cảm biến, cáp và vít gá khung máy.
  • Bàn trượt: mặt phẳng rộng, có nhiều lỗ ren chuẩn, dễ bắt gripper/EOAT.
  • Cụm motor: gắn trực tiếp, đồng trục, hỗ trợ nhiều loại servo thông dụng.

Nguyên lý hoạt động

Servo motor quay bánh răng chủ động, truyền lực qua thanh răng để tạo chuyển động tịnh tiến cho bàn trượt. Cấu trúc cơ khí này loại bỏ hiện tượng trượt hay giãn như dây đai, giúp duy trì độ chính xác và khả năng chịu tải tốt trong hành trình dài. Kết hợp dẫn hướng trục tròn, chuyển động của EG trở nên êm, giảm ma sát và dễ bảo trì.

Với thiết kế module tích hợp, EG có thể lắp độc lập làm trục X, Y, hoặc kết hợp nhiều module để tạo thành hệ Cartesian robot 2–3 trục linh hoạt.

Ưu điểm kỹ thuật nổi bật

  • Thiết kế tích hợp toàn bộ: motor, thanh răng, dẫn hướng và cảm biến nằm trong cùng module, tiết kiệm không gian lắp đặt.
  • Kích thước gọn nhẹ: dễ tích hợp vào khung máy nhỏ, robot pick & place, băng chuyền.
  • Độ chính xác cao: nhờ truyền động cơ khí chính xác, độ lặp lại ±0.05 mm.
  • Chi phí hợp lý: cấu trúc đơn giản, ít chi tiết rời, bảo trì nhanh, tối ưu chi phí tổng thể.
  • Hành trình dài – tốc độ cao: có thể đạt hành trình 6 m và tốc độ 2000 mm/s.
  • Dễ lắp ráp: có rãnh gá, chuẩn lỗ ren, cảm biến plug-in và đầu nối nhanh.

Bảng thông số nhanh – toàn bộ dòng EG

Model Hành trình tối đa Tải tham chiếu Độ lặp lại Tốc độ tối đa Ứng dụng khuyến nghị
EG10 3000 mm 20 kg ±0.05 mm 2000 mm/s Pick & place nhanh, cấp phôi
EG12 4000 mm 35 kg ±0.05 mm 2000 mm/s Đóng gói, in/scan
EG16 5000 mm 60 kg ±0.05 mm 1800 mm/s Robot Cartesian 2 trục
EG20 6000 mm 80 kg ±0.05 mm 1800 mm/s Gantry tải trung, máy lắp ráp

*Giá trị tải và tốc độ mang tính tham chiếu. Hiệu suất thực tế phụ thuộc servo, hành trình và điều kiện lắp đặt.

Hướng dẫn đặt mã (Order Code) – EG

EG[10|12|16|20] — L[..] — S[Chiều dài hành trình][L|R] — ZP[..] — C[..]

Cấu trúc mã sản phẩm

  • EG10–EG20: kích cỡ module (BW & tải trọng).
  • L..: biến thể cơ khí, vị trí lắp motor.
  • S..: hành trình (bội số 50 mm, tối đa theo model).
  • L/R: hướng gắn motor Trái/Phải.
  • ZP..: mã coupler cho trục servo.
  • C..: nhóm cảm biến (Limit/Home) và dây cáp.

Ví dụ đặt mã

  • EG10 — L30 — S2000 — R — ZP40B — C3 → Pick & place tốc độ cao.
  • EG16 — L45 — S4500 — L — ZP50B — C4 → Gantry trung bình, hành trình dài.
  • EG20 — L50 — S6000 — R — ZP60B — C5 → Hệ transfer tải trung.

Ứng dụng tiêu biểu của EG Series

  • Robot Cartesian / Gantry cho pick & place tốc độ cao.
  • Máy đóng gói, dán nhãn, in/scan yêu cầu độ ổn định cao.
  • Thiết bị kiểm tra, đo kiểm hành trình dài, chuyển động êm.
  • Hệ cấp phôi, cấp liệu tự động trong dây chuyền sản xuất.
  • Trục tuyến tính hành trình trung bình–dài trong máy lắp ráp.

Hướng dẫn lắp đặt & bảo trì

  1. Chuẩn bị mặt phẳng lắp: đảm bảo phẳng, sạch, vuông góc.
  2. Đặt module & cân chỉnh: kiểm tra song song giữa hai ray tròn.
  3. Siết bulông đúng lực: theo thứ tự từ giữa ra hai đầu.
  4. Lắp servo & coupler: đồng tâm, kiểm tra đảo trục <0.02 mm.
  5. Đấu cảm biến:</

EG Series – Module tuyến tính truyền thanh răng & bánh răng dạng kinh tế, gọn nhẹ và hiệu quả

  • Dải model: EG10 • EG12 • EG16 • EG20
  • Truyền động: Rack & Pinion (thanh răng – bánh răng), răng nghiêng giảm ồn
  • Hành trình tối đa: 3000–6000 mm (tùy model, bội số 50/100 mm)
  • Độ lặp lại: ±0.05 mm (phụ thuộc servo/encoder & lắp đặt)
  • Tải tham chiếu: 20–80 kg (phương đặt ngang; tuỳ model)
  • Tốc độ danh định: tới 2000 mm/s, chuyển động êm
  • Ứng dụng: pick & place, đóng gói, lắp ráp, in/scan, kiểm tra

Rack & Pinion Drive
Compact & Economic
±0.05 mm Repeat
Long Stroke
Low Maintenance

CNC Motion Việt Nam – Đại lý W-Robot: tư vấn chọn model, dựng bản vẽ và báo giá nhanh trong ngày.

EG Series – Rack and Pinion Linear Module
Ảnh minh họa dòng EG – module thanh răng & bánh răng tích hợp dẫn hướng trục tròn (Round Bar Guide).

Giới thiệu EG Series – giải pháp tuyến tính “kinh tế” nhưng chuẩn công nghiệp

EG Series được phát triển cho các ứng dụng tự động hóa cần hành trình dài, tốc độ caođộ ổn định cơ học, đồng thời tối ưu chi phí đầu tư. Cơ cấu rack & pinion khắc phục giới hạn của vít me (cộng hưởng ở hành trình dài) và hạn chế giãn/tuổi thọ của dây đai khi tải tăng, giúp hệ thống vận hành bền bỉ, ít bảo trì.

Khác với series VG thiên về tải nặng, EG sử dụng dẫn hướng trục tròn tích hợp để tinh gọn khối lượng và kích thước, rất phù hợp cho máy đóng gói, in/scan, pick & place và các robot Cartesian 2–3 trục. Mặt bàn trượt có nhiều lỗ ren chuẩn, dễ bắt EOAT/đồ gá; cảm biến Home/Limit dạng plug-in (NPN/PNP) giúp cài đặt nhanh.

Cấu tạo & nguyên lý hoạt động

Thành phần chính

  • Thanh răng (Rack): thép tôi cứng, mài chính xác; ghép nối theo từng đoạn để mở rộng hành trình.
  • Bánh răng (Pinion): răng nghiêng giảm ồn, ăn khớp mượt, truyền lực hiệu quả.
  • Trục tròn dẫn hướng: thép cứng; kết hợp bạc trượt/bạc bi tuyến tính cho độ êm và độ thẳng cao.
  • Thân nhôm đùn: gọn nhẹ, có rãnh đi cáp & cảm biến; dễ gá lên khung máy.
  • Bàn trượt: mặt phẳng rộng, nhiều lỗ ren chuẩn; có chặn cơ khí hai đầu.
  • Cụm servo: tương thích Panasonic/Mitsubishi/Yaskawa/Delta…; có tuỳ chọn phanh.

Nguyên lý vận hành

Servo quay bánh răng chủ động, ăn khớp với thanh răng tạo chuyển động tịnh tiến của bàn trượt. Nhờ chuyển động cơ khí trực tiếp, EG đạt tốc độ cao, độ lặp lại ±0.05 mm và tuổi thọ dài. Dẫn hướng trục tròn giảm ma sát, dễ bôi trơn và thay thế, giúp chi phí vận hành thấp.

Ưu điểm kỹ thuật nổi bật

  • Thiết kế tích hợp – nhỏ gọn: phù hợp không gian hẹp; lắp đặt nhanh.
  • Hành trình dài – tốc độ cao: tới 6 m & 2000 mm/s; đáp ứng chu kỳ ngắn.
  • Độ lặp lại ổn định: ±0.05 mm; có thể nâng cấp encoder tuyến tính nếu cần.
  • Ít bảo trì: bôi trơn bánh răng & bạc dẫn hướng định kỳ; không lo giãn đai.
  • Tương thích servo phổ biến: rút ngắn thời gian tích hợp.
  • Chi phí tối ưu: “economic type” nhưng vẫn giữ chuẩn công nghiệp về độ bền/độ cứng.

Bảng thông số nhanh – toàn bộ dòng EG

Model Hành trình tối đa Tải tham chiếu (ngang) Độ lặp lại Tốc độ tối đa Ứng dụng khuyến nghị
EG10 5500 mm ~60 kg ±0.05 mm 2000 mm/s Pick & place nhanh, cấp phôi
EG16 5500 mm ~100 kg ±0.05 mm 2000 mm/s Robot Cartesian, in/scan
EG20 5500 mm ~150 kg ±0.05 mm 2000 mm/s Gantry tải trung, máy lắp ráp

*Giá trị tải/tốc độ là tham chiếu ở phương ngang. Ứng dụng trục dọc cần phanh/đối trọng; hiệu năng phụ thuộc cấu hình servo, motion profile và độ cứng gá đặt.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Model EG10 – BW 100 mm | Hành trình 5500 mm | Tải 60 kg

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Truyền động Rack & Pinion Răng nghiêng giảm ồn
Hành trình tối đa 5500 mm Bội số 50/100 mm
Tải ngang ~60 kg EOAT vừa
Độ lặp lại ±0.05 mm Servo tiêu chuẩn
Tốc độ tới 2000 mm/s Chu kỳ ngắn
Ứng dụng Pick & place, cấp liệu Không gian hẹp

Model EG16 – BW 160 mm | Hành trình 5500 mm | Tải 100 kg

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Hành trình tối đa 5500 mm
Tải ngang ~100 kg Độ cứng cao
Độ lặp lại ±0.05 mm Ổn định công nghiệp
Tốc độ tới 2000 mm/s
Ứng dụng Gantry trung bình, in/scan Độ êm tốt

Model EG20 – BW 200 mm | Hành trình 5500 mm | Tải 150 kg

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Hành trình tối đa 5500 mm
Tải ngang ~150 kg Jig/fixture lớn
Độ lặp lại ±0.05 mm
Tốc độ tới 2000 mm/s Throughput cao
Ứng dụng Robot công nghiệp, lắp ráp 24/7

Cách chọn model EG phù hợp

  1. Tải & quán tính: cộng khối lượng EOAT + sản phẩm + đồ gá; nếu mô-men lật lớn → ưu tiên EG16/EG20.
  2. Hành trình & tốc độ: >4 m nên chọn EG16/EG20; đặt giới hạn gia tốc theo độ cứng khung.
  3. Độ cứng gá đặt: đảm bảo mặt bích phẳng/vuông; gia cường dầm nếu cần.
  4. Motion profile: dùng S-curve để giảm jerk; chỉnh PID/filters trong servo.
  5. Môi trường: thêm nắp che/rèm chắn cho bụi dầu; chọn mỡ bôi trơn đúng khuyến nghị.

Lắp đặt & bảo trì

Quy trình lắp nhanh

  1. Chuẩn bị mặt phẳng: kiểm tra độ phẳng/độ thẳng bằng thước dài hoặc laser.
  2. Đặt module & cân thẳng: căn song song hai trục tròn; tránh lực xoắn lên thân nhôm.
  3. Siết bu-lông đúng lực: siết từ giữa ra hai đầu, theo sơ đồ xương cá.
  4. Lắp servo & coupler: đảm bảo đồng tâm; độ đảo trục < 0.02 mm.
  5. Đấu cảm biến: NPN/PNP theo sơ đồ; test Home/Limit ở tốc độ thấp.
  6. Thiết lập servo: cấu hình giới hạn tốc/gia tốc/jerk; bật S-curve.
  7. Chạy-in: chạy qua lại 30–60 phút ở 40–60% tốc độ; theo dõi nhiệt/tiếng ồn.
  8. Re-torque: siết lại bu-lông sau 24–48 h làm việc đầu.

Bảo trì định kỳ

  • Hàng tuần: vệ sinh bụi/phoi; kiểm tra cảm biến & cáp kéo.
  • Hàng tháng: bôi trơn bánh răng & bạc dẫn hướng.
  • Mỗi 6–12 tháng: kiểm tra mòn răng/độ rơ; thay bạc/ổ bi nếu bất thường.

Luôn sử dụng chặn cơ khí hai đầu và cấu hình giới hạn mềm trong PLC/drive để đảm bảo an toàn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

EG khác gì so với VG?
EG là phiên bản economic, nhỏ gọn, dẫn hướng trục tròn – phù hợp tải trung & tối ưu chi phí. VG hướng tới tải lớn hơn, khung cứng hơn, phù hợp gantry công nghiệp nặng.
Độ lặp lại ±0.05 mm có ổn định không?
Ổn định khi module được căn chỉnh đúng, bôi trơn chuẩn và cấu hình servo phù hợp. Có thể nâng cấp encoder tuyến tính khi cần chính xác hơn.
Có dùng EG làm trục Z dọc được không?
Được, nhưng cần phanh và/hoặc đối trọng; cấu hình an toàn khi mất điện (E-stop, brake, giới hạn mềm).
EG tương thích servo nào?
Panasonic, Mitsubishi, Yaskawa, Delta… và nhiều dòng servo công nghiệp 200 W – 1.5 kW+ (tùy model & tải).

Tải catalog & nhận tư vấn kỹ thuật

Gửi thông tin tảihành trìnhtốc độmôi trường; kỹ sư CNC Motion sẽ đề xuất cấu hình EG tối ưu (kèm bản vẽ & báo giá).


Zalo: 0877.900.199

Sản phẩm vừa xem

Không có sản phẩm xem gần đây
error: Content is protected !!